|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
594115184900 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1850
|
148000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
594115184900 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1850
|
148000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
594115184900 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1850
|
148000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
594115184900 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1850
|
148000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 22000 Chai
- Thành tiền
- 174306000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
22000
|
7923
|
174306000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU+300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 15 Lọ
- Thành tiền
- 1125000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01097
|
300410305724 |
(700IU+300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
15
|
75000
|
1125000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01097
|
2026-07-07 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 499800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9996
|
499800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-07-07 |
|
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 38048700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlas Medical GmbH (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
SP3-1221-21 |
100mg/4ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
10
|
3804870
|
38048700
|
N1 |
Atlas Medical GmbH
Mỹ
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Métforilex MR
Metformin HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110463724 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
640
|
128000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Mộc hương
Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 5145000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
DĐVN V |
Uống
|
gam |
20000
|
257
|
5145000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Indochina
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N1 |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40104
|
893100901924 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1300
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40104
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 22000 Chai
- Thành tiền
- 138600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-35956-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
22000
|
6300
|
138600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 22000 Chai
- Thành tiền
- 138600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-35956-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
22000
|
6300
|
138600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 22000 Lọ
- Thành tiền
- 138600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-35956-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
22000
|
6300
|
138600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 22000 Lọ
- Thành tiền
- 138600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-35956-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
22000
|
6300
|
138600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02073
|
893110039623 |
0,9% x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
7350
|
0
|
N4 |
Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
T02
02073
|
2026-07-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 3410000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02219
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
6820
|
3410000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T02
02219
|
2026-07-07 |
|
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 gam
- Thành tiền
- 4620000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
23.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
10000
|
462
|
4620000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Ngọc trúc
Ngọc trúc
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 gam
- Thành tiền
- 11550000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
22.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
25000
|
462
|
11550000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
609
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 54400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 54400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 54400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 54400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 54400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 54400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 54400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 54400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
680
|
54400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |