Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-27
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 17551–17600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-28959-18 Lọ 160000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110155824 Lọ 160000 2026-07-08
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
102900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-07-08
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
4060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110668324 Lọ 2900 2026-07-08
Tobrex
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
87150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-07-08
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
471110354525 Viên 4400 2026-07-08
Trainfu
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110334824 Lọ 29400 2026-07-08
Trajenta
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17273-13 Viên 16156 2026-07-08
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110485324 Ống 2368 2026-07-08
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
71040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110485324 Ống 2368 2026-07-08
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110485324 Ống 2368 2026-07-08
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110880824 Gói 28000 2026-07-08
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110880824 Gói 27965 2026-07-08
Trasolu
Tramadol
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893111872924 Ống 6600 2026-07-08
Trasolu
Tramadol
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893111872924 Ống 6993 2026-07-08
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
540410174700 Lọ 9580000 2026-07-08
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
420mg · Tiêm
Số lượng
475 Lọ
Thành tiền
11913000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
540410049225 Lọ 25080000 2026-07-08
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
1425 Lọ
Thành tiền
13651500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
540410174700 Lọ 9580000 2026-07-08
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
420mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
540410049225 Lọ 25080000 2026-07-08
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
420mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
540410049225 Lọ 25080000 2026-07-08
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
540410174700 Lọ 9580000 2026-07-08
Trichopol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
44000 Túi
Thành tiền
743600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
590115791424 Túi 16900 2026-07-08
Trichopol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
590115791424 Túi 16900 2026-07-08
Trichopol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
590115791424 Túi 16900 2026-07-08
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
(200mg + 40mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-31697-19 Chai 19950 2026-07-08
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
(200mg + 40mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
59850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110594924 Chai 19950 2026-07-08
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg+1.25mg+5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN3-10-17 Viên 8557 2026-07-08
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+1.25mg+5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN3-11-17 Viên 8557 2026-07-08
Trofebil 1mg
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
700000 Viên
Thành tiền
4476500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain) - Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain) (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
840114351424 Viên 6395 2026-07-08
Trofebil 1mg
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain) - Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain) (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
840114351424 Viên 6395 2026-07-08
Trofebil 1mg
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain) - Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain) (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
840114351424 Viên 6395 2026-07-08
Trozimed
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
30 Tube
Thành tiền
2743500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110203825 Tube 91450 2026-07-08
Trozimed
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tube
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-28486-17 Tube 91450 2026-07-08
Truxima
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
880410033126 Lọ 6527000 2026-07-08
Truxima
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
3100 Lọ
Thành tiền
20233700000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
880410033126 Lọ 6527000 2026-07-08
Truxima
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
3100 Lọ
Thành tiền
4733700000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
880410033026 Lọ 1527000 2026-07-08
Truxima
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
880410033026 Lọ 1527000 2026-07-08
Truxima
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
880410033026 Lọ 1527000 2026-07-08
Truxima
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
880410033126 Lọ 6527000 2026-07-08
Tygacil
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-07-08
Tygacil
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-07-08
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
868110427623 Lọ 675000 2026-07-08
Tyroka 200mg
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
471114192800 viên 136920 2026-07-08
Tyroka 200mg
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
17500 Viên
Thành tiền
2370375000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
471114192800 Viên 135450 2026-07-08
Tyroka 200mg
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
471114192800 Viên 135450 2026-07-08
Tyroka 200mg
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant - Đài Loan (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
471114192800 Viên 135450 2026-07-08
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
1-200 mCi/Viên · Uống
Số lượng
0 mCi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sam Young Unitech Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
880116302125 mCi 112000 2026-07-08
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Hàm lượng / Dạng
100mg+224mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
471110003600 viên 39500 2026-07-08
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
Hàm lượng / Dạng
100mg + 224mg · Uống
Số lượng
275000 Viên
Thành tiền
10725000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
471110003600 Viên 39000 2026-07-08
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
Hàm lượng / Dạng
100mg + 224mg · Uống
Số lượng
275000 Viên
Thành tiền
10725000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-17677-14 Viên 39000 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.