|
Supertrim
Sulfamethoxazol+trimethoprim
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg+80mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 90720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40104
|
VD-23491-15 |
400mg+80mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1512
|
90720000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40104
|
2026-07-07 |
|
Sơn thù
Sơn thù
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
VCT-00472-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
399
|
7980000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 241290000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
890110445523 |
50mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3447
|
241290000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Tang chi
Tang chi
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 80000 gam
- Thành tiền
- 7560000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
31.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
80000
|
95
|
7560000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 70200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 70200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 70200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 70200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 70200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 70200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 70200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 70200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 70200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 70200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 70200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-35730-22 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
780
|
70200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 125mg, 125mg, 150mg, 100mg, 25mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-20536-14 |
500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 125mg, 125mg, 150mg, 100mg, 25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1200
|
18000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100161525 |
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g
Uống
|
Gói |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 27800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
13900
|
27800000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- 1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 533000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-34490-20 |
1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g
Uống
|
Viên |
260000
|
2050
|
533000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 40602000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893115051523 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
13534
|
40602000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Tri mẫu
Tri mẫu
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 6930000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
37.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
30000
|
231
|
6930000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Trichopol
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 6000 Túi
- Thành tiền
- 101400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
6000
|
16900
|
101400000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Trà gừng TW3
Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 5,5g · Uống
- Số lượng
- 40 Chai
- Thành tiền
- 1470000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02219
|
893200126600 |
5,5g
Uống
|
Chai |
40
|
36750
|
1470000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T02
02219
|
2026-07-07 |
|
Trần bì
Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 80000 gam
- Thành tiền
- 9576000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
16.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
80000
|
120
|
9576000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2570000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2570000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2570000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2570000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2570000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2570000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2570000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2570000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
257
|
2570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |