|
Pirolam
Ciclopiroxolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg/g; 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2865 Tuýp
- Thành tiền
- 280770000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
590100017924 |
10 mg/g; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2865
|
98000
|
280770000
|
N1 |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz
Poland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Povidon iod 10%
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g/20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84074
|
VD-21325-14 |
2g/20ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
44602
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84022
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2290
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Prolufo
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VN-23223-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5200
|
312000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01822
|
2026-07-06 |
|
Protopic
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3mg/g; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 40 Tuýp
- Thành tiền
- 20800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-23058-22 |
0,3mg/g; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
40
|
520000
|
20800000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Protopic
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/g; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 59 Tuýp
- Thành tiền
- 34220000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Ltd (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-23261-22 |
1mg/g; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
59
|
580000
|
34220000
|
N1 |
LEO Laboratories Ltd
Ireland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Relvinca 20mg
Vinorelbin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 220 Viên
- Thành tiền
- 242000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
471110347525 |
20mg
Uống
|
Viên |
220
|
1100000
|
242000000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
|
T36
36001
|
2026-07-06 |
|
Simethicon
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84022
|
893100156624 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
250
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30002
|
690110784224 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
12500
|
50000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T30
30002
|
2026-07-06 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 42735000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
300100036725 |
0,35mg + 50mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
15000
|
2849
|
42735000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T38
38805
|
2026-07-06 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 42735000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
300100036725 |
0,35mg + 50mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
15000
|
2849
|
42735000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T38
38070
|
2026-07-06 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84022
|
VD-35746-22 |
40mg
Uống
|
viên |
0
|
1260
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000IU · Đánh tưa lưỡi
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84074
|
VD-26961-17 |
25.000IU
Đánh tưa lưỡi
|
Gói |
0
|
987
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84022
|
893110272900 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 525000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12015
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
10500
|
525000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc
Việt Nam
|
T12
12015
|
2026-07-06 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (50mcg + 0,5mg)/1g; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 50743 Lọ
- Thành tiền
- 14333882640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-21356-18 |
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g
Dùng ngoài
|
Lọ |
50743
|
282480
|
14333882640
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6120 Viên
- Thành tiền
- 354960000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
6120
|
58000
|
354960000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01919
|
2026-07-06 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
58000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01075
|
2026-07-06 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 446 Lọ
- Thành tiền
- 51730648
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
800110991624 |
200mg/5ml
Uống
|
Lọ |
446
|
115988
|
51730648
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T01
01919
|
2026-07-06 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
800110991624 |
200mg/5ml
Uống
|
Lọ |
0
|
115988
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T01
01075
|
2026-07-06 |
|
Cefoperazon 1000
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 840000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26010
|
VD-35037-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
42000
|
840000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T26
26010
|
2026-07-04 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110590824 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
50000
|
100000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 72500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110361624 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
145000
|
72500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Acecyst
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 4100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893100204500 |
200mg
Uống
|
Gói |
2000
|
2050
|
4100000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Acupan
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 1230000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-18589-15 |
20mg; 2ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
24600
|
1230000
|
N1 |
Delpharm Tours
France
|
T79
79399
|
2026-07-03 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1400 Lọ
- Thành tiền
- 1006443200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1400
|
718888
|
1006443200
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
718888
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 296283000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-16274-13 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
987610
|
296283000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Albutol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 49500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893115378123 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
99000
|
49500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Albutol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VD-31327-18 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
99000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 46665000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110893324 |
200mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2745
|
46665000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VD-32534-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2745
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Amikan
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 38250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
520110337025 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
25500
|
38250000
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Amikan
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-17299-13 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
25500
|
0
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Ampholip
Amphotericin B*
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 980 Lọ
- Thành tiền
- 1764000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-19392-15 |
5 mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
980
|
1800000
|
1764000000
|
N5 |
Bharat Serums and Vaccines Limited
Ấn Độ
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Aopevin
Cafein citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 290 Lọ
- Thành tiền
- 12180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110085625 |
60mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
290
|
42000
|
12180000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- Betamethason 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3% (kl/kl); 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
531110404223 |
Betamethason 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3% (kl/kl); 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
95000
|
190000000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T36
36001
|
2026-07-03 |
|
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 204000 Viên
- Thành tiền
- 91800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
204000
|
450
|
91800000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 4680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30003
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
780
|
4680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30003
|
2026-07-03 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1750 Ống
- Thành tiền
- 1365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1750
|
780
|
1365000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Avarino
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35107
|
VN-14740-12 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2500
|
50000000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T35
35107
|
2026-07-03 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 11670000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27022
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
116700
|
11670000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T27
27022
|
2026-07-03 |
|
Azoran 50
Azathioprin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2680 Viên
- Thành tiền
- 18760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Rpg Life Sciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
890115349724 |
50mg
Uống
|
Viên |
2680
|
7000
|
18760000
|
N2 |
Rpg Life Sciences Limited
India
|
T79
79399
|
2026-07-03 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VD-28871-18 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
700
|
24000
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 8,4% 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 17766000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VD-26123-17 |
8,4% 10ml
Tiêm
|
Lọ |
900
|
19740
|
17766000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Ống
- Thành tiền
- 294000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
29400
|
294000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VD-23379-15 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110151024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
84000
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VD-28873-18 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |