Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 18251–18300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Droxikid
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
230320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110178524 Gói 2879 2026-07-07
Droxikid
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
230320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110178524 Gói 2879 2026-07-07
Droxikid
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
230320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110178524 Gói 2879 2026-07-07
Droxikid
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
230320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110178524 Gói 2879 2026-07-07
Droxikid
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
230320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110178524 Gói 2879 2026-07-07
Droxikid
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
230320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110178524 Gói 2879 2026-07-07
Droxikid
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
230320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110178524 Gói 2879 2026-07-07
Droxikid
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
230320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110178524 Gói 2879 2026-07-07
Droxikid
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
230320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110178524 Gói 2879 2026-07-07
Droxikid
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
230320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110178524 Gói 2879 2026-07-07
Droxikid
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
230320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110178524 Gói 2879 2026-07-07
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
108000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
894110784824 Ống 13500 2026-07-07
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
(100mg+ 100mg +1mg)/3 ml · Tiêm
Số lượng
1800 ống
Thành tiền
24300000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceu ticals Ltd (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37801
894110784824 ống 13500 2026-07-07
Dưỡng cốt Khải Hà
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 5 g viên hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (Tương đương với xương động vật 7,5 g) 0,75g ; Hoàng bá 2,4 g ; Tri mẫu 0,3 g ; Trần bì 0,6 g ; Bạch thược 0,6 g ; Can khương 0,15 g ; Thục địa 0,6 g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
VD-34029-20 Gói 2000 2026-07-07
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg. · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
VD-35156-21 viên 2800 2026-07-07
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-17895-14 Viên 3550 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Effetalvic 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
220000 Gói
Thành tiền
87780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100684024 Gói 399 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110537524 Viên 450 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893110225800 Viên 2600 2026-07-07
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110225800 Viên 2600 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.