|
Droxikid
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 230320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110178524 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2879
|
230320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 230320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110178524 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2879
|
230320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 230320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893110178524 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2879
|
230320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 230320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110178524 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2879
|
230320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 230320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110178524 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2879
|
230320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 230320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110178524 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2879
|
230320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 230320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110178524 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2879
|
230320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 230320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110178524 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2879
|
230320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 230320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110178524 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2879
|
230320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 230320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110178524 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2879
|
230320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 230320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110178524 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2879
|
230320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
894110784824 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
13500
|
108000000
|
N5 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg+ 100mg +1mg)/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 ống
- Thành tiền
- 24300000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceu ticals Ltd (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37801
|
894110784824 |
(100mg+ 100mg +1mg)/3 ml
Tiêm
|
ống |
1800
|
13500
|
24300000
|
N5 |
Incepta Pharmaceu ticals Ltd
Bangladesh
|
T37
37801
|
2026-07-07 |
|
Dưỡng cốt Khải Hà
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi gói 5 g viên hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (Tương đương với xương động vật 7,5 g) 0,75g ; Hoàng bá 2,4 g ; Tri mẫu 0,3 g ; Trần bì 0,6 g ; Bạch thược 0,6 g ; Can khương 0,15 g ; Thục địa 0,6 g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45004
|
VD-34029-20 |
Mỗi gói 5 g viên hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (Tương đương với xương động vật 7,5 g) 0,75g ; Hoàng bá 2,4 g ; Tri mẫu 0,3 g ; Trần bì 0,6 g ; Bạch thược 0,6 g ; Can khương 0,15 g ; Thục địa 0,6 g
Uống
|
Gói |
30000
|
2000
|
60000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-07-07 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg. · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45004
|
VD-35156-21 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg.
Uống
|
viên |
30000
|
2800
|
84000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Việt)
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 142000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3550
|
142000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 142000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3550
|
142000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 142000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3550
|
142000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 142000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3550
|
142000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 142000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3550
|
142000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 142000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3550
|
142000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 142000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3550
|
142000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 142000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3550
|
142000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 142000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3550
|
142000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 142000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3550
|
142000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 142000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3550
|
142000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Gói
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893100684024 |
150mg
Uống
|
Gói |
220000
|
399
|
87780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Gói
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893100684024 |
150mg
Uống
|
Gói |
220000
|
399
|
87780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Gói
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893100684024 |
150mg
Uống
|
Gói |
220000
|
399
|
87780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Gói
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100684024 |
150mg
Uống
|
Gói |
220000
|
399
|
87780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Gói
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893100684024 |
150mg
Uống
|
Gói |
220000
|
399
|
87780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Gói
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100684024 |
150mg
Uống
|
Gói |
220000
|
399
|
87780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Gói
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100684024 |
150mg
Uống
|
Gói |
220000
|
399
|
87780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Gói
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100684024 |
150mg
Uống
|
Gói |
220000
|
399
|
87780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Gói
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100684024 |
150mg
Uống
|
Gói |
220000
|
399
|
87780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Gói
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100684024 |
150mg
Uống
|
Gói |
220000
|
399
|
87780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Effetalvic 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Gói
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100684024 |
150mg
Uống
|
Gói |
220000
|
399
|
87780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110537524 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
450
|
54000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110537524 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
450
|
54000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110537524 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
450
|
54000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110537524 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
450
|
54000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110537524 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
450
|
54000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110537524 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
450
|
54000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110537524 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
450
|
54000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110537524 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
450
|
54000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110537524 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
450
|
54000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110537524 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
450
|
54000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110537524 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
450
|
54000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110225800 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110225800 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |