|
Clomedin Tablets
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VN-22888-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
9000
|
270000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 82500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VN-22889-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5500
|
82500000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 264500 Viên
- Thành tiền
- 10580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
264500
|
40
|
10580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 3900 Viên
- Thành tiền
- 4914000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100359323 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
3900
|
1260
|
4914000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 3900 Viên
- Thành tiền
- 4914000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100359323 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
3900
|
1260
|
4914000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 59892000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD3-200-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
46000
|
1302
|
59892000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Conazonin
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 331200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-26979-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
46000
|
7200
|
331200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Conoges 200
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 14363500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110657324 |
200mg
Uống
|
Viên |
11500
|
1249
|
14363500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Copatal 0,2%
Olopatadin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml (0,2% (w/v))-5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 690 Ống
- Thành tiền
- 57960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110327000 |
2mg/ml (0,2% (w/v))-5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
690
|
84000
|
57960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg+100mg/10g (2%+1%/10g) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3450 Tuýp
- Thành tiền
- 131100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-36078-22 |
200mg+100mg/10g (2%+1%/10g)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3450
|
38000
|
131100000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 16100 Lọ
- Thành tiền
- 1867583900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
16100
|
115999
|
1867583900
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (20mg+0,5mg)/1g x20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-32631-19 |
(20mg+0,5mg)/1g x20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
2300
|
60000
|
138000000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Crederm Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg+0,5mg)/1g x20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3450 Tuýp
- Thành tiền
- 155250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-32632-19 |
(30mg+0,5mg)/1g x20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3450
|
45000
|
155250000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 8452500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
16905
|
8452500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |
|
D.E.P
Diethylphtalat
- Hàm lượng / Dạng
- 9,5g/10g · Bôi
- Số lượng
- 6900 Lọ
- Thành tiền
- 55200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100075500 |
9,5g/10g
Bôi
|
Lọ |
6900
|
8000
|
55200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 95634000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-27507-17 |
1.000mg
Uống
|
Viên |
69000
|
1386
|
95634000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 191268000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-27507-17 |
1.000mg
Uống
|
Viên |
138000
|
1386
|
191268000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 690000 Viên
- Thành tiền
- 1811250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
690000
|
2625
|
1811250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Daquetin 100
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 345000 Viên
- Thành tiền
- 534750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-26066-17 |
100 mg
Uống
|
Viên |
345000
|
1550
|
534750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Daquetin 200
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 690000 Viên
- Thành tiền
- 1587000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110050324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
690000
|
2300
|
1587000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 46000 Ống
- Thành tiền
- 299000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
46000
|
6500
|
299000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Demo SA Pharmaceutical Industry (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-21008-18 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
165000
|
0
|
N1 |
Demo SA Pharmaceutical Industry
Greece
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 82500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Demo SA Pharmaceutical Industry (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
520110006524 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
165000
|
82500000
|
N1 |
Demo SA Pharmaceutical Industry
Greece
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 123950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2479
|
123950000
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 333 mg + 145 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 418320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VN-16477-13 |
333 mg + 145 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6972
|
418320000
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4600 Tuýp
- Thành tiền
- 24610000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-35578-22 |
0,05%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4600
|
5350
|
24610000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Deslomeyer
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 6900 Ống
- Thành tiền
- 10005000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-32323-19 |
2,5mg/5ml
Uống
|
Ống |
6900
|
1450
|
10005000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1150 Ống
- Thành tiền
- 793500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1150
|
690
|
793500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1300 Ống
- Thành tiền
- 871000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1300
|
670
|
871000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893112683724 |
5mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
8000
|
800000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 163800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
546
|
163800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Diffeton
Adapalen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4600 Tuýp
- Thành tiền
- 137448000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110198623 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4600
|
29880
|
137448000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Ống
- Thành tiền
- 600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm Hellas S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
520110518724 |
0,5mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
30000
|
600000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A.
Greece
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5750 Lọ
- Thành tiền
- 745631250
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5750
|
129675
|
745631250
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 6900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Vem İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
868110206523 |
250mg/20ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
69000
|
6900000
|
N2 |
Vem İlaç San. ve Tic. A.Ş.
Turkey
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Dofluzol 5mg
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 12030000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110694824 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
802
|
12030000
|
N2 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Domecor 2,5mg
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 2800 Viên
- Thành tiền
- 1668800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VD-21019-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2800
|
596
|
1668800
|
N2 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Domperidon
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1150 Viên
- Thành tiền
- 172500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110287323 |
10mg
Uống
|
Viên |
1150
|
150
|
172500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 92000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110728224 |
5mg
Uống
|
Viên |
46000
|
2000
|
92000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Dontac 10mg
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1100 Viên
- Thành tiền
- 1675300
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110278225 |
10mg
Uống
|
Viên |
1100
|
1523
|
1675300
|
N2 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 15755000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110691924 |
100mg
Uống
|
Viên |
23000
|
685
|
15755000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Ebarsun
Ivermectin
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 38594000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-33869-19 |
6mg
Uống
|
Viên |
2300
|
16780
|
38594000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Edmund tab
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg+ 100mg +1000mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893100650724 |
200 mg+ 100mg +1000mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
2200
|
220000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Enalapril
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 6210000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110216900 |
5mg
Uống
|
Viên |
69000
|
90
|
6210000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110218725 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3500
|
105000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VD-34905-20 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 70 Ống
- Thành tiền
- 4042500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-19221-15 |
30mg/1ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
70
|
57750
|
4042500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Epilona DR
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 575000 Viên
- Thành tiền
- 1380000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893114258824 |
500mg
Uống
|
Viên |
575000
|
2400
|
1380000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2%; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1150 Tuýp
- Thành tiền
- 112470000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
955100438625 |
2%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1150
|
97800
|
112470000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Eramux
Eprazinon
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1150 Viên
- Thành tiền
- 563500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100075600 |
50mg
Uống
|
Viên |
1150
|
490
|
563500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |