|
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 122735580
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN3-419-22 |
5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
2045593
|
122735580
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
60000
|
7500
|
450000000
|
N2 |
CN CTCP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 161280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1344
|
161280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg; 120mg; 120mg; 90mg; 90mg; 90mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-21857-14 |
240mg; 120mg; 120mg; 90mg; 90mg; 90mg
Uống
|
Viên |
46000
|
420
|
19320000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
140000
|
450
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
800
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1785000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1785
|
1785000
|
N1 |
Biomedica, spol.s.r.o
Czech Republic
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
595
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
- Số lượng
- 15240 Viên
- Thành tiền
- 169164000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
893110421624 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg)
Uống
|
Viên |
15240
|
11100
|
169164000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-07-07 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg, 35mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-23886-15 |
120mg, 35mg
Uống
|
Viên |
180000
|
200
|
36000000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Kydheamo - 3A
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161mg + Kali clorid 5,5mg + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid.2H2O 9,7g
- Hàm lượng / Dạng
- (161g + 5,5g + 3,7g + 8,8g + 9,7g)/lít x 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 1000 Can
- Thành tiền
- 154875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
893110160225 |
(161g + 5,5g + 3,7g + 8,8g + 9,7g)/lít x 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
1000
|
154875
|
154875000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T08
08101
|
2026-07-07 |