Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 19001–19050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Hàm lượng / Dạng
10 mg/g; 20g · Dùng ngoài
Số lượng
2865 Tuýp
Thành tiền
280770000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
590100017924 Tuýp 98000 2026-07-06
Povidon iod 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
2g/20ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84074
VD-21325-14 Chai 44602 2026-07-06
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84022
893110050123 Viên 2290 2026-07-06
Prolufo
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
312000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VN-23223-22 Viên 5200 2026-07-06
Protopic
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,3mg/g; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
40 Tuýp
Thành tiền
20800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-23058-22 Tuýp 520000 2026-07-06
Protopic
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg/g; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
59 Tuýp
Thành tiền
34220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Ltd (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-23261-22 Tuýp 580000 2026-07-06
Relvinca 20mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
220 Viên
Thành tiền
242000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
471110347525 Viên 1100000 2026-07-06
Simethicon
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84022
893100156624 Viên 250 2026-07-06
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
50000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30002
690110784224 Chai 12500 2026-07-06
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
42735000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
300100036725 Viên 2849 2026-07-06
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
42735000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
300100036725 Viên 2849 2026-07-06
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84022
VD-35746-22 viên 1260 2026-07-06
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
Hàm lượng / Dạng
25.000IU · Đánh tưa lưỡi
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84074
VD-26961-17 Gói 987 2026-07-06
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84022
893110272900 viên 600 2026-07-06
Vinphylin
Aminophylin
Hàm lượng / Dạng
240mg/5ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
525000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12015
893110448424 Ống 10500 2026-07-06
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
50743 Lọ
Thành tiền
14333882640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-07-06
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6120 Viên
Thành tiền
354960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
400110017425 Viên 58000 2026-07-06
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
400110017425 Viên 58000 2026-07-06
Zitromax
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Uống
Số lượng
446 Lọ
Thành tiền
51730648
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
800110991624 Lọ 115988 2026-07-06
Zitromax
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
800110991624 Lọ 115988 2026-07-06
Cefoperazon 1000
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
840000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26010
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-07-04
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110590824 Ống 50000 2026-07-03
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
72500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110361624 Ống 145000 2026-07-03
Acecyst
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
4100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893100204500 Gói 2050 2026-07-03
Acupan
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg; 2ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1230000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (France)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-18589-15 Ống 24600 2026-07-03
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
1006443200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
400410646324 Lọ 718888 2026-07-03
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
QLSP-1129-18 Lọ 718888 2026-07-03
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
296283000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-03
Albutol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
49500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893115378123 Ống 99000 2026-07-03
Albutol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-31327-18 Ống 99000 2026-07-03
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
46665000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110893324 Viên 2745 2026-07-03
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-32534-19 Viên 2745 2026-07-03
Amikan
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
38250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
520110337025 Lọ 25500 2026-07-03
Amikan
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-17299-13 Lọ 25500 2026-07-03
Ampholip
Amphotericin B*
Hàm lượng / Dạng
5 mg/ml · Tiêm
Số lượng
980 Lọ
Thành tiền
1764000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-07-03
Aopevin
Cafein citrat
Hàm lượng / Dạng
60mg/3ml · Tiêm
Số lượng
290 Lọ
Thành tiền
12180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110085625 Lọ 42000 2026-07-03
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
Betamethason 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3% (kl/kl); 30g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
531110404223 Tuýp 95000 2026-07-03
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
204000 Viên
Thành tiền
91800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-20058-13 Viên 450 2026-07-03
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
4680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30003
893114045723 Ống 780 2026-07-03
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1750 Ống
Thành tiền
1365000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893114603624 Ống 780 2026-07-03
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35107
VN-14740-12 Viên 2500 2026-07-03
Azopt
Brinzolamid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
11670000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27022
001110009924 Lọ 116700 2026-07-03
Azoran 50
Azathioprin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2680 Viên
Thành tiền
18760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Rpg Life Sciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
890115349724 Viên 7000 2026-07-03
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-07-03
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110538224 Lọ 24000 2026-07-03
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
8,4% 10ml · Tiêm
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
17766000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-07-03
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
10 Ống
Thành tiền
294000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110017800 Ống 29400 2026-07-03
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-23379-15 Ống 29400 2026-07-03
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110151024 Lọ 84000 2026-07-03
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-28873-18 Lọ 84000 2026-07-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.