Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 18801–18850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Supertrim
Sulfamethoxazol+trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg+80mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
90720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40104
VD-23491-15 Gói 1512 2026-07-07
Sơn thù
Sơn thù
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
7980000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VCT-00472-23 gam 399 2026-07-07
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg + 300mg + 300mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
241290000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
890110445523 Viên 3447 2026-07-07
Tang chi
Tang chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 gam
Thành tiền
7560000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
31.CBVT/TL/2025 gam 95 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893101855424 Viên 1000 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
70200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-35730-22 Viên 780 2026-07-07
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 125mg, 125mg, 150mg, 100mg, 25mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-20536-14 Viên 1200 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 4g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
128000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100161525 Gói 1600 2026-07-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
27800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
690111338025 Ống 13900 2026-07-07
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
533000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-34490-20 Viên 2050 2026-07-07
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
40602000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893115051523 Chai 13534 2026-07-07
Tri mẫu
Tri mẫu
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
6930000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
37.CBVT/TL/2025 gam 231 2026-07-07
Trichopol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
6000 Túi
Thành tiền
101400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
590115791424 Túi 16900 2026-07-07
Trà gừng TW3
Gừng
Hàm lượng / Dạng
5,5g · Uống
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
1470000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02219
893200126600 Chai 36750 2026-07-07
Trần bì
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 gam
Thành tiền
9576000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
16.CBVT/TL/2025 gam 120 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110288623 Viên 257 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.