|
Companity
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 670mg/ml x 7,5ml · Uống
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 49500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
893100151224 |
670mg/ml x 7,5ml
Uống
|
Ống |
15000
|
3300
|
49500000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T08
08101
|
2026-07-07 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 47205000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3147
|
47205000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01001
|
2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 103230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
1147
|
103230000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 103230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
1147
|
103230000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 103230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
1147
|
103230000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 103230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
1147
|
103230000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 103230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
1147
|
103230000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 103230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
1147
|
103230000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 103230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
1147
|
103230000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 103230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
1147
|
103230000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 103230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
1147
|
103230000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 103230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
1147
|
103230000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 103230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
1147
|
103230000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 103230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
90000
|
1147
|
103230000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Cát căn
Cát căn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 90000 gam
- Thành tiền
- 10395000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
03.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
90000
|
116
|
10395000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 70000 gam
- Thành tiền
- 25725000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
VCT-00159-21 |
Uống
|
gam |
70000
|
368
|
25725000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g · Uống
- Số lượng
- 992 Gói
- Thành tiền
- 5952000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02219
|
V332-H12-13 |
1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g
Uống
|
Gói |
992
|
6000
|
5952000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T02
02219
|
2026-07-07 |
|
Cẩu tích sao
Cẩu tích
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 13650000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
VCT-00142-21 |
Uống
|
gam |
100000
|
137
|
13650000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu
Dùng ngoài
|
Chai |
600
|
17500
|
10500000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60 mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 226800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-24082-16 |
60 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1890
|
226800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
893115264223 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1660
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
VD-28787-18 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1660
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
893115264223 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1660
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
VD-28787-18 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1660
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
893115264223 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1660
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
893115264223 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1660
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
VD-28787-18 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1660
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
VD-28787-18 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1660
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
893115264223 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1660
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
893115264223 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1660
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
VD-28787-18 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1660
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-07-07 |
|
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
VD-28787-18 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1660
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-07-07 |
|
Daunocin
Daunorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 52600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-17487-13 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
263000
|
52600000
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
T01
01043
|
2026-07-07 |
|
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
7000
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 23700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
79000
|
23700000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
VD-35516-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1323
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-35516-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1323
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-35516-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1323
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-35516-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1323
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-35516-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1323
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-35516-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1323
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-35516-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1323
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-35516-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1323
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-35516-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1323
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 3840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
640
|
3840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 85500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1500
|
57000
|
85500000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1092000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
546
|
1092000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
VD-23251-15 |
(3% + 0,064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
13500
|
27000000
|
N5 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-23251-15 |
(3% + 0,064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
13500
|
27000000
|
N5 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
VD-23251-15 |
(3% + 0,064%)/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
13500
|
27000000
|
N5 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |