Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-27
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 17651–17700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Venbig 2500 IU
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
2500 IU · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kedrion S.P.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-0772-14 Lọ 25000000 2026-07-08
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều x 200 liều · Đường hô hấp
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-08
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
650 Bình xịt
Thành tiền
68250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114704124 viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
6500 Viên
Thành tiền
1911000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114704124 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114704124 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-30908-18 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
6500 Viên
Thành tiền
1911000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-30908-18 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114704124 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-30908-18 Viên 294000 2026-07-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3.5mg+2.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3.5mg+2.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3.5mg+2.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-08
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg+5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-08
Viartril-S
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
4500 Gói
Thành tiền
67405500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
539100994524 Gói 14979 2026-07-08
Viartril-S
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-21282-18 Gói 14979 2026-07-08
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
89999000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
001115023625 Lọ 89999 2026-07-08
Vinatom FDG
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose(F-18FDG)
Hàm lượng / Dạng
200-400mCi/lần giao (hoạt độ đo tại Nhà sản xuất) · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 mCi
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Trung tâm chiếu xạ Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-35893-22 mCi 470000 2026-07-08
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110689224 Viên 259 2026-07-08
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110689224 Viên 320 2026-07-08
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-21919-14 Ống 1032 2026-07-08
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110448124 Ống 4200 2026-07-08
Vincran
Vincristin sulfat
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc (HànQuốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
1134000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
1134000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
880114031425 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
880114031425 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
880114031425 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-07-08
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110282824 Ống 1300000 2026-07-08
Vindion 100mg/ml
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110282824 Ống 1500000 2026-07-08
Vinfadin V20
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-22247-15 Lọ 18600 2026-07-08
Vinfadin V20
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
120000 Lọ
Thành tiền
2232000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-22247-15 Lọ 18600 2026-07-08
Vinfadin V20
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-22247-15 Lọ 18600 2026-07-08
Vinocerate
Choline alfoscerat
Hàm lượng / Dạng
1g/4ml · Tiêm
Số lượng
2900 Ống
Thành tiền
140650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
893110099923 Ống 48500 2026-07-08
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114093623 Lọ 383250 2026-07-08
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
4400 Lọ
Thành tiền
1686300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114093623 Lọ 383250 2026-07-08
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114093623 Lọ 383250 2026-07-08
Vinphason
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110219823 Lọ 7000 2026-07-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10IU/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30003
893114039523 Ống 10000 2026-07-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/ml · Tiêm
Số lượng
900 ống
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24008
893114039523 ống 10000 2026-07-08
Vinphylin
Aminophylin
Hàm lượng / Dạng
240mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100 ống
Thành tiền
1050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24008
893110448424 ống 10500 2026-07-08
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110078124 Ống 1320 2026-07-08
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
2975000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110712324 Ống 1190 2026-07-08
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5 mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893115305623 Ống 8400 2026-07-08
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/2.5ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893115305623 Ống 8400 2026-07-08
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-34794-20 Ống 2000 2026-07-08
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
160000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-34794-20 Ống 2000 2026-07-08
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-34794-20 Ống 2000 2026-07-08
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-36171-22 lọ 85000 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.