Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 18151–18200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Companity
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
670mg/ml x 7,5ml · Uống
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
49500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
893100151224 Ống 3300 2026-07-07
Concor Cor
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
47205000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
400110194100 Viên 3147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
103230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
103230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
103230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
103230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
103230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
103230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
103230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
103230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
103230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
103230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
103230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
103230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cát căn
Cát căn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
90000 gam
Thành tiền
10395000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
03.CBVT/TL/2025 gam 116 2026-07-07
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 gam
Thành tiền
25725000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VCT-00159-21 gam 368 2026-07-07
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g · Uống
Số lượng
992 Gói
Thành tiền
5952000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02219
V332-H12-13 Gói 6000 2026-07-07
Cẩu tích sao
Cẩu tích
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
13650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VCT-00142-21 gam 137 2026-07-07
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
10500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110849624 Chai 17500 2026-07-07
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60 mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
226800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-24082-16 Viên 1890 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daunocin
Daunorubicin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
52600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-07-07
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-34628-20 Ống 7000 2026-07-07
Delivir 2g
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
23700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110680424 Lọ 79000 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
3840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110172124 Ống 640 2026-07-07
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
85500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
896410048825 Lọ 57000 2026-07-07
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1092000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893112102100 Viên 546 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
27000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
27000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
27000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.