|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110355423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110355423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110355423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110355423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110355423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110355423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 223800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893115264625 |
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
20000
|
11190
|
223800000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%/6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100326724 |
0,1%/6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Savi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1197
|
59850000
|
N2 |
CTCP DP SaVi
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Savi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1197
|
59850000
|
N2 |
CTCP DP SaVi
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Savi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1197
|
59850000
|
N2 |
CTCP DP SaVi
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Savi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1197
|
59850000
|
N2 |
CTCP DP SaVi
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Savi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1197
|
59850000
|
N2 |
CTCP DP SaVi
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Savi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1197
|
59850000
|
N2 |
CTCP DP SaVi
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Savi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1197
|
59850000
|
N2 |
CTCP DP SaVi
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Savi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1197
|
59850000
|
N2 |
CTCP DP SaVi
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Savi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1197
|
59850000
|
N2 |
CTCP DP SaVi
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Savi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1197
|
59850000
|
N2 |
CTCP DP SaVi
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Savi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1197
|
59850000
|
N2 |
CTCP DP SaVi
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Savi C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-23653-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1197
|
59850000
|
N2 |
CTCP DP SaVi
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg +12.5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 3885000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VD-20810-14 |
50mg +12.5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1295
|
3885000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-07-07 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 7728000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1932
|
7728000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100% (tt/tt) · Dạng hít
- Số lượng
- 24 Chai
- Thành tiền
- 37152000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
001114517124 |
100% (tt/tt)
Dạng hít
|
Chai |
24
|
1548000
|
37152000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
DĐVN V |
Uống
|
gam |
100000
|
189
|
18900000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Indochina
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893115097124 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893115097124 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893115097124 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893115097124 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893115097124 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893115097124 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893115097124 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893115097124 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893115097124 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893115097124 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893115097124 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3066000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110058823 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1533
|
3066000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Sterolow 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 9380000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110071124 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
469
|
9380000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-07-07 |
|
Stiprol
Glycerol
- Hàm lượng / Dạng
- 6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
- Số lượng
- 400 Tuýp
- Thành tiền
- 2772000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100092424 |
6,75g/9g
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp |
400
|
6930
|
2772000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- CTCP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100130725 |
1%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
25000
|
75000000
|
N5 |
CTCP dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |