|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-28959-18 |
3g + 0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
160000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
160000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 102900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
51450
|
102900000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1400 Lọ
- Thành tiền
- 4060000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893110668324 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1400
|
2900
|
4060000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Tobrex
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 87150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-19385-15 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
43575
|
87150000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
471110354525 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
4400
|
0
|
N2 |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Trainfu
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110334824 |
10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Trajenta
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
16156
|
0
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110485324 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
2368
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 71040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110485324 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
30000
|
2368
|
71040000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110485324 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
2368
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110880824 |
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g
Uống
|
Gói |
0
|
28000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110880824 |
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g
Uống
|
Gói |
0
|
27965
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Trasolu
Tramadol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893111872924 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Trasolu
Tramadol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893111872924 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6993
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Trazimera
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
540410174700 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
9580000
|
0
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ
Bỉ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Trazimera
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 420mg · Tiêm
- Số lượng
- 475 Lọ
- Thành tiền
- 11913000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
540410049225 |
420mg
Tiêm
|
Lọ |
475
|
25080000
|
11913000000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ
Bỉ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Trazimera
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 1425 Lọ
- Thành tiền
- 13651500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
540410174700 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
1425
|
9580000
|
13651500000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ
Bỉ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Trazimera
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 420mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
540410049225 |
420mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
25080000
|
0
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ
Bỉ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Trazimera
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 420mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
540410049225 |
420mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
25080000
|
0
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ
Bỉ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Trazimera
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
540410174700 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
9580000
|
0
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ
Bỉ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Trichopol
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 44000 Túi
- Thành tiền
- 743600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
44000
|
16900
|
743600000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan
Ba Lan
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Trichopol
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
16900
|
0
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan
Ba Lan
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Trichopol
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
16900
|
0
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan
Ba Lan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Hàm lượng / Dạng
- (200mg + 40mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VD-31697-19 |
(200mg + 40mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
19950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Hàm lượng / Dạng
- (200mg + 40mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893110594924 |
(200mg + 40mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
3000
|
19950
|
59850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+1.25mg+5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN3-10-17 |
10mg+1.25mg+5mg
Uống
|
Viên |
0
|
8557
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+1.25mg+5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN3-11-17 |
5mg+1.25mg+5mg
Uống
|
Viên |
0
|
8557
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Trofebil 1mg
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 4476500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain) - Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain) (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
840114351424 |
1mg
Uống
|
Viên |
700000
|
6395
|
4476500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain) - Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain)
Spain
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Trofebil 1mg
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain) - Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain) (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
840114351424 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
6395
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain) - Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain)
Spain
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Trofebil 1mg
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain) - Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain) (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
840114351424 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
6395
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain) - Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain)
Spain
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 30 Tube
- Thành tiền
- 2743500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tube |
30
|
91450
|
2743500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tube
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VD-28486-17 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tube |
0
|
91450
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Truxima
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
880410033126 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6527000
|
0
|
N5 |
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Truxima
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 3100 Lọ
- Thành tiền
- 20233700000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
880410033126 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3100
|
6527000
|
20233700000
|
N5 |
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Truxima
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 3100 Lọ
- Thành tiền
- 4733700000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
880410033026 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
3100
|
1527000
|
4733700000
|
N5 |
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Truxima
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
880410033026 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1527000
|
0
|
N5 |
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Truxima
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
880410033026 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1527000
|
0
|
N5 |
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Truxima
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
880410033126 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6527000
|
0
|
N5 |
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Tygacil
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-20333-17 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
731000
|
0
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tygacil
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-20333-17 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
731000
|
0
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
868110427623 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
675000
|
0
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey))
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tyroka 200mg
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
471114192800 |
200mg
Uống
|
viên |
0
|
136920
|
0
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Đài Loan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tyroka 200mg
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 17500 Viên
- Thành tiền
- 2370375000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
471114192800 |
200mg
Uống
|
Viên |
17500
|
135450
|
2370375000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan
Đài Loan
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Tyroka 200mg
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
471114192800 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
135450
|
0
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan
Đài Loan
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Tyroka 200mg
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
471114192800 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
135450
|
0
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan
Đài Loan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
- Hàm lượng / Dạng
- 1-200 mCi/Viên · Uống
- Số lượng
- 0 mCi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sam Young Unitech Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
880116302125 |
1-200 mCi/Viên
Uống
|
mCi |
0
|
112000
|
0
|
N2 |
Sam Young Unitech Co., Ltd - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+224mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
471110003600 |
100mg+224mg
Uống
|
viên |
0
|
39500
|
0
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory
Đài Loan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 224mg · Uống
- Số lượng
- 275000 Viên
- Thành tiền
- 10725000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
471110003600 |
100mg + 224mg
Uống
|
Viên |
275000
|
39000
|
10725000000
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan
Taiwan
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 224mg · Uống
- Số lượng
- 275000 Viên
- Thành tiền
- 10725000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-17677-14 |
100mg + 224mg
Uống
|
Viên |
275000
|
39000
|
10725000000
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan
Taiwan
|
T01
01906
|
2026-07-08 |