|
Pradaxa
Dabigatran
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-16443-13 |
110mg
Uống
|
Viên |
0
|
30388
|
0
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Presson
Vasopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 IU/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company Farmak (Ukraina)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
3470.KD.24.1 |
20 IU/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
1980000
|
0
|
N5 |
Joint Stock Company Farmak
Ukraina
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Túi
- Thành tiền
- 350000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49005
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
700000
|
350000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
|
T49
49005
|
2026-07-08 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5 LÍT · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
800110984824 |
5 LÍT
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
700000
|
0
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Prismasol B0
Lactic acid 5,4 gam, Calcium chlorid dihydrat 5,145 gam, Magnesium clorid hexahydrat 2,033 gam, Sodium clorid 6,45 gam, Sodium hydrogen carbonat 3,09 gam
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A.-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-21678-19 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
700000
|
0
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.-Ý
Ý
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Prismasol B0
Lactic acid 5,4 gam, Calcium chlorid dihydrat 5,145 gam, Magnesium clorid hexahydrat 2,033 gam, Sodium clorid 6,45 gam, Sodium hydrogen carbonat 3,09 gam
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Túi
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A.-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
800110984824 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
700000
|
420000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.-Ý
Ý
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Prismasol B0
Lactic acid 5,4 gam, Calcium chlorid dihydrat 5,145 gam, Magnesium clorid hexahydrat 2,033 gam, Sodium clorid 6,45 gam, Sodium hydrogen carbonat 3,09 gam
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Túi
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A.-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-21678-19 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
700000
|
420000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.-Ý
Ý
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Prismasol B0
Lactic acid 5,4 gam, Calcium chlorid dihydrat 5,145 gam, Magnesium clorid hexahydrat 2,033 gam, Sodium clorid 6,45 gam, Sodium hydrogen carbonat 3,09 gam
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A.-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
800110984824 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
700000
|
0
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.-Ý
Ý
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Prismasol B0
Lactic acid 5,4 gam, Calcium chlorid dihydrat 5,145 gam, Magnesium clorid hexahydrat 2,033 gam, Sodium clorid 6,45 gam, Sodium hydrogen carbonat 3,09 gam
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A.-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
800110984824 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
700000
|
0
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.-Ý
Ý
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Prismasol B0
Lactic acid 5,4 gam, Calcium chlorid dihydrat 5,145 gam, Magnesium clorid hexahydrat 2,033 gam, Sodium clorid 6,45 gam, Sodium hydrogen carbonat 3,09 gam
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A.-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-21678-19 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
700000
|
0
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.-Ý
Ý
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
300110526124 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
10268
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-21893-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
10268
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 36400 Viên
- Thành tiền
- 373755200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
300110526124 |
5mg
Uống
|
Viên |
36400
|
10268
|
373755200
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7.5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
300110526224 |
7.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
10546
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-21894-19 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
10546
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 21840 Viên
- Thành tiền
- 230324640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
300110526224 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
21840
|
10546
|
230324640
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 182mg; 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VD-32294-19 |
182mg; 0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 182mg; 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893100627224 |
182mg; 0,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-22057-19 |
0.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
34088
|
0
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-22057-19 |
0.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
34088
|
0
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Prograf 1mg
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-22209-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
51130
|
0
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Prograf 5mg/ml
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-22282-19 |
5mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
3111877
|
0
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
400114984724 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
81900
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 26000 Ống
- Thành tiền
- 2129400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
400114984724 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
26000
|
81900
|
2129400000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
400114984724 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
81900
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
13834
|
0
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/2ml · Dạng hít
- Số lượng
- 13000 Ống
- Thành tiền
- 179842000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Dạng hít
|
Ống |
13000
|
13834
|
179842000
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 2%+0,1%; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 120 Tuýp
- Thành tiền
- 2016000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VD-25375-16 |
2%+0,1%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
120
|
16800
|
2016000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 9000 lọ
- Thành tiền
- 1197000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
890110443425 |
20mg
Tiêm
|
lọ |
9000
|
133000
|
1197000000
|
N1 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 20000 lọ
- Thành tiền
- 2660000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
890110443425 |
20mg
Tiêm
|
lọ |
20000
|
133000
|
2660000000
|
N1 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
890110443425 |
20mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
133000
|
0
|
N1 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium 99m (Tc-99m)
- Hàm lượng / Dạng
- ≥675 mCi/bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần) · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bình
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) - Ba Lan (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
KD.2025.2220.1 |
≥675 mCi/bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần)
Tiêm
|
Bình |
0
|
79650000
|
0
|
N1 |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) - Ba Lan
Ba Lan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium 99m (Tc-99m)
- Hàm lượng / Dạng
- ≥675 mCi/bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần) · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bình
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) - Ba Lan (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
KD.2025.2221.1 |
≥675 mCi/bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần)
Tiêm
|
Bình |
0
|
79650000
|
0
|
N1 |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) - Ba Lan
Ba Lan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VN-20202-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5481
|
0
|
N1 |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Bồ Đào Nha
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 274050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
560110037625 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5481
|
274050000
|
N1 |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Bồ Đào Nha
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Ravenell-125
Bosentan
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110663424 |
125mg
Uống
|
viên |
0
|
59500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Reamberin
Meglumin natri succinat
- Hàm lượng / Dạng
- 6g/400ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-19527-15 |
6g/400ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
167971
|
0
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Recormon
Epoetin beta
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU/0.3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
QLSP-821-14 |
2000 IU/0.3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
229355
|
0
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Recormon
Epoetin beta
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 IU/0.3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
SP-1190-20 |
4000 IU/0.3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
436065
|
0
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Redivec
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
890114446523 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
7224
|
0
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Regivell
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-21647-18 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
17300
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 7500 Chai
- Thành tiền
- 53250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893110829424 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
7500
|
7100
|
53250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110829424 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6784
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110829424 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6787
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Rinocan
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893114117800 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
371750
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Rinocan
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893114117800 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
172560
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Rinocan
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 11600 Lọ
- Thành tiền
- 1589200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893114117800 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
11600
|
137000
|
1589200000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Rinocan
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114117800 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
137000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Rinocan
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114117800 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
137000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S-Slovakia (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
858110959224 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
15680
|
0
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S-Slovakia
Slovakia
|
T01
01254
|
2026-07-08 |