|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5g; 0.5g; 0.5g; 0.4g; 0.4g; 0.3g; 0.04g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.2g · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 175200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-26637-17 |
0.5g; 0.5g; 0.5g; 0.4g; 0.4g; 0.3g; 0.04g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.2g
Uống
|
Viên |
60000
|
2920
|
175200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Pidocar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110549924 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
925
|
18500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 34996500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110899724 |
4g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
69993
|
34996500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 34996500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110899724 |
4g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
69993
|
34996500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300UI/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 152000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
590410177500 |
300UI/3ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
152000
|
152000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, Chai 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 25338600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100041923 |
10%, Chai 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
600
|
42231
|
25338600
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 166000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110317524 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4150
|
166000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 85220000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astellas Ireland Co., Ltd (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
539114011925 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
2500
|
34088
|
85220000
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd
Ireland
|
T01
01001
|
2026-07-07 |
|
Proponex 200
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 14400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
890114432525 |
10mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
24000
|
14400000
|
N5 |
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Quế chi
Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 1732500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
DĐVN V |
Uống
|
gam |
30000
|
58
|
1732500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Indochina
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
400
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
400
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
400
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
400
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
400
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
400
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
400
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
400
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
400
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
400
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
400
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
400
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ringerfundin
Ringerfundin
- Hàm lượng / Dạng
- (3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)X500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 88483500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
400110069123 |
(3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)X500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
58989
|
88483500
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79405
|
2026-07-07 |
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài h · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 57960000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
TCT-00287-25 |
Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài h
Uống
|
Viên |
30000
|
1932
|
57960000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 11200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-35272-21 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
28000
|
11200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 29610000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110045824 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
987
|
29610000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
SaViCertiryl
Cetirizin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52166
|
893100030600 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
262
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T52
52166
|
2026-07-07 |
|
SaViCertiryl
Cetirizin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 23580000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52167
|
893100030600 |
10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
262
|
23580000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T52
52167
|
2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110355423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110355423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110355423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110355423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110355423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |