Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 18351–18400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
140000 Gói
Thành tiền
392000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-15813-11 Gói 2800 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110145025 Viên 2750 2026-07-07
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
209800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110063600 Viên 1049 2026-07-07
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
Số lượng
11300 Ống
Thành tiền
395500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-07
Furosemidum Polpharma
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
16800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-18406-14 Ống 5600 2026-07-07
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
510000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
893110208423 Lọ 510000 2026-07-07
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
300mg, 250mg, 300mg, 500mg, 300mg, 120mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
37000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-25097-16 Viên 740 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40207
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110345524 Gói 2499 2026-07-07
Glipeform 500/5
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
40950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110242300 Viên 1365 2026-07-07
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
322000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110104825 Viên 1610 2026-07-07
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
5666400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110402324 Chai 9444 2026-07-07
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
5520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110606724 Chai 13800 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110229900 Viên 1155 2026-07-07
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110229900 Viên 1155 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.