Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 18751–18800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110355423 Viên 600 2026-07-07
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
223800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893115264625 Ống 11190 2026-07-07
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100326724 Lọ 25000 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-23653-15 Viên 1197 2026-07-07
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg +12.5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3885000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-20810-14 Viên 1295 2026-07-07
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7728000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
599112027923 Viên 1932 2026-07-07
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% (tt/tt) · Dạng hít
Số lượng
24 Chai
Thành tiền
37152000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
001114517124 Chai 1548000 2026-07-07
Sinh địa
Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
DĐVN V gam 189 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100685724 Gói 735 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 UI + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 UI + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 UI + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 UI + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 UI + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 UI + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 UI + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 UI + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 UI + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 UI + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 UI + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893115097124 Viên 1500 2026-07-07
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3066000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110058823 Viên 1533 2026-07-07
Sterolow 20
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
9380000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110071124 Viên 469 2026-07-07
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
400 Tuýp
Thành tiền
2772000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-07
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1%/20g · Dùng ngoài
Số lượng
3000 Tuýp
Thành tiền
75000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CTCP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100130725 Tuýp 25000 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.