Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-27
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 17351–17400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
599112027923 Viên 1932 2026-07-08
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
Số lượng
600 Bình
Thành tiền
119932800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
001110013824 Bình 199888 2026-07-08
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg+250mcg/liều xịt · Dạng hít
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-08
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Số lượng
650 Bình xịt
Thành tiền
180758500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-08
Seterus 3.6 mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400114349400 Bơm tiêm 2200000 2026-07-08
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% (tt/tt) · Dạng hít
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
001114517124 Chai 1546000 2026-07-08
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% (tt/tt) · Dạng hít
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
2319000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
001114517124 Chai 1546000 2026-07-08
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% (tt/tt) · Dạng hít
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
001114517124 Chai 1546000 2026-07-08
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
250ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800114034723 Chai 3578500 2026-07-08
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
250ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800114034723 Chai 3578600 2026-07-08
Simulect
Basiliximab
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; nhà sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon (Thụy Sỹ, Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
760410109124 Lọ 29682123 2026-07-08
Simulect
Basiliximab
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý, Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800410322725 Lọ 29682123 2026-07-08
Simulect
Basiliximab
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý; Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
3099.KD.24.1 Lọ 29682123 2026-07-08
Singulair
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
40506000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
500110412923 Viên 13502 2026-07-08
Sismyodine
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110304423 Viên 190 2026-07-08
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-08
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3.76g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-08
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
493ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
900110021823 Túi 630000 2026-07-08
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
1206ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
730110021723 Túi 720000 2026-07-08
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
690110784224 Chai 12500 2026-07-08
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
690110784224 chai 12500 2026-07-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-22163-19 Ống 73100 2026-07-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
830388000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-22163-19 Ống 69199 2026-07-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-22163-19 Ống 69199 2026-07-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-22163-19 Ống 69199 2026-07-08
Sodium chloride 0,9% & Dextrose 5%
Natri clorid + dextrose/glucose
Hàm lượng / Dạng
(0,9% (kl/tt) + 5% (kl/tt))/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
3500 Chai
Thành tiền
43750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
VD-20961-14 Chai 12500 2026-07-08
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
540110032623 Lọ 207579 2026-07-08
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-08
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
100490400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-08
Sorafenat 200
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
3630600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Natco Pharma Limited - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890114775924 Viên 201700 2026-07-08
Sorafenat 200
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Natco Pharma Limited - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890114775924 Viên 201700 2026-07-08
Sorafenat 200
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Natco Pharma Limited - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890114775924 Viên 201700 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH SinhDược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114392323 viên 344800 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114392323 Viên 315000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1325000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114392323 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1325000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
QLĐB-773-19 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114392323 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
QLĐB-773-19 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114392323 Viên 265000 2026-07-08
Soravar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
QLĐB-773-19 Viên 265000 2026-07-08
Sorbitol
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
10488000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893100244125 Gói 874 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
1500 Can
Thành tiền
208500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110360225 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
1500 Can
Thành tiền
208500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-18005-12 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110360225 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-18005-12 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110360225 Can 139000 2026-07-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-18005-12 Can 139000 2026-07-08
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
19480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư Y Tế Bình Thuận - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110582124 Viên 9740 2026-07-08
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư Y Tế Bình Thuận - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110582124 Viên 9740 2026-07-08
Sorugam 300mg
Tiaprofenic acid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư Y Tế Bình Thuận - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110582124 Viên 9740 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.