|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110225800 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110225800 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110225800 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110225800 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110225800 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110225800 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110225800 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110225800 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110225800 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
800
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
40000
|
3360
|
134400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
40000
|
3360
|
134400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
40000
|
3360
|
134400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
40000
|
3360
|
134400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
40000
|
3360
|
134400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
40000
|
3360
|
134400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
40000
|
3360
|
134400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
40000
|
3360
|
134400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
40000
|
3360
|
134400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
40000
|
3360
|
134400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
40000
|
3360
|
134400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử/g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893400306324 |
2 tỷ bào tử/g
Uống
|
Gói |
40000
|
3360
|
134400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 7600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
190
|
7600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LABORATOIRE AGUETTANT (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
57750
|
34650000
|
N1 |
LABORATOIRE AGUETTANT
France
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Fenozatin 1000mg/100ml
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 174000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37074
|
893110119823 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
87000
|
174000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T37
37074
|
2026-07-07 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 700 Ống
- Thành tiền
- 19918500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”/ Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01911
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
700
|
28455
|
19918500
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”/ Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia
Latvia
|
T01
01911
|
2026-07-07 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”/ Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01936
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
28455
|
0
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”/ Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia
Latvia
|
T01
01936
|
2026-07-07 |
|
Firstlexin
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Gói
- Thành tiền
- 392000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
140000
|
2800
|
392000000
|
N3 |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |