|
Metazydyna
Trimetazidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 22680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1890
|
22680000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Metformin 850mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 20930000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-33620-19 |
850mg
Uống
|
Viên |
115000
|
182
|
20930000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Metformin STELLA 500 mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VD-23976-15 |
500 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
650
|
1950000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 4816200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110391824 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
2300
|
2094
|
4816200
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Milepsy 200
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 425040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110618424 |
200mg
Uống
|
Viên |
230000
|
1848
|
425040000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 115500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
VD-20778-14 |
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg
Uống
|
Viên |
100
|
1155
|
115500
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |
|
Mirenzine 5
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110484324 |
5mg
Uống
|
Viên |
92000
|
1250
|
115000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Mirfan 15
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 80500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110489425 |
15mg
Uống
|
Viên |
92000
|
875
|
80500000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Mirtameb 30
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 162150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110746624 |
30mg
Uống
|
Viên |
230000
|
705
|
162150000
|
N4 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 900 Ống
- Thành tiền
- 8032500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
900
|
8925
|
8032500
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 5000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 -Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
500
|
10000
|
5000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 -Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-06-19 |
|
Moxsanti
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5%/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3450 Lọ
- Thành tiền
- 274275000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
499115300125 |
0,5%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3450
|
79500
|
274275000
|
N1 |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant
Japan
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 29670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110239323 |
250mg
Uống
|
Viên |
6900
|
4300
|
29670000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 230 Lọ
- Thành tiền
- 15525000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
499110415423 |
50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
230
|
67500
|
15525000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 500 viên
- Thành tiền
- 775000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110270223 |
150mg
Uống
|
viên |
500
|
1550
|
775000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 500 viên
- Thành tiền
- 775000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110270223 |
150mg
Uống
|
viên |
500
|
1550
|
775000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Myspa
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 57500 Viên
- Thành tiền
- 136620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-22926-15 |
10mg
Uống
|
Viên |
57500
|
2376
|
136620000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 6880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
6880
|
6880000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
NUMED
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110673424 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
440
|
22000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Nalordia 100mg
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 375000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Phần Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
640110427123 |
100mg
Uống
|
Viên |
25000
|
15000
|
375000000
|
N1 |
Orion Corporation
Phần Lan
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 92 Chai
- Thành tiền
- 657800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110118423 |
0,9%;500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
92
|
7150
|
657800
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 72mg/8ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 16100 Lọ
- Thành tiền
- 21252000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-29295-18 |
72mg/8ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
16100
|
1320
|
21252000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 460 Chai
- Thành tiền
- 2990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110118523 |
0,9%;500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
460
|
6500
|
2990000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 80000 Chai
- Thành tiền
- 505680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VD-35956-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
80000
|
6321
|
505680000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3500 Chai
- Thành tiền
- 24850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110118523 |
0,9%; 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3500
|
7100
|
24850000
|
N4 |
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15801
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
6000
|
8400
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Navaldo
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 50600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-30738-18 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2300
|
22000
|
50600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110462724 |
20 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
650
|
1950000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4% (w/v); 0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 690 Ống
- Thành tiền
- 34486200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100212400 |
0,4% (w/v); 0,3% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
690
|
49980
|
34486200
|
N4 |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm 5ml
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Ống
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
504
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-06-19 |
|
OZAPEX
Olanzapine
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 279000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VN-22627-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2790
|
279000000
|
N1 |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Olangem OD 5
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 161000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-23107-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
230000
|
700
|
161000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 575000 Viên
- Thành tiền
- 1552500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
575000
|
2700
|
1552500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Olanzapin
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 85100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110329600 |
10mg
Uống
|
Viên |
460000
|
185
|
85100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 108675000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110236423 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
115000
|
945
|
108675000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Omeprazol
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 12696000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110088425 |
20mg
Uống
|
Viên |
92000
|
138
|
12696000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 viên
- Thành tiền
- 20550000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
VD-21135-14 |
500mg
Uống
|
viên |
15000
|
1370
|
20550000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 viên
- Thành tiền
- 20550000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
VD-21135-14 |
500mg
Uống
|
viên |
15000
|
1370
|
20550000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
12500
|
25000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15801
|
890110312825 |
500 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1200
|
60000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Pantoprazol
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 2118300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110362725 |
40mg
Uống
|
Viên |
6900
|
307
|
2118300
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Túi
- Thành tiền
- 6720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Túi |
800
|
8400
|
6720000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 63250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
115000
|
550
|
63250000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3020 Viên
- Thành tiền
- 1661000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
3020
|
550
|
1661000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 72800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15801
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
140000
|
520
|
72800000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
105000
|
500
|
52500000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/15g (2%/15g) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2300 Tuýp
- Thành tiền
- 54050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110875224 |
300mg/15g (2%/15g)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2300
|
23500
|
54050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg+15mg/15g (2%+0,1%/15g) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3450 Tuýp
- Thành tiền
- 91425000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-24421-16 |
300mg+15mg/15g (2%+0,1%/15g)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3450
|
26500
|
91425000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 161000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
460000
|
350
|
161000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |