|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 54400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 54400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 54400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
400110017725 |
10mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
105000
|
21000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110750024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
3000
|
6000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110107400 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
9000
|
9000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 159120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1989
|
159120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 105800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40104
|
400115010324 |
3mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
52900
|
105800000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T40
40104
|
2026-07-07 |
|
Omevin
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
6000
|
24000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Opepril 10
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
430
|
43000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Opepril 5
Enalapril maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
320
|
32000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Opiphine
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 97936000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
400111072223 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
48968
|
97936000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Oremute 5
Glucose khan 2700mg; Kali clorid 300mg; Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) 35mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Natri clorid 520mg
- Hàm lượng / Dạng
- Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 68750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40104
|
893110639524 |
Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg
Uống
|
Gói |
25000
|
2750
|
68750000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40104
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 90800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
908
|
90800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |