|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g+0.5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
800110074023 |
4g+0.5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
223700
|
0
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g, 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
223700
|
0
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g+0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VD-20673-14 |
4g+0.5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
69993
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VD-20673-14 |
4g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
69993
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-17714-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
42000
|
5000
|
210000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc. - Hungary
Hungary
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-17714-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
5000
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc. - Hungary
Hungary
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-17714-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
5000
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc. - Hungary
Hungary
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-17335-13 |
120mg
Uống
|
Viên |
0
|
11340
|
0
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-17335-13 |
120mg
Uống
|
Viên |
0
|
10780
|
0
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tecavir 0.5
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
890114433025 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6700
|
0
|
N2 |
Hetero Labs Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Tecavir 0.5
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 37500 Viên
- Thành tiền
- 251250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
890114433025 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
37500
|
6700
|
251250000
|
N2 |
Hetero Labs Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Tecavir 0.5
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
890114433025 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6700
|
0
|
N2 |
Hetero Labs Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Technescan HDP
Osteocis(Hydroxymethylened phosphonate)
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Curium Netherlands B.V. - Hà Lan (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
KD.2026.174.2 |
3mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
1409900
|
0
|
N1 |
Curium Netherlands B.V. - Hà Lan
Hà Lan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110283323 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
2450
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Telfast HD
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893100314023 |
180mg
Uống
|
Viên |
0
|
8028
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Temodal Capsule
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. (CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-17530-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2137500
|
0
|
N1 |
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.
CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Temorel 20mg
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - India (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
890114400023 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
180000
|
0
|
N2 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Temorel 20mg
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 1620000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - India (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
890114400023 |
20mg
Uống
|
Viên |
9000
|
180000
|
1620000000
|
N2 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Temorel 20mg
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - India (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
890114400023 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
180000
|
0
|
N2 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN2-626-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575000
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Amareg GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN2-626-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575000
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma Amareg GmbH - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 14175000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Amareg GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN2-626-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1575000
|
14175000000
|
N1 |
Haupt Pharma Amareg GmbH - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Amareg GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN2-626-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575000
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma Amareg GmbH - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Tenadol 2000
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-35455-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
119700
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Tenadol 2000
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 2394000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-35455-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
119700
|
2394000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Tenadol 2000
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-35455-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
119700
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/8.5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VD-35646-22 |
1mg/8.5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
505000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893101855424 |
10mg; 100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1000
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VD-32105-19 |
10mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110293325 |
20mg+5.8mg+19.6mg
Uống
|
Viên |
0
|
95000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Hàm lượng / Dạng
- 5,8mg + 19,6mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110293325 |
5,8mg + 19,6mg + 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Hàm lượng / Dạng
- 5,8mg + 19,6mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 5400000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110293325 |
5,8mg + 19,6mg + 20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
90000
|
5400000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Hàm lượng / Dạng
- 5,8mg + 19,6mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110293325 |
5,8mg + 19,6mg + 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110293525 |
25mg+7.25mg+24.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
125000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Hàm lượng / Dạng
- 7,25mg + 24,5mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110293525 |
7,25mg + 24,5mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
125000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Hàm lượng / Dạng
- 7,25mg + 24,5mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 6250000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110293525 |
7,25mg + 24,5mg + 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
125000
|
6250000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
- Hàm lượng / Dạng
- 7,25mg + 24,5mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110293525 |
7,25mg + 24,5mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
125000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
690111337925 |
0.5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 560000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
VN-18482-14 |
0,5mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
20000
|
28000
|
560000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
China
|
T08
08101
|
2026-07-08 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-18482-14 |
0,5mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc
Trung Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
690111337925 |
0,5mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc
Trung Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 14000 Ống
- Thành tiền
- 392000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
690111337925 |
0,5mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
14000
|
28000
|
392000000
|
N5 |
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc
Trung Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 14000 Ống
- Thành tiền
- 392000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-18482-14 |
0,5mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
14000
|
28000
|
392000000
|
N5 |
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc
Trung Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-18482-14 |
0,5mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc
Trung Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
690111337925 |
0,5mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc
Trung Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g+0.2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110155824 |
3g+0.2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
165000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
160000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-28959-18 |
3g + 0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
160000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 480000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
160000
|
480000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 480000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-28959-18 |
3g + 0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
160000
|
480000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |