Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 19051–19100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1 g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110386824 Lọ 75000 2026-07-03
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1 g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-32834-19 Lọ 75000 2026-07-03
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
400110179525 Viên 720 2026-07-03
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
453680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
529100790424 Chai 45368 2026-07-03
Bilaxten
Bilastine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
3071500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
800110016523 Viên 6143 2026-07-03
Bivixim 5
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
6615000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
893110159400 Viên 441 2026-07-03
Bixebra 5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
147630 Viên
Thành tiền
1040791500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22877-21 Viên 7050 2026-07-03
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
42200 Viên
Thành tiền
255310000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22878-21 Viên 6050 2026-07-03
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
Hàm lượng / Dạng
1g+1g · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
3307500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893610358324 Lọ 183750 2026-07-03
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
1345 Tuýp
Thành tiền
88097500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aprogen Biologics Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
880100792824 Tuýp 65500 2026-07-03
Cammic
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250 mg/5ml · Tiêm
Số lượng
3200 Ống
Thành tiền
3424000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110306123 Ống 1070 2026-07-03
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
61200 Viên
Thành tiền
177480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22015-19 Viên 2900 2026-07-03
Canabosen 62.5 mg
Bosentan
Hàm lượng / Dạng
62,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Genvion Corporation - Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Serices Canada Inc. (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
754110127724 Viên 200000 2026-07-03
Captopril Stella 25mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
2120 Viên
Thành tiền
1314400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110337223 Viên 620 2026-07-03
Captopril Stella 25mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-27519-17 Viên 620 2026-07-03
Carmotop 25 mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
112000 Viên
Thành tiền
207200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
594110414025 Viên 1850 2026-07-03
Carmotop 25 mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-21529-18 Viên 1850 2026-07-03
Carmotop 50 mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
186000 Viên
Thành tiền
483600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
594110414125 Viên 2600 2026-07-03
Carmotop 50 mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Magistra C & C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-21530-18 Viên 2600 2026-07-03
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110300724 Viên 4200 2026-07-03
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg + 100mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
33780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
535110007223 Viên 16890 2026-07-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
79875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SEID, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
VN-22254-19 Viên 5325 2026-07-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
79875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SEID, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
840115989624 Viên 5325 2026-07-03
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000IU · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
395000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
840114767524 Lọ 790000 2026-07-03
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Túi
Thành tiền
246000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
880110997624 Túi 820000 2026-07-03
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-21297-18 Túi 820000 2026-07-03
Cordamil 40mg
Verapamil hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-23264-22 Viên 4000 2026-07-03
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. - Ý (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
800110429225 Ống 30048 2026-07-03
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 5mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
461230000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-03
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
455000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-03
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
Hàm lượng / Dạng
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
20879820
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27022
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-03
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Hàm lượng / Dạng
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
2098500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
800410111224 Lọ 13990000 2026-07-03
DIPVENTIN 20
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
19000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
890114426525 Lọ 19000 2026-07-03
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg/ml · Uống
Số lượng
30 Chai
Thành tiền
2420880
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Nước SX và ĐG: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước KN và XX: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
868114087823 Chai 80696 2026-07-03
Dexdor
Dexmedetomidin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/ml x 2ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
460 Ống
Thành tiền
216200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Finland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
640114770124 Ống 470000 2026-07-03
Dextrose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10% /500ml · Tiêm truyền
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
19250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
520110414525 Chai 27500 2026-07-03
Dextrose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10% /500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22249-19 Chai 27500 2026-07-03
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110288900 Lọ 16000 2026-07-03
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
410 Lọ
Thành tiền
6560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110288900 Lọ 16000 2026-07-03
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-07-03
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
47500 Viên
Thành tiền
43605000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110428024 Viên 918 2026-07-03
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-31550-19 Viên 918 2026-07-03
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
410 Ống
Thành tiền
366130
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110688824 Ống 893 2026-07-03
Diosce
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
90600 Viên
Thành tiền
58890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893100399825 Viên 650 2026-07-03
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
265000 Viên
Thành tiền
267120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110221924 Viên 1008 2026-07-03
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-26641-17 Viên 1008 2026-07-03
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
5880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
VD-21846-14 Viên 294 2026-07-03
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-26125-17 Ống 55000 2026-07-03
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
137500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110845924 Ống 55000 2026-07-03
Domuvar
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893400090523 Ống 5250 2026-07-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.