|
Zoruxa
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 439000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
890110030623 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
4390000
|
439000000
|
N2 |
Gland Pharma Ltd.
India
|
T08
08101
|
2026-07-07 |
|
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
- Số lượng
- 298 Gói
- Thành tiền
- 1006942
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02073
|
VD-32663-19 |
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g
Uống
|
Gói |
298
|
3379
|
1006942
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T02
02073
|
2026-07-07 |
|
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
- Số lượng
- 298 Gói
- Thành tiền
- 1006942
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02219
|
VD-32663-19 |
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g
Uống
|
Gói |
298
|
3379
|
1006942
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T02
02219
|
2026-07-07 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 80000 gam
- Thành tiền
- 44016000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
VCT-00143-21 |
Uống
|
gam |
80000
|
550
|
44016000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 258400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
890110193923 |
40mg (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg)
Uống
|
Viên |
800
|
323000
|
258400000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T36
36001
|
2026-07-06 |
|
Aciclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tupe
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84074
|
VD-18434-13 |
250mg
Dùng ngoài
|
Tupe |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Actrapid
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
300410198725 |
100IU/1ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
75000
|
750000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84022
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
640
|
0
|
N4 |
Agimexpharm
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1m · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 5460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52017
|
893114603624 |
0,25mg/1m
Tiêm
|
Ống |
7000
|
780
|
5460000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52017
|
2026-07-06 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 1821 Viên
- Thành tiền
- 95602500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
1821
|
52500
|
95602500
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T01
01919
|
2026-07-06 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 638 Chai
- Thành tiền
- 234465000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
800115961124 |
400mg/250ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
638
|
367500
|
234465000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T01
01919
|
2026-07-06 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
800115961124 |
400mg/250ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
367500
|
0
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T01
01075
|
2026-07-06 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
52500
|
0
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T01
01075
|
2026-07-06 |
|
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84074
|
893110462024 |
2,5mg
Uống
|
viên |
0
|
798
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110710824 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1050
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-07-06 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 1260000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VD-35037-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
42000
|
1260000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-07-06 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 200mg; 1,2g · Tiêm
- Số lượng
- 1284 Lọ
- Thành tiền
- 49883400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110387624 |
1g + 200mg; 1,2g
Tiêm
|
Lọ |
1284
|
38850
|
49883400
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 1411376 Viên
- Thành tiền
- 4441600272
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1411376
|
3147
|
4441600272
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01919
|
2026-07-06 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 35040 Viên
- Thành tiền
- 110270880
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
35040
|
3147
|
110270880
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T01
01816
|
2026-07-06 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3147
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01075
|
2026-07-06 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/g + 0,5mg/g; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 36598 Tuýp
- Thành tiền
- 10567672500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-20354-17 |
50mcg/g + 0,5mg/g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
36598
|
288750
|
10567672500
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Desloratadine Danapha
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05 % (kl/tt); 60ml · Uống
- Số lượng
- 1590 Chai
- Thành tiền
- 18921000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893100211323 |
0,05 % (kl/tt); 60ml
Uống
|
Chai |
1590
|
11900
|
18921000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Differin Cream 0.1%
Adapalen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1576 Tuýp
- Thành tiền
- 241131152
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Galderma (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-19652-16 |
0,1%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1576
|
153002
|
241131152
|
N1 |
Laboratoires Galderma
France
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 gói
- Thành tiền
- 62400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14251
|
VD-21134-14 |
250mg
Uống
|
gói |
50000
|
1248
|
62400000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T14
14251
|
2026-07-06 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84074
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
838
|
0
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Fabamox 1000 DT
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung Uơng I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84074
|
893110601624 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
4600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Uơng I - Pharbaco
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-07-06 |
|
Fabamox 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 34500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35085
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
15000
|
2300
|
34500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T35
35085
|
2026-07-06 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 14227500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o., (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02008
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
28455
|
14227500
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o.,
Slovakia
|
T02
02008
|
2026-07-06 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 2% + 0,1%; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 12371 Tuýp
- Thành tiền
- 1216564140
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
539110417123 |
2% + 0,1%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
12371
|
98340
|
1216564140
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/g + 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3695 Tuýp
- Thành tiền
- 358895350
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3695
|
97130
|
358895350
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Glimepiride 4mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84022
|
VD-35817-22 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 73050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
560110987324 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
24350
|
73050000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01816
|
2026-07-06 |
|
Humec
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 0 gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84022
|
893100875124 |
3g
Uống
|
gói |
0
|
810
|
0
|
N4 |
Công ty Cp dược Medipharco
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Laevolac
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/15ml · Uống
- Số lượng
- 80 Gói
- Thành tiền
- 440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
900100522324 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
80
|
5500
|
440000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Lertazin 5mg
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 208760 Viên
- Thành tiền
- 814164000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D.,. Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
383100781724 |
5mg
Uống
|
Viên |
208760
|
3900
|
814164000
|
N1 |
KRKA, D.D.,. Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Ống
- Thành tiền
- 16425000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-22960-21 |
5mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
109500
|
16425000
|
N1 |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45004
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
630
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-07-06 |
|
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg (213,3mg)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 16250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
300110005925 |
200mg (213,3mg)/10ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
32500
|
16250000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Lingasol Drop
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg/ml- Lọ 30ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84022
|
VD-35637-22 |
7,5mg/ml- Lọ 30ml
Uống
|
Lọ |
0
|
32500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3500IU + 6000IU + 1mg)/gram; 3,5g · Tra mắt
- Số lượng
- 14 Tuýp
- Thành tiền
- 726600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
540110522824 |
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram; 3,5g
Tra mắt
|
Tuýp |
14
|
51900
|
726600
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3500IU + 6000IU + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 83600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
840110307725 |
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
41800
|
83600000
|
N1 |
Siegfried El Masnou, S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01816
|
2026-07-06 |
|
Meronem
Meropenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 1649841000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
VN-17831-14 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
549947
|
1649841000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01816
|
2026-07-06 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
75000
|
75000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38805
|
2026-07-06 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
75000
|
75000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38070
|
2026-07-06 |
|
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2860 Viên
- Thành tiền
- 121550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
599114068123 |
500mg
Uống
|
Viên |
2860
|
42500
|
121550000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg+ 200mg+ 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84022
|
VD-25587-16 |
200mg+ 200mg+ 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
525
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-07-06 |
|
Natriclorid 0,9% 500ml
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 5900 Chai
- Thành tiền
- 49560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15016
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
5900
|
8400
|
49560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15016
|
2026-07-06 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 1750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
35000
|
1750000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T79
79399
|
2026-07-06 |
|
Nước cất tiêm 10 ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Ống
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12015
|
893110099623 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
1100
|
55000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc
Việt Nam
|
T12
12015
|
2026-07-06 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- Số lượng
- 211000 Viên
- Thành tiền
- 2532000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
211000
|
12000
|
2532000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T01
01816
|
2026-07-06 |