Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 18851–18900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110288623 Viên 257 2026-07-07
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
16200 Viên
Thành tiền
48600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110160824 Viên 3000 2026-07-07
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Hàm lượng / Dạng
0,2g, 0,033g, 0,083g · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
583200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893200131600 Viên 2916 2026-07-07
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
136mg (tương ứng 50mg Fe)+ 250mcg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
36960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893100714324 Viên 924 2026-07-07
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-07
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
300000 viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84077
893110272900 viên 600 2026-07-07
Vaminolact
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
6,53% · Tiêm truyền
Số lượng
3600 Chai
Thành tiền
487620000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87012
VN-19468-15 Chai 135450 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
177580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110820224 Viên 8879 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
164000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCPDP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110631324 Viên 8200 2026-07-07
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
12300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
880110792024 Ống 12300 2026-07-07
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Uống
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
46360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100282624 Lọ 23180 2026-07-07
Vincain
Procain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
60mg/2ml · Tiêm
Số lượng
5200 Ống
Thành tiền
3640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87012
893114470724 Ống 700 2026-07-07
Vincran
Vincristin sulfat
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880114031425 Lọ 189000 2026-07-07
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
32000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
893110282824 Ống 800000 2026-07-07
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893114039523 Ống 10500 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VD-29236-18 Viên 1340 2026-07-07
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893115305323 Viên 1340 2026-07-07
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
9360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110078124 Ống 1560 2026-07-07
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
14400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110712324 Ống 1200 2026-07-07
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
2860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-26324-17 Ống 1430 2026-07-07
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893115604024 Ống 12600 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.