Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 18101–18150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cimetidin 200
Cimetidine
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
48320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110154123 Viên 302 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,1g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
453600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110271424 Lọ 37800 2026-07-07
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 0,1g · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
151200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110399224 Lọ 18900 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
167200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110332800 Viên 836 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.