Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-27
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 17301–17350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
4900 Viên
Thành tiền
76832000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S-Slovakia (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
858110959224 Viên 15680 2026-07-08
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S-Slovakia (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
858110959224 Viên 15680 2026-07-08
Rivaxored
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890110447025 Viên 1667 2026-07-08
Rivaxored
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
33340000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-22641-20 Viên 1667 2026-07-08
Rivaxored
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-22641-20 Viên 1667 2026-07-08
Rivaxored
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
33340000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890110447025 Viên 1667 2026-07-08
Rivaxored
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890110447025 Viên 1667 2026-07-08
Rivaxored
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-22641-20 Viên 1667 2026-07-08
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rivopharm SA (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-22564-20 Viên 48200 2026-07-08
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d.-Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
383410647024 Lọ 1628399 2026-07-08
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1900 Lọ
Thành tiền
3093958100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d.-Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
383410647024 Lọ 1628399 2026-07-08
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
1900 Lọ
Thành tiền
12454498100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d.-Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
383410647124 Lọ 6554999 2026-07-08
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d.-Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
383410647124 Lọ 6554999 2026-07-08
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d.-Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
383410647024 Lọ 1628399 2026-07-08
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d.-Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
383410647124 Lọ 6554999 2026-07-08
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-07-08
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-08
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114061625 Lọ 90000 2026-07-08
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
630000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114061625 Lọ 90000 2026-07-08
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114061625 Lọ 90000 2026-07-08
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
(7.68mg+3.15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-07-08
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
20% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19955-16 Chai 155000 2026-07-08
SaVi Losartan 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110295223 Viên 2400 2026-07-08
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
8820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893115232324 Ống 4410 2026-07-08
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
156000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893115282424 Gói 3900 2026-07-08
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
880110349124 ống 44982 2026-07-08
Sandimmun
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
50mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Thụy Sỹ; Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
760110171600 Ống 63328 2026-07-08
Sandimmun Neoral
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
100mg/mlx50ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
300114023725 Chai 3364702 2026-07-08
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
102375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-17157-13 Lọ 68250 2026-07-08
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
388500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
499100415323 Lọ 3885 2026-07-08
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
1500mg/150ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
868100787024 Chai 193500 2026-07-08
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
1500mg/150ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-15773-12 Chai 193500 2026-07-08
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 80ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
868100787024 Chai 113000 2026-07-08
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 80ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-15773-12 Chai 113000 2026-07-08
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
1500mg/150ml · Uống
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
2902500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
868100787024 Chai 193500 2026-07-08
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
1500mg/150ml · Uống
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
2902500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-15773-12 Chai 193500 2026-07-08
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 80ml · Uống
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
1695000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
868100787024 Chai 113000 2026-07-08
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 80ml · Uống
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
1695000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-15773-12 Chai 113000 2026-07-08
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
1500mg/150ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
868100787024 Chai 193500 2026-07-08
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
1500mg/150ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-15773-12 Chai 193500 2026-07-08
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 80ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
868100787024 Chai 113000 2026-07-08
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 80ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-15773-12 Chai 113000 2026-07-08
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/0,05ml; 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
11200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893100609724 Lọ 56000 2026-07-08
Savi Valsartan 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110044123 Viên 2260 2026-07-08
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000UI/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
590410647424 Lọ 115000 2026-07-08
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
250ml · Dạng hít
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
001114017424 Chai 1548750 2026-07-08
Seduxen 5 mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
599112027923 Viên 1932 2026-07-08
Seduxen 5 mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
599112027923 Viên 1260 2026-07-08
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
599112027923 Viên 1932 2026-07-08
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
444360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. - Hungary (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
599112027923 Viên 1932 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.