Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-27
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 17501–17550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g+0.5g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800110074023 Lọ 223700 2026-07-08
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g, 0.5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800110074023 Lọ 223700 2026-07-08
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g+0.5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-20673-14 Lọ 69993 2026-07-08
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-20673-14 Lọ 69993 2026-07-08
Tebantin 300mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-17714-14 Viên 5000 2026-07-08
Tebantin 300mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-17714-14 Viên 5000 2026-07-08
Tebantin 300mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-17714-14 Viên 5000 2026-07-08
Tebonin
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17335-13 Viên 11340 2026-07-08
Tebonin
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17335-13 Viên 10780 2026-07-08
Tecavir 0.5
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890114433025 Viên 6700 2026-07-08
Tecavir 0.5
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
37500 Viên
Thành tiền
251250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890114433025 Viên 6700 2026-07-08
Tecavir 0.5
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890114433025 Viên 6700 2026-07-08
Technescan HDP
Osteocis(Hydroxymethylened phosphonate)
Hàm lượng / Dạng
3mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V. - Hà Lan (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
KD.2026.174.2 Lọ 1409900 2026-07-08
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110283323 Viên 2450 2026-07-08
Telfast HD
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893100314023 Viên 8028 2026-07-08
Temodal Capsule
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. (CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-07-08
Temorel 20mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890114400023 Viên 180000 2026-07-08
Temorel 20mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
1620000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890114400023 Viên 180000 2026-07-08
Temorel 20mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890114400023 Viên 180000 2026-07-08
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-07-08
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Amareg GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-07-08
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
14175000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Amareg GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-07-08
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Amareg GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-07-08
Tenadol 2000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-35455-21 Lọ 119700 2026-07-08
Tenadol 2000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
2394000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-35455-21 Lọ 119700 2026-07-08
Tenadol 2000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-35455-21 Lọ 119700 2026-07-08
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
1mg/8.5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-35646-22 Lọ 505000 2026-07-08
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg; 100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893101855424 Viên 1000 2026-07-08
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-32105-19 Viên 1000 2026-07-08
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110293325 Viên 95000 2026-07-08
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
5,8mg + 19,6mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110293325 Viên 90000 2026-07-08
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
5,8mg + 19,6mg + 20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
5400000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110293325 Viên 90000 2026-07-08
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
5,8mg + 19,6mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110293325 Viên 90000 2026-07-08
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110293525 Viên 125000 2026-07-08
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
7,25mg + 24,5mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110293525 Viên 125000 2026-07-08
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
7,25mg + 24,5mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
6250000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110293525 Viên 125000 2026-07-08
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
7,25mg + 24,5mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110293525 Viên 125000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0.5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
690111337925 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
560000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-18482-14 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-18482-14 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
690111337925 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
14000 Ống
Thành tiền
392000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
690111337925 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
14000 Ống
Thành tiền
392000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-18482-14 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-18482-14 Ống 28000 2026-07-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
690111337925 Ống 28000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g+0.2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110155824 Lọ 165000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110155824 Lọ 160000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-28959-18 Lọ 160000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
480000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110155824 Lọ 160000 2026-07-08
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
480000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-28959-18 Lọ 160000 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.