Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 18951–19000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Zoruxa
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
439000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gland Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
890110030623 Chai 4390000 2026-07-07
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
Hàm lượng / Dạng
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
Số lượng
298 Gói
Thành tiền
1006942
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02073
VD-32663-19 Gói 3379 2026-07-07
Đại tràng hoàn
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
Hàm lượng / Dạng
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
Số lượng
298 Gói
Thành tiền
1006942
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02219
VD-32663-19 Gói 3379 2026-07-07
Đảng sâm
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 gam
Thành tiền
44016000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VCT-00143-21 gam 550 2026-07-07
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) · Uống
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
258400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
890110193923 Viên 323000 2026-07-06
Aciclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tupe
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84074
VD-18434-13 Tupe 3850 2026-07-06
Actrapid
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml; 10ml · Tiêm
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
300410198725 Lọ 75000 2026-07-06
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84022
893110233925 viên 640 2026-07-06
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1m · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
5460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52017
893114603624 Ống 780 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1821 Viên
Thành tiền
95602500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
800115181900 Viên 52500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
638 Chai
Thành tiền
234465000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
800115961124 Chai 367500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
800115961124 Chai 367500 2026-07-06
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
800115181900 Viên 52500 2026-07-06
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84074
893110462024 viên 798 2026-07-06
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110710824 Ống 1050 2026-07-06
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
1260000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-07-06
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 200mg; 1,2g · Tiêm
Số lượng
1284 Lọ
Thành tiền
49883400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110387624 Lọ 38850 2026-07-06
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
1411376 Viên
Thành tiền
4441600272
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
400110194100 Viên 3147 2026-07-06
Concor Cor
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
35040 Viên
Thành tiền
110270880
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
400110194100 Viên 3147 2026-07-06
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
400110194100 Viên 3147 2026-07-06
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g + 0,5mg/g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
36598 Tuýp
Thành tiền
10567672500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-07-06
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,05 % (kl/tt); 60ml · Uống
Số lượng
1590 Chai
Thành tiền
18921000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893100211323 Chai 11900 2026-07-06
Differin Cream 0.1%
Adapalen
Hàm lượng / Dạng
0,1%; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
1576 Tuýp
Thành tiền
241131152
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoires Galderma (France)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-07-06
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 gói
Thành tiền
62400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14251
VD-21134-14 gói 1248 2026-07-06
Espumisan Capsules
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84074
400100083623 Viên 838 2026-07-06
Fabamox 1000 DT
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Uơng I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84074
893110601624 Viên 4600 2026-07-06
Fabamox 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
34500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35085
VD-21362-14 Gói 2300 2026-07-06
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
14227500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o., (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02008
858111016325 Ống 28455 2026-07-06
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
2% + 0,1%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
12371 Tuýp
Thành tiền
1216564140
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
539110417123 Tuýp 98340 2026-07-06
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
20mg/g + 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
3695 Tuýp
Thành tiền
358895350
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
539110034823 Tuýp 97130 2026-07-06
Glimepiride 4mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84022
VD-35817-22 Viên 184 2026-07-06
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
73050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
560110987324 Ống 24350 2026-07-06
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84022
893100875124 gói 810 2026-07-06
Laevolac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
80 Gói
Thành tiền
440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
900100522324 Gói 5500 2026-07-06
Lertazin 5mg
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
208760 Viên
Thành tiền
814164000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D.,. Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
383100781724 Viên 3900 2026-07-06
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 10ml · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
16425000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-22960-21 Ống 109500 2026-07-06
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
893110688924 Ống 630 2026-07-06
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg (213,3mg)/10ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
16250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
300110005925 Ống 32500 2026-07-06
Lingasol Drop
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml- Lọ 30ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84022
VD-35637-22 Lọ 32500 2026-07-06
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram; 3,5g · Tra mắt
Số lượng
14 Tuýp
Thành tiền
726600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
540110522824 Tuýp 51900 2026-07-06
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
83600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
840110307725 Lọ 41800 2026-07-06
Meronem
Meropenem*
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
1649841000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-06
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
75000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
300410305724 Lọ 75000 2026-07-06
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
75000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
300410305724 Lọ 75000 2026-07-06
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2860 Viên
Thành tiền
121550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
599114068123 Viên 42500 2026-07-06
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg+ 200mg+ 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84022
VD-25587-16 Viên 525 2026-07-06
Natriclorid 0,9% 500ml
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
5900 Chai
Thành tiền
49560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15016
893110039623 Chai 8400 2026-07-06
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-20000-16 Ống 35000 2026-07-06
Nước cất tiêm 10 ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
55000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm vĩnh phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12015
893110099623 Ống 1100 2026-07-06
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Hàm lượng / Dạng
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Số lượng
211000 Viên
Thành tiền
2532000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
300210726524 Viên 12000 2026-07-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.