Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 23051–23100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10 Ống
Thành tiền
115500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110451623 Ống 11550 2026-06-19
Espumisan Capsules
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
2700 Viên
Thành tiền
2262600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
400100083623 Viên 838 2026-06-19
Espumisan Capsules
Simeticone
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1758000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22015
400100083623 Viên 879 2026-06-19
Evaldez-50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
174800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110358525 Viên 3800 2026-06-19
Expressin 100
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
483000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-23630-15 Viên 10500 2026-06-19
Fefasdin 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
4485000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100483824 Viên 650 2026-06-19
Fellaini
Acitretin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
4600 Viên
Thành tiền
78200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-28983-18 Viên 17000 2026-06-19
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110697324 viên 1400 2026-06-19
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110697324 viên 1400 2026-06-19
Firvomef 25/250 mg
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250mg+25mg · Uống
Số lượng
161000 Viên
Thành tiền
561246000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110293524 Viên 3486 2026-06-19
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2300 Lọ
Thành tiền
73995600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-06-19
Flunarizine 5mg
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
161000 Viên
Thành tiền
33005000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-23073-15 Viên 205 2026-06-19
Fortipred
Prednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
1%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2300 Lọ
Thành tiền
57477000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-20344-17 Lọ 24990 2026-06-19
Fremedol 650
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
7705000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-36006-22 Viên 335 2026-06-19
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15801
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-19
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
60 Ống
Thành tiền
2100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15801
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-19
Fucipa – H
Fusidic acid + hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
400mg+200mg/20g (2%+1%/20g) · Dùng ngoài
Số lượng
6900 Tuýp
Thành tiền
455400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110322300 Tuýp 66000 2026-06-19
Fuxicure-400
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
81410000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60015
890110029425 Viên 11630 2026-06-19
Gabapentin
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
161000 Viên
Thành tiền
58765000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-22908-15 Viên 365 2026-06-19
Gacopen 300
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
1000 viên
Thành tiền
840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110211823 viên 840 2026-06-19
Gacopen 300
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
1000 viên
Thành tiền
840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110211823 viên 840 2026-06-19
Galagi 8
Galantamin
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
455400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110258123 Viên 4950 2026-06-19
Gikanin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
41400 Viên
Thành tiền
14697000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-22909-15 Viên 355 2026-06-19
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27187
383110130824 Viên 4800 2026-06-19
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
15939000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110220523 Viên 693 2026-06-19
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
288000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-19
Glucofine 500 mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
8526000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110497324 Viên 609 2026-06-19
Glucose
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
VD-23167-15 Chai 15750 2026-06-19
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
46 Chai
Thành tiền
386400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110118123 Chai 8400 2026-06-19
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
11970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110238000 Chai 7980 2026-06-19
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
27248000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD- 35538-22 Viên 1048 2026-06-19
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
13500 Viên
Thành tiền
22950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-35539-22 Viên 1700 2026-06-19
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
12600 Viên
Thành tiền
13734000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD- 35985-22 Viên 1090 2026-06-19
Grandaxin
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
184000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-15893-12 Viên 8000 2026-06-19
Hadudrota
Drotaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
17500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11001
893110091625 Ống 2500 2026-06-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
460 Ống
Thành tiền
410780
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-23761-15 Ống 893 2026-06-19
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
6900 Ống
Thành tiền
7590000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110151100 Ống 1100 2026-06-19
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
56580000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-20554-14 Viên 820 2026-06-19
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2500 viên
Thành tiền
2050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
VD-20554-14 viên 820 2026-06-19
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2500 viên
Thành tiền
2050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
VD-20554-14 viên 820 2026-06-19
Halixol
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
300mg/ 100ml · Uống
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
42630000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VN-17427-13 Lọ 60900 2026-06-19
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
2300 Ống
Thành tiền
4830000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-19
Haloperidol 2mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
2 mg · Uống
Số lượng
138000 Viên
Thành tiền
12420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110426424 Viên 90 2026-06-19
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
18354000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-35950-22 Viên 399 2026-06-19
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml-5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
690 Lọ
Thành tiền
21662550
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
880100796624 Lọ 31395 2026-06-19
Hapacol 250
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
360 gói
Thành tiền
720000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37315
893100041023 gói 2000 2026-06-19
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
10580000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-20564-14 Viên 230 2026-06-19
Harupec
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
188600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110254125 Viên 4100 2026-06-19
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương Quy, Xuyên Khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan Sâm
Hàm lượng / Dạng
376mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
97175000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
VD-32543-19 Viên 1495 2026-06-19
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-06-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.