|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3800 Ống
- Thành tiền
- 45600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
880100789424 |
0,88mg /0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
3800
|
12000
|
45600000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-21104-18 |
0,88mg /0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
VD-32909-19 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 78200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
68000
|
78200000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Jewell
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 322000 Viên
- Thành tiền
- 365148000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110882824 |
30mg
Uống
|
Viên |
322000
|
1134
|
365148000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 3450000 Viên
- Thành tiền
- 1466250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
3450000
|
425
|
1466250000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 29900 Viên
- Thành tiền
- 23920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
29900
|
800
|
23920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kapredin
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 40365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
69000
|
585
|
40365000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 37287600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
499110080823 |
0,25mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
32424
|
37287600
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kauskas-50
Lamotrigine
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 2125200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28914-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
2300
|
924
|
2125200
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 2760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
23000
|
120
|
2760000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 9660 Viên
- Thành tiền
- 65929500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110534624 |
375mg
Uống
|
Viên |
9660
|
6825
|
65929500
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Tuýp
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100355023 |
2% x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
4000
|
2800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Tuýp
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100355023 |
2% x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
4000
|
2800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% - 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 46000 Tuýp
- Thành tiền
- 144900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100071125 |
2% - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
46000
|
3150
|
144900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 192000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
383110970624 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9600
|
192000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
LIGABA 75
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 452000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International SA (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
520110141623 |
75mg
Uống
|
Viên |
160000
|
2825
|
452000000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Greece
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9200 Chai
- Thành tiền
- 66148000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
9200
|
7190
|
66148000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15000 Chai
- Thành tiền
- 108300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
7220
|
108300000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Lafancol 500 EFF
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 4600 Viên
- Thành tiền
- 2990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100288925 |
500mg
Uống
|
Viên |
4600
|
650
|
2990000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lansoprazol 30 mg
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 44400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110319123 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1110
|
44400000
|
N2 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Lepigin 100
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 276000 Viên
- Thành tiền
- 656880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110040323 |
100mg
Uống
|
Viên |
276000
|
2380
|
656880000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lepigin 25
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25 mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 136160000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-22741-15 |
25 mg
Uống
|
Viên |
92000
|
1480
|
136160000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Leriserc
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 575000 Viên
- Thành tiền
- 182275000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110242625 |
16mg
Uống
|
Viên |
575000
|
317
|
182275000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lesticom
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5%/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 460 Lọ
- Thành tiền
- 38870000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
499115326225 |
0,5%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
460
|
84500
|
38870000
|
N1 |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant
Japan
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Levetral
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 299000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110068300 |
500mg
Uống
|
Viên |
46000
|
6500
|
299000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 46200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
893115055523 |
750mg
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
154000
|
46200000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 414000 Viên
- Thành tiền
- 219420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
414000
|
530
|
219420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Levosulpirid 50
Levosulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 127075000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-34694-20 |
50mg
Uống
|
Viên |
115000
|
1105
|
127075000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3450 Ống
- Thành tiền
- 1725000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3450
|
500
|
1725000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 11500 Ống
- Thành tiền
- 172500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110069325 |
200mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
11500
|
15000
|
172500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- (2%+0,001%); 1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 1900 Ống
- Thành tiền
- 8379000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110689024 |
(2%+0,001%); 1,8ml
Tiêm
|
Ống |
1900
|
4410
|
8379000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Ligaba 75
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 6520500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
520110141623 |
75mg
Uống
|
Viên |
2300
|
2835
|
6520500
|
N1 |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lipagim 200
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1125000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
893110381224 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
375
|
1125000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 23 Chai
- Thành tiền
- 2875000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
23
|
125000
|
2875000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lirystad 75
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 4600 Viên
- Thành tiền
- 23230000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110390223 |
75mg
Uống
|
Viên |
4600
|
5050
|
23230000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Lithimole
Timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 48530000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cooper S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
520110184923 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
42200
|
48530000
|
N1 |
Cooper S.A.
Hy Lạp
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Livosil140mg
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg · Uống
- Số lượng
- 7500 Viên
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UAB Aconitum (Litva)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
477200005924 |
140mg
Uống
|
Viên |
7500
|
6400
|
48000000
|
N1 |
UAB Aconitum
Litva
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Losartan
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 3700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110666324 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
185
|
3700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 814200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100218800 |
60mg
Uống
|
Viên |
2300
|
354
|
814200
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Macrina
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893210119700 |
200 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3750
|
750000000
|
N5 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Macrina
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893210119700 |
200 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3750
|
750000000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 5000 viên
- Thành tiền
- 4100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
viên |
5000
|
820
|
4100000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 5000 viên
- Thành tiền
- 4100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
viên |
5000
|
820
|
4100000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+470mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 234600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28004-17 |
5mg+470mg
Uống
|
Viên |
2300
|
102
|
234600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 4500 Viên
- Thành tiền
- 531000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
893100322824 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
4500
|
118
|
531000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Mannitol
Manitol
- Hàm lượng / Dạng
- 20%; 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VD-23168-15 |
20%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
20000
|
10000000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Manzura-7,5
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 209300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110282923 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
115000
|
1820
|
209300000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
800110991824 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
3672
|
0
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T01
01918
|
2026-06-19 |
|
Meloxicam 7,5
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 87000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46187
|
893110465024 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
300
|
290
|
87000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
T46
46187
|
2026-06-19 |