|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 224mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
471110003600 |
100mg + 224mg
Uống
|
Viên |
0
|
39000
|
0
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan
Taiwan
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 224mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-17677-14 |
100mg + 224mg
Uống
|
Viên |
0
|
39000
|
0
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan
Taiwan
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 224mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
471110003600 |
100mg + 224mg
Uống
|
Viên |
0
|
39000
|
0
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan
Taiwan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 224mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-17677-14 |
100mg + 224mg
Uống
|
Viên |
0
|
39000
|
0
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan
Taiwan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
- Hàm lượng / Dạng
- ≥540 mCi/ Bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần) · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bình
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Curium Netherlands B.V. - Hà Lan (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
KD.2026.148.1 |
≥540 mCi/ Bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần)
Tiêm
|
Bình |
0
|
58860000
|
0
|
N1 |
Curium Netherlands B.V. - Hà Lan
Hà Lan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
- Hàm lượng / Dạng
- ≥540 mCi/ Bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần) · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bình
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Curium Netherlands B.V. - Hà Lan (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
KD.2026.547.1 |
≥540 mCi/ Bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần)
Tiêm
|
Bình |
0
|
58860000
|
0
|
N1 |
Curium Netherlands B.V. - Hà Lan
Hà Lan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mgI/mlx50ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
400110021024 |
300mgI/mlx50ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
254678
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mgI/ml, 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-14922-12 |
300mgI/ml, 50ml
Tiêm
|
chai |
0
|
254678
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mgI/mlx100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
400110021024 |
300mgI/mlx100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
441000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ultravist 370
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 370mgI/mlx100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
400110021124 |
370mgI/mlx100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
648900
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Umkanas
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Viên
- Thành tiền
- 488880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893114328323 |
1mg
Uống
|
Viên |
280000
|
1746
|
488880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Umkanas
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Viên
- Thành tiền
- 488880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-26059-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
280000
|
1746
|
488880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Umkanas
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114328323 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
1746
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Umkanas
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-26059-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
1746
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Umkanas
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114328323 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
1746
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Umkanas
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-26059-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
1746
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Umkanib 100
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 1504000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893114110623 |
100mg
Uống
|
Viên |
160000
|
9400
|
1504000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Umkanib 100
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114110623 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
9400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Umkanib 100
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114110623 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
9400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Umkanib 100
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
QLĐB-513-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
9400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g+0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-20843-17 |
1g+0.5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
65999
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1.5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-20843-17 |
1.5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
65999
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
890110014824 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
6945
|
0
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Usarichcatrol
Calcitriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mcg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 4425000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
VD-21192-14 |
0,25mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
295
|
4425000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-07-08 |
|
Valdivia-200
Voriconazol*
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110364024 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
390000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Valproate HQR
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893114396025 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
76000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-19468-15 |
100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
135450
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 6.53% 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-19468-15 |
6.53% 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
135450
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
14300
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-24905-16 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
14300
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 2250 Lọ
- Thành tiền
- 32175000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2250
|
14300
|
32175000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 2250 Lọ
- Thành tiền
- 32175000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-24905-16 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2250
|
14300
|
32175000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
14300
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-24905-16 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
14300
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
383110008723 |
10mg+20mg
Uống
|
Viên |
0
|
14500
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
890110008700 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2750
|
0
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
2705
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
2705
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 234000 Viên
- Thành tiền
- 632970000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
234000
|
2705
|
632970000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
|
T66
66001
|
2026-07-08 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vavir
Valganciclovir*
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 727500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893114065823 |
450mg
Uống
|
Viên |
1500
|
485000
|
727500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-07-08 |
|
Vecmid 1 gm
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-22662-20 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
74500
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
India
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
880410033226 |
400mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6327000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 8550 Lọ
- Thành tiền
- 13568850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
880410033226 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
8550
|
1587000
|
13568850000
|
N2 |
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Tiêm
- Số lượng
- 4270 Lọ
- Thành tiền
- 27016290000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
880410033226 |
400mg
Tiêm
|
Lọ |
4270
|
6327000
|
27016290000
|
N2 |
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
880410033226 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1587000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
880410033226 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1587000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
880410033226 |
400mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6327000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |