|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-23251-15 |
(3% + 0,064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
13500
|
27000000
|
N5 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-23251-15 |
(3% + 0,064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
13500
|
27000000
|
N5 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-23251-15 |
(3% + 0,064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
13500
|
27000000
|
N5 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-23251-15 |
(3% + 0,064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
13500
|
27000000
|
N5 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-23251-15 |
(3% + 0,064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
13500
|
27000000
|
N5 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-23251-15 |
(3% + 0,064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
13500
|
27000000
|
N5 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-23251-15 |
(3% + 0,064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
13500
|
27000000
|
N5 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-23251-15 |
(3% + 0,064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
13500
|
27000000
|
N5 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Diclofenac
Diclofenac natri
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 4800 Ống
- Thành tiền
- 3528000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
4800
|
735
|
3528000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 3200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110288900 |
0,25mg/1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
16000
|
3200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 8930000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
893
|
8930000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 4465000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01097
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
893
|
4465000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01097
|
2026-07-07 |
|
Dipventin 20
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2050 Lọ
- Thành tiền
- 48175000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - Ấn Độ (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01831
|
890114426525 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
2050
|
23500
|
48175000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - Ấn Độ
Ấn độ
|
T01
01831
|
2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 248850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
VD-24485-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1659
|
248850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 248850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-24485-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1659
|
248850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 248850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
VD-24485-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1659
|
248850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 248850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-24485-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1659
|
248850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 248850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-24485-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1659
|
248850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 248850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-24485-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1659
|
248850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 248850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-24485-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1659
|
248850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 248850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-24485-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1659
|
248850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 248850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-24485-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1659
|
248850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 248850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-24485-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1659
|
248850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 248850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-24485-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1659
|
248850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 4410000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110327100 |
200mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
22050
|
4410000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-26466-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
150000
|
440
|
66000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1050
|
210000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 68040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 68040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 68040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 68040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 68040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 68040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 68040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 68040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 68040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 68040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 68040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
567
|
68040000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1050
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1050
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1050
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1050
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1050
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1050
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1050
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1050
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1050
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1050
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1050
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Droxikid
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 230320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110178524 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2879
|
230320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |