|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87012
|
VN-20417-17 |
50mg/ 10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
600
|
260000
|
156000000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
|
T87
87012
|
2026-07-07 |
|
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66220
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66220
|
2026-07-07 |
|
PQA Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống/gói
- Thành tiền
- 38500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-33517-19 |
3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g
Uống
|
Ống/gói |
10000
|
3850
|
38500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 250 Ống
- Thành tiền
- 625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01097
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
250
|
2500
|
625000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01097
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Gói
- Thành tiền
- 194040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
280000
|
693
|
194040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3600 Lọ
- Thành tiền
- 39564000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3600
|
10990
|
39564000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
500000
|
520
|
260000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 194530000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T11 · 11060
|
890110350625 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
27790
|
194530000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T11
11060
|
2026-07-07 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Perindopril DWP 2,5 mg
Perindopril arginin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110286224 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1680
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 21840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110149100 |
8mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2184
|
21840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 32174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 32174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 32174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 32174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 32174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 32174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 32174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 32174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 32174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 32174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 32174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110875224 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
32174
|
32174000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 33000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
33000
|
33000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
27500
|
27500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40203
|
2026-07-07 |