Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 18651–18700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
90800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
90800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
90800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
90800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100217524 Gói 908 2026-07-07
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
156000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87012
VN-20417-17 Lọ 260000 2026-07-07
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66220
893100156725 Viên 550 2026-07-07
PQA Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g · Uống
Số lượng
10000 Ống/gói
Thành tiền
38500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-33517-19 Ống/gói 3850 2026-07-07
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
250 Ống
Thành tiền
625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01097
893110375423 Ống 2500 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Para - OPC 150mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
280000 Gói
Thành tiền
194040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100160924 Gói 693 2026-07-07
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
3600 Lọ
Thành tiền
39564000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110069625 Lọ 10990 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100156725 Viên 520 2026-07-07
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
194530000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11060
890110350625 Lọ 27790 2026-07-07
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
890110035223 Viên 3000 2026-07-07
Perindopril DWP 2,5 mg
Perindopril arginin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110286224 Viên 1680 2026-07-07
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
21840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110149100 Viên 2184 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
32174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110875224 Tuýp 32174 2026-07-07
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
33000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
880110038525 Lọ 27500 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.