|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110229900 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1155
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110091625 |
40mg
Tiêm
|
Ống |
6000
|
2520
|
15120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3510 Ống
- Thành tiền
- 2772900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31305
|
893110299000 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
3510
|
790
|
2772900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T31
31305
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 3450000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
1150
|
3450000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 5750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
1150
|
5750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Halixol
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40104
|
VN-17427-13 |
15mg/5ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
60000
|
60000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T40
40104
|
2026-07-07 |
|
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 187,8mg · Uống
- Số lượng
- 400 Viên
- Thành tiền
- 480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110455624 |
187,8mg
Uống
|
Viên |
400
|
1200
|
480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Heraprostol
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 12800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-35257-21 |
100mcg
Uống
|
Viên |
4000
|
3200
|
12800000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 2100 Viên
- Thành tiền
- 9240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
2100
|
4400
|
9240000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 2100 Viên
- Thành tiền
- 9240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
2100
|
4400
|
9240000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Hertraz 150
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6 Lọ
- Thành tiền
- 14880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
890410249423 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
6
|
2480000
|
14880000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Hertraz 440
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6 Lọ
- Thành tiền
- 44880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
890410249523 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
6
|
7480000
|
44880000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Gói 5 ml chứa: Húng chanh 2,500 g; Núc nác 0,625 g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650 mg) 6,64 mg. · Uống
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 260820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
TCT-00140-23 |
Gói 5 ml chứa: Húng chanh 2,500 g; Núc nác 0,625 g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650 mg) 6,64 mg.
Uống
|
Chai |
6000
|
43470
|
260820000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Hoàng bá
Hoàng bá
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 7770000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
11.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
20000
|
389
|
7770000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Hoàng cầm
Hoàng cầm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
12.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
30000
|
420
|
12600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Htnesoum 10 mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 65000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893110267224 |
10mg
Uống
|
Gói |
10000
|
6500
|
65000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-07-07 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3300 Bút tiêm
- Thành tiền
- 653400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40019
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3300
|
198000
|
653400000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T40
40019
|
2026-07-07 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3300 Bút tiêm
- Thành tiền
- 653400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Eli Lilly Italia S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40027
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3300
|
198000
|
653400000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A.
Ý
|
T40
40027
|
2026-07-07 |
|
Humec
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 40000 gói
- Thành tiền
- 32400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84077
|
893100875124 |
3g
Uống
|
gói |
40000
|
810
|
32400000
|
N4 |
Công ty Cp dược Medipharco
Việt Nam
|
T84
84077
|
2026-07-07 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 6970400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
200
|
34852
|
6970400
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-07-07 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
DĐVN V |
Uống
|
gam |
20000
|
158
|
3150000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Indochina
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 80000 gam
- Thành tiền
- 28980000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
VCT-00530-24 |
Uống
|
gam |
80000
|
362
|
28980000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Indochina
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- ( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110300300 |
( 35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
37000
|
37000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Hộ tâm đan Abipha
Đan sâm, Tam thất,Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- Đan sâm 450mg; Tam thất 141mg; Băng phiến 8mg. · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 22200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
TCT-00107-23 |
Đan sâm 450mg; Tam thất 141mg; Băng phiến 8mg.
Uống
|
Viên |
25000
|
888
|
22200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 212591640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN3-417-22 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
3543194
|
212591640
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-07-07 |