|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
VD-32645-19 |
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh
Uống
|
Viên |
2000
|
560
|
1120000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 1288000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
VD-32645-19 |
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh
Uống
|
Viên |
2300
|
560
|
1288000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Baburol
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27183
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
280
|
2800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27183
|
2026-06-21 |
|
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 30600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27183
|
893110145224 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
510
|
30600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27183
|
2026-06-21 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 64000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20015
|
VD-31256-18 |
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T20
20015
|
2026-06-20 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 64000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20215
|
VD-31256-18 |
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T20
20215
|
2026-06-20 |
|
Expressin 100
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VD-23630-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
200000
|
6000
|
1200000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
Hadufovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 46500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22021
|
893110288024 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1550
|
46500000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22021
|
2026-06-20 |
|
Opemirol 15
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 15 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 207500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110674124 |
15 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4150
|
207500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
RisperSaVi 1
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 51000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VD-34234-20 |
1mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1020
|
51000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
SaViLevosulpi
Levosulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110252625 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2000
|
20000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 73000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110743724 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3650
|
73000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
Stresnyl 200
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VD-19422-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3800
|
57000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
Ventizam 75
Venlafaxin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 140040000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110442824 |
75mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3890
|
140040000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%; 12,38g · Uống
- Số lượng
- 690 Gói
- Thành tiền
- 1014300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-24127-16 |
20%; 12,38g
Uống
|
Gói |
690
|
1470
|
1014300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 16000 Ống
- Thành tiền
- 43008000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893100414524 |
500mg/10ml
Uống
|
Ống |
16000
|
2688
|
43008000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 230 Tuýp
- Thành tiền
- 38640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-35422-21 |
0,1%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
230
|
168000
|
38640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%; 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 460 Tuýp
- Thành tiền
- 23092000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-35422-21 |
0,1%; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
460
|
50200
|
23092000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Urea 20%
Urea
- Hàm lượng / Dạng
- 20%/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 13800 Tuýp
- Thành tiền
- 745075800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-33398-19 |
20%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
13800
|
53991
|
745075800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Zinc
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 56120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110702824 |
10mg
Uống
|
Viên |
460000
|
122
|
56120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml-10ml · Uống
- Số lượng
- 4600 Gói
- Thành tiền
- 41469000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110202224 |
10mg/5ml-10ml
Uống
|
Gói |
4600
|
9015
|
41469000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 57500 Viên
- Thành tiền
- 64400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
57500
|
1120
|
64400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 1552500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
6900
|
225
|
1552500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1150 Gói
- Thành tiền
- 511750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100065025 |
200mg
Uống
|
Gói |
1150
|
445
|
511750
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Aciclovir 800mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 18400 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-35015-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
18400
|
1050
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Acritel-10
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100415024 |
10mg
Uống
|
Viên |
46000
|
3000
|
138000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Actrapid
Insulin Human
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2200 Lọ
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15801
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
2200
|
75000
|
165000000
|
N2 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/ 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 395000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100802024 |
5%/ 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
3950
|
395000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/ 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 395000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100802024 |
5%/ 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
3950
|
395000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 1426000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110333600 |
400mg
Uống
|
Viên |
2300
|
620
|
1426000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 35385000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- STADA Arzneimittel AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
400110308425 |
800mg
Uống
|
Viên |
3000
|
11795
|
35385000
|
N1 |
STADA Arzneimittel AG
Germany
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 24990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
70000
|
357
|
24990000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Agiclari 500
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 2316000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
893110204700 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1930
|
2316000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Agigout 100
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 13200 Viên
- Thành tiền
- 15246000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
893110147223 |
100mg
Uống
|
Viên |
13200
|
1155
|
15246000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 5750 Gói
- Thành tiền
- 1638750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
5750
|
285
|
1638750
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000UI · Uống
- Số lượng
- 690000 Viên
- Thành tiền
- 165600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100163425 |
5.000UI
Uống
|
Viên |
690000
|
240
|
165600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Agirisdon 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 193200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110205300 |
2mg
Uống
|
Viên |
460000
|
420
|
193200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Agiroxi 150
Roxithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 18400 Viên
- Thành tiền
- 9476000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110430224 |
150mg
Uống
|
Viên |
18400
|
515
|
9476000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Aipenxin Ointment
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 690 Tuýp
- Thành tiền
- 48280680
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-22253-19 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
690
|
69972
|
48280680
|
N2 |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2000 viên
- Thành tiền
- 13200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
viên |
2000
|
6600
|
13200000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-06-19 |
|
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.r.l (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
35000
|
7000000
|
N1 |
Rompharm Company S.r.l
Romania
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.r.l (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-21533-18 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company S.r.l
Romania
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatal · Uống
- Số lượng
- 80500 Viên
- Thành tiền
- 50554000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
80500
|
628
|
50554000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21mcgkatals(4,2mg) (4,200UI) · Uống
- Số lượng
- 207000 Viên
- Thành tiền
- 20907000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-32047-19 |
21mcgkatals(4,2mg) (4,200UI)
Uống
|
Viên |
207000
|
101
|
20907000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 312000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
893110074200 |
4,2mg
Tiêm
|
Viên |
3000
|
104
|
312000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Aminic
Acid amin
- Hàm lượng / Dạng
- 10,325% x 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Túi
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant (Japan)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-22857-21 |
10,325% x 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
105000
|
105000000
|
N1 |
AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant
Japan
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 575000 Viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110156324 |
25mg
Uống
|
Viên |
575000
|
200
|
115000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 212750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
115000
|
1850
|
212750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 10080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110321224 |
5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
420
|
10080000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 1150 Gói
- Thành tiền
- 1897500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110138325 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
1150
|
1650
|
1897500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |