Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 22901–22950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1120000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
VD-32645-19 Viên 560 2026-06-22
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
1288000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
VD-32645-19 Viên 560 2026-06-22
Baburol
Bambuterol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27183
893110380824 Viên 280 2026-06-21
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
30600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27183
893110145224 Viên 510 2026-06-21
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Hàm lượng / Dạng
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
64000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20015
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-20
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Hàm lượng / Dạng
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
64000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20215
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-20
Expressin 100
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VD-23630-15 Viên 6000 2026-06-20
Hadufovir
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
46500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22021
893110288024 Viên 1550 2026-06-20
Opemirol 15
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
15 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
207500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110674124 Viên 4150 2026-06-20
RisperSaVi 1
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
51000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VD-34234-20 Viên 1020 2026-06-20
SaViLevosulpi
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
20000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110252625 Viên 2000 2026-06-20
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
73000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110743724 Viên 3650 2026-06-20
Stresnyl 200
Amisulprid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
57000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VD-19422-13 Viên 3800 2026-06-20
Ventizam 75
Venlafaxin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
140040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110442824 Viên 3890 2026-06-20
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%; 12,38g · Uống
Số lượng
690 Gói
Thành tiền
1014300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-24127-16 Gói 1470 2026-06-19
A.T Calmax 500
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Uống
Số lượng
16000 Ống
Thành tiền
43008000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893100414524 Ống 2688 2026-06-19
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,1%; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
230 Tuýp
Thành tiền
38640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-35422-21 Tuýp 168000 2026-06-19
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,1%; 20g · Dùng ngoài
Số lượng
460 Tuýp
Thành tiền
23092000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-35422-21 Tuýp 50200 2026-06-19
A.T Urea 20%
Urea
Hàm lượng / Dạng
20%/20g · Dùng ngoài
Số lượng
13800 Tuýp
Thành tiền
745075800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-33398-19 Tuýp 53991 2026-06-19
A.T Zinc
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
460000 Viên
Thành tiền
56120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110702824 Viên 122 2026-06-19
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml-10ml · Uống
Số lượng
4600 Gói
Thành tiền
41469000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110202224 Gói 9015 2026-06-19
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
57500 Viên
Thành tiền
64400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110214800 Viên 1120 2026-06-19
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
1552500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100810024 Viên 225 2026-06-19
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1150 Gói
Thành tiền
511750
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100065025 Gói 445 2026-06-19
Aciclovir 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
18400 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-35015-21 Viên 1050 2026-06-19
Acritel-10
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100415024 Viên 3000 2026-06-19
Actrapid
Insulin Human
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
2200 Lọ
Thành tiền
165000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15801
300410198725 Lọ 75000 2026-06-19
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/ 5g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
395000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100802024 Tuýp 3950 2026-06-19
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/ 5g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
395000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100802024 Tuýp 3950 2026-06-19
Acyclovir 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
1426000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110333600 Viên 620 2026-06-19
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
35385000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
STADA Arzneimittel AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
400110308425 Viên 11795 2026-06-19
Agicetam 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
24990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110429124 Viên 357 2026-06-19
Agiclari 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
2316000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
893110204700 Viên 1930 2026-06-19
Agigout 100
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
13200 Viên
Thành tiền
15246000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
893110147223 Viên 1155 2026-06-19
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
5750 Gói
Thành tiền
1638750
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100702224 Gói 285 2026-06-19
Agirenyl
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000UI · Uống
Số lượng
690000 Viên
Thành tiền
165600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100163425 Viên 240 2026-06-19
Agirisdon 2
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
460000 Viên
Thành tiền
193200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110205300 Viên 420 2026-06-19
Agiroxi 150
Roxithromycin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
18400 Viên
Thành tiền
9476000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110430224 Viên 515 2026-06-19
Aipenxin Ointment
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
690 Tuýp
Thành tiền
48280680
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-22253-19 Tuýp 69972 2026-06-19
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 viên
Thành tiền
13200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-34894-20 viên 6600 2026-06-19
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
7000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.r.l (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
594110446325 Ống 35000 2026-06-19
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.r.l (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VN-21533-18 Ống 35000 2026-06-19
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatal · Uống
Số lượng
80500 Viên
Thành tiền
50554000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110844424 Viên 628 2026-06-19
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21mcgkatals(4,2mg) (4,200UI) · Uống
Số lượng
207000 Viên
Thành tiền
20907000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-32047-19 Viên 101 2026-06-19
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg · Tiêm
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
312000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
893110074200 Viên 104 2026-06-19
Aminic
Acid amin
Hàm lượng / Dạng
10,325% x 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VN-22857-21 Túi 105000 2026-06-19
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
575000 Viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110156324 Viên 200 2026-06-19
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
212750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110307424 Viên 1850 2026-06-19
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
10080000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110321224 Viên 420 2026-06-19
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
1150 Gói
Thành tiền
1897500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110138325 Gói 1650 2026-06-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.