|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 17974500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-31778-19 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
11500
|
1563
|
17974500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Amriamid 200
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 39060000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110803124 |
200 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1953
|
39060000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Anepzil
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110257423 |
5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1050
|
12600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 2600 Viên
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
300110005624 |
200mg + 30mg
Uống
|
Viên |
2600
|
9000
|
23400000
|
N1 |
Sophartex
France
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 37605000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- " Arena Group S.A" (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
23000
|
1635
|
37605000
|
N1 |
" Arena Group S.A"
Romania
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Aspirin 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VD-32920-19 |
100mg
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Aspirin 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 7800 Gói
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110271300 |
100mg
Uống
|
Gói |
7800
|
2000
|
15600000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Atirin 10
Ebastin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 18860 Viên
- Thành tiền
- 7317680
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110148624 |
10mg
Uống
|
Viên |
18860
|
388
|
7317680
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Atirin suspension
Ebastin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml (0,1% (w/v)) · Uống
- Số lượng
- 11500 Ống
- Thành tiền
- 120290000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-34136-20 |
1mg/ml (0,1% (w/v))
Uống
|
Ống |
11500
|
10460
|
120290000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Atizidin 10mg
Rupatadine
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 34638000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-34656-20 |
10 mg
Uống
|
Viên |
46000
|
753
|
34638000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 575000 Viên
- Thành tiền
- 54625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
575000
|
95
|
54625000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1300 Ống
- Thành tiền
- 1014000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15801
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1300
|
780
|
1014000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 59000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110176024 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
29500
|
59000000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Aurozapine OD 15
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 592250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-22944-21 |
15mg
Uống
|
Viên |
115000
|
5150
|
592250000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1150 Gói
- Thành tiền
- 5865000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-32048-19 |
250mg
Uống
|
Gói |
1150
|
5100
|
5865000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 20833500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
594110072523 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
41667
|
20833500
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Beclozine 25
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 110400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-18186-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
138000
|
800
|
110400000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Beclozine 25
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 73600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-18186-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
92000
|
800
|
73600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Bephesone Syrup
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/ml + 0,4mg/ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 230 Lọ
- Thành tiền
- 5750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110746924 |
0,05mg/ml + 0,4mg/ml; 60ml
Uống
|
Lọ |
230
|
25000
|
5750000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 7200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
400110179525 |
100mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
720
|
7200000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany)
Germany
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4600 Tuýp
- Thành tiền
- 114540000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4600
|
24900
|
114540000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Bidicolis 2 MIU
Colistimethat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 110 Lọ
- Thành tiền
- 37884000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VD-33723-19 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
110
|
344400
|
37884000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 14490000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
23000
|
630
|
14490000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: Budesonid 160 micrograms/ liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/ liều hít · Dạng hít
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 205000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Finland)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
640110297125 |
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: Budesonid 160 micrograms/ liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/ liều hít
Dạng hít
|
Lọ |
500
|
410000
|
205000000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T22
22015
|
2026-06-19 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, chua ngút, cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 127500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
75000
|
1700
|
127500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
VD-27258-17 |
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1575
|
31500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |
|
Bổ khí thông huyết Reliv
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên chứa 240 mg cao khô toàn phần chiết từ 1590 mg các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 760 mg; Đào nhân 70 mg; Hồng hoa 70 mg; Địa long 160 mg; Nhân sâm 50 mg; Xuyên khung 60 mg; Đương quy 140 mg; Xí · Uống
- Số lượng
- 60400 viên
- Thành tiền
- 47836800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84001
|
VD-22084-15 |
Mỗi viên chứa 240 mg cao khô toàn phần chiết từ 1590 mg các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 760 mg; Đào nhân 70 mg; Hồng hoa 70 mg; Địa long 160 mg; Nhân sâm 50 mg; Xuyên khung 60 mg; Đương quy 140 mg; Xí
Uống
|
viên |
60400
|
792
|
47836800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T84
84001
|
2026-06-19 |
|
Can khương sao vàng
Can khương
- Hàm lượng / Dạng
- Gam · Uống
- Số lượng
- 19000 Gam
- Thành tiền
- 3790500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46187
|
02.CBVT/TL/2025 |
Gam
Uống
|
Gam |
19000
|
200
|
3790500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46187
|
2026-06-19 |
|
Captopril
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 18400 Viên
- Thành tiền
- 1932000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110483424 |
25mg
Uống
|
Viên |
18400
|
105
|
1932000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Captopril Stella 25 mg
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 6382500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110337223 |
25mg
Uống
|
Viên |
11500
|
555
|
6382500
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Carbamaz
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 300 mg · Uống
- Số lượng
- 345000 Viên
- Thành tiền
- 1207500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893114533924 |
300 mg
Uống
|
Viên |
345000
|
3500
|
1207500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 62031000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
69000
|
899
|
62031000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Carbatol-200
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 59340000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
890114019824 |
200mg
Uống
|
Viên |
69000
|
860
|
59340000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 5600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
594110414025 |
25mg
Uống
|
Viên |
3500
|
1600
|
5600000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-21529-18 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Carsil 90mg
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 40572000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-22116-19 |
90mg
Uống
|
Viên |
11500
|
3528
|
40572000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cebest
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/3g · Uống
- Số lượng
- 4600 Gói
- Thành tiền
- 36340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28341-17 |
100mg/3g
Uống
|
Gói |
4600
|
7900
|
36340000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cefimed 200mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 41055000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-15536-12 |
200mg
Uống
|
Viên |
2300
|
17850
|
41055000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cefixim 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 130272000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28887-18 |
200mg
Uống
|
Viên |
138000
|
944
|
130272000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cefixime STADA 200mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20700 Viên
- Thành tiền
- 57753000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-35469-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
20700
|
2790
|
57753000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cehitas 8
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 151800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-30186-18 |
8mg
Uống
|
Viên |
115000
|
1320
|
151800000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Celebrex
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 11913000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
11913
|
11913000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 8050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
23000
|
350
|
8050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 75840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
160000
|
474
|
75840000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 8050000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893115287023 |
500mg
Uống
|
Viên |
11500
|
700
|
8050000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 9798000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-32956-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
23000
|
426
|
9798000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Citalopram Stella 10mg
Citalopram
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-27520-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
115000
|
3000
|
345000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Citalopram Stella 20 mg
Citalopram
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 105570000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-27521-17 |
20mg
Uống
|
Viên |
69000
|
1530
|
105570000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Clanzen
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 184000 Viên
- Thành tiền
- 23000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100287123 |
5mg
Uống
|
Viên |
184000
|
125
|
23000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Clazic SR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 45724000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110624024 |
30mg
Uống
|
Viên |
92000
|
497
|
45724000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |