|
Venbig 2500 IU
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 2500 IU · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kedrion S.P.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
QLSP-0772-14 |
2500 IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
25000000
|
0
|
N1 |
Kedrion S.P.A
Italy
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều x 200 liều · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Bình xịt
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều x 200 liều
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
0
|
76379
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Xịt
- Số lượng
- 650 Bình xịt
- Thành tiền
- 68250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt
|
Bình xịt |
650
|
105000
|
68250000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Venutel
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893114704124 |
50mg
Uống
|
viên |
0
|
294000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Venutel
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 6500 Viên
- Thành tiền
- 1911000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893114704124 |
50mg
Uống
|
Viên |
6500
|
294000
|
1911000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Venutel
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114704124 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
294000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Venutel
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-30908-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
294000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Venutel
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 6500 Viên
- Thành tiền
- 1911000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-30908-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
6500
|
294000
|
1911000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Venutel
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114704124 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
294000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Venutel
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-30908-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
294000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.5mg+2.5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN3-46-18 |
3.5mg+2.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5960
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.5mg+2.5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN3-46-18 |
3.5mg+2.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5960
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.5mg+2.5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN3-46-18 |
3.5mg+2.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5960
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg+5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN3-47-18 |
7mg+5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Viartril-S
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg · Uống
- Số lượng
- 4500 Gói
- Thành tiền
- 67405500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rottapharm Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
539100994524 |
1500mg
Uống
|
Gói |
4500
|
14979
|
67405500
|
N1 |
Rottapharm Ltd.
Ireland
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Viartril-S
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rottapharm Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-21282-18 |
1500mg
Uống
|
Gói |
0
|
14979
|
0
|
N1 |
Rottapharm Ltd.
Ireland
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 89999000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
89999
|
89999000
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Vinatom FDG
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose(F-18FDG)
- Hàm lượng / Dạng
- 200-400mCi/lần giao (hoạt độ đo tại Nhà sản xuất) · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 mCi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Trung tâm chiếu xạ Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-35893-22 |
200-400mCi/lần giao (hoạt độ đo tại Nhà sản xuất)
Tiêm tĩnh mạch
|
mCi |
0
|
470000
|
0
|
N5 |
Trung tâm chiếu xạ Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
259
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
320
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1032
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
4200
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc (HànQuốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-21534-18 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc
HànQuốc
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 1134000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-21534-18 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
189000
|
1134000000
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 1134000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
880114031425 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
189000
|
1134000000
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-21534-18 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
880114031425 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
880114031425 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-21534-18 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110282824 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1300000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vindion 100mg/ml
Sugammadex
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110282824 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1500000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinfadin V20
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-22247-15 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
18600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinfadin V20
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 120000 Lọ
- Thành tiền
- 2232000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-22247-15 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
120000
|
18600
|
2232000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinfadin V20
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-22247-15 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
18600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vinocerate
Choline alfoscerat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2900 Ống
- Thành tiền
- 140650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110099923 |
1g/4ml
Tiêm
|
Ống |
2900
|
48500
|
140650000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-07-08 |
|
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114093623 |
10mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
383250
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4400 Lọ
- Thành tiền
- 1686300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893114093623 |
10mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
4400
|
383250
|
1686300000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114093623 |
10mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
383250
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30003
|
893114039523 |
10IU/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
10000
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30003
|
2026-07-08 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 900 ống
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24008
|
893114039523 |
10 IU/ml
Tiêm
|
ống |
900
|
10000
|
9000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 ống
- Thành tiền
- 1050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24008
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm
|
ống |
100
|
10500
|
1050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 2975000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
1190
|
2975000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893115305623 |
5 mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
2000
|
8400
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2.5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893115305623 |
5mg/2.5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
8400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-34794-20 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 160000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-34794-20 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
2000
|
160000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-34794-20 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VD-36171-22 |
10mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
85000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |