|
Philevomels eye drops
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5%/5ml (25mg/5ml) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 35645400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-11257-10 |
0,5%/5ml (25mg/5ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
30996
|
35645400
|
N2 |
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Philmoxista Eye Drops
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5%/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6900 Lọ
- Thành tiền
- 309361500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-18575-14 |
0,5%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6900
|
44835
|
309361500
|
N2 |
Samchundang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Philtobax
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%/5ml (15mg/5ml) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 64374700
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-19519-15 |
0,3%/5ml (15mg/5ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2300
|
27989
|
64374700
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 56mg, 56mg, 56mg, 48mg, 32mg, 64mg, 64mg, 80mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 224700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
TCT-00160-23 |
56mg, 56mg, 56mg, 48mg, 32mg, 64mg, 64mg, 80mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1498
|
224700000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco -
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Pidoncam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1150 Ống
- Thành tiền
- 11270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110273200 |
1200mg/5ml
Uống
|
Ống |
1150
|
9800
|
11270000
|
N4 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 690 Ống
- Thành tiền
- 31050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110735424 |
2%/5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
690
|
45000
|
31050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Piracetam 800
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-20985-14 |
800mg
Uống
|
Viên |
230000
|
1200
|
276000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Piroxicam 2%
Piroxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 46 Ống
- Thành tiền
- 161000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110265323 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
46
|
3500
|
161000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+250mg+1000mcg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 206885000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-31272-18 |
250mg+250mg+1000mcg
Uống
|
Viên |
115000
|
1799
|
206885000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Polkab
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg/ml-0,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Ống
- Thành tiền
- 9297750
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-22980-21 |
1,5 mg/ml-0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1150
|
8085
|
9297750
|
N2 |
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd
Hàn Quốc
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 2800 Viên
- Thành tiền
- 28560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
300110010524 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
2800
|
10200
|
28560000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 2800 Viên
- Thành tiền
- 28560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
300110010524 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
2800
|
10200
|
28560000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10% x 20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4600 Chai
- Thành tiền
- 19780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28005-17 |
10% x 20ml
Dùng ngoài
|
Chai |
4600
|
4300
|
19780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1.200mg · Uống
- Số lượng
- 345000 Viên
- Thành tiền
- 776250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110050123 |
1.200mg
Uống
|
Viên |
345000
|
2250
|
776250000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Pravastatin Stella 20 mg
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 160885000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110462623 |
20mg
Uống
|
Viên |
23000
|
6995
|
160885000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Pregabalin 75mg
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 2794500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-34763-20 |
75mg
Uống
|
Viên |
6900
|
405
|
2794500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
840110168400 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
14000
|
28000000
|
N1 |
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
840110168400 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
14000
|
28000000
|
N1 |
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Promethazin
Promethazin
- Hàm lượng / Dạng
- 2%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100203300 |
2%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Promethazin
Promethazin
- Hàm lượng / Dạng
- 2%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100203300 |
2%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893114090600 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
33600
|
33600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-06-19 |
|
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893114090600 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
33600
|
33600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-06-19 |
|
Propranolol 40
Propranolol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 22310000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-35649-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
46000
|
485
|
22310000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Prosgesy
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 50 mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 160200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic Pharma- Producoes Farmacêuticas,S.A. (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
560110167800 |
50 mg
Uống
|
Viên |
18000
|
8900
|
160200000
|
N1 |
Atlantic Pharma- Producoes Farmacêuticas,S.A.
Bồ Đào Nha
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75 mg, 7,5 mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2300 Tuýp
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-29755-18 |
0,75 mg, 7,5 mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2300
|
150000
|
345000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Quetiapin 200mg
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 3496000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110047223 |
200mg
Uống
|
Viên |
230000
|
15200
|
3496000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Quế nhục
Quế nhục
- Hàm lượng / Dạng
- Gam · Uống
- Số lượng
- 16000 Gam
- Thành tiền
- 3124800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46187
|
27.CBVT/TL/2025 |
Gam
Uống
|
Gam |
16000
|
195
|
3124800
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46187
|
2026-06-19 |
|
Remebentin 100
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 465000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
529110424925 |
100mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3100
|
465000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Remebentin 100
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 46500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
529110424925 |
100mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3100
|
46500000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Renaxib 200
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20400 Viên
- Thành tiền
- 13933200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
VD-36011-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
20400
|
683
|
13933200
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Risperidon VPC 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 368000 Viên
- Thành tiền
- 973728000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-26131-17 |
2mg
Uống
|
Viên |
368000
|
2646
|
973728000
|
N3 |
công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Rivadem 1.5 mg Capsule
Rivastigmine
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 5200 Viên
- Thành tiền
- 47424000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VN-22985-21 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
5200
|
9120
|
47424000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Rupafin
Rupatadine
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 448500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
840110076423 |
10mg
Uống
|
Viên |
69000
|
6500
|
448500000
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
SM. Galantamin 12
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 12mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 574770000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110121323 |
12mg
Uống
|
Viên |
46000
|
12495
|
574770000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
300110027325 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3300
|
66000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
SaVi Losartan 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 157320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110318024 |
50mg
Uống
|
Viên |
138000
|
1140
|
157320000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
SaVi Sertraline 50
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 920000 Viên
- Thành tiền
- 1113200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110543024 |
50mg
Uống
|
Viên |
920000
|
1210
|
1113200000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 55200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
115000
|
480
|
55200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 7600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
300115987024 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
15200
|
7600000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
France
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 8050 Lọ
- Thành tiền
- 1014300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-19343-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8050
|
126000
|
1014300000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,2 mg/ 0,4ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 8826250
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-19739-16 |
1,2 mg/ 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
7675
|
8826250
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1932
|
19320000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Serenata-100
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- Sertraline 100mg · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 483000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-15151-12 |
Sertraline 100mg
Uống
|
Viên |
230000
|
2100
|
483000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 917700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110946424 |
50mg
Uống
|
Viên |
460000
|
1995
|
917700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Sertrameb 100mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 574770000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-36032-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
230000
|
2499
|
574770000
|
N4 |
công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 6250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
690110784224 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
12500
|
6250000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Spas- Agi
Alverin citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1150 Viên
- Thành tiền
- 483000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110431724 |
40mg
Uống
|
Viên |
1150
|
420
|
483000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Statinagi 10
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 3465000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110381324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1155
|
3465000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Stresam
Etifoxin chlohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 75900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-21988-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
23000
|
3300
|
75900000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T94
94057
|
2026-06-19 |