Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 18701–18750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
0.5g; 0.5g; 0.5g; 0.4g; 0.4g; 0.3g; 0.04g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.2g · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
175200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-26637-17 Viên 2920 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110549924 Viên 925 2026-07-07
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
34996500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110899724 Lọ 69993 2026-07-07
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
34996500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110899724 Lọ 69993 2026-07-07
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300UI/3ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
152000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
590410177500 Ống 152000 2026-07-07
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%, Chai 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
25338600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100041923 Chai 42231 2026-07-07
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
166000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110317524 Viên 4150 2026-07-07
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
85220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
539114011925 Viên 34088 2026-07-07
Proponex 200
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm truyền
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
14400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
890114432525 Lọ 24000 2026-07-07
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
1732500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
DĐVN V gam 58 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100344623 Viên 400 2026-07-07
Ringerfundin
Ringerfundin
Hàm lượng / Dạng
(3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)X500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
88483500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
400110069123 Chai 58989 2026-07-07
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài h · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
57960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
TCT-00287-25 Viên 1932 2026-07-07
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
11200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-35272-21 Ống 28000 2026-07-07
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
29610000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110045824 Viên 987 2026-07-07
SaViCertiryl
Cetirizin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52166
893100030600 Viên 262 2026-07-07
SaViCertiryl
Cetirizin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
23580000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52167
893100030600 Viên 262 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110355423 Viên 600 2026-07-07
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110355423 Viên 600 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.