|
Pazonib 400
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 8750 Viên
- Thành tiền
- 2362500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893114765224 |
400mg
Uống
|
Viên |
8750
|
270000
|
2362500000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Pazonib 400
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114765224 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
270000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Pazonib 400
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114765224 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
270000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Pazopanib Invagen
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacare Premium Ltd. - Malta (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
535114425725 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
180000
|
0
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd. - Malta
Malta
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Pazopanib Invagen
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 3780000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacare Premium Ltd. - Malta (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
535114425725 |
200mg
Uống
|
Viên |
21000
|
180000
|
3780000000
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd. - Malta
Malta
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Pazopanib Invagen
Pazopanib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacare Premium Ltd. - Malta (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
535114425725 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
180000
|
0
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd. - Malta
Malta
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
25000
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28000
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Pegcyte
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893410198025 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
5929000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Pegcyte
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 1350 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 8004150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893410198025 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1350
|
5929000
|
8004150000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Pegcyte
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 1350 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 8004150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
SP-1187-20 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1350
|
5929000
|
8004150000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Pegcyte
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
SP-1187-20 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
5929000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Pegcyte
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893410198025 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
5929000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Pegcyte
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
SP-1187-20 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
5929000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Pentaglobin
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 2.5g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
400410035923 |
2.5g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
6037500
|
0
|
N1 |
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Pentaglobin
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 2.5g/50ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
400410035923 |
2.5g/50ml
Tiêm
|
lọ |
0
|
6037500
|
0
|
N1 |
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PENMIX LTD. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
880110347000 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
128500
|
0
|
N2 |
PENMIX LTD. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm
- Số lượng
- 75000 Lọ
- Thành tiền
- 9637500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PENMIX LTD. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
880110347000 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
75000
|
128500
|
9637500000
|
N2 |
PENMIX LTD. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PENMIX LTD. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
880110347000 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
128500
|
0
|
N2 |
PENMIX LTD. - Hàn Quốc
Hàn Quốc
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 1500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter S.A (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
540110085423 |
1500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
847999
|
0
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter S.A (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
540110085423 |
1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
696500
|
0
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2500 Túi
- Thành tiền
- 2119997500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
540110085423 |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500
Tiêm truyền
|
Túi |
2500
|
847999
|
2119997500
|
N1 |
Baxter S.A - Bỉ
Bỉ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
540110085423 |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
847999
|
0
|
N1 |
Baxter S.A - Bỉ
Bỉ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
540110085423 |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
847999
|
0
|
N1 |
Baxter S.A - Bỉ
Bỉ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-22575-20 |
160mg
Uống
|
Viên |
0
|
7492
|
0
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 134856000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-22575-20 |
160mg
Uống
|
Viên |
18000
|
7492
|
134856000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-22575-20 |
160mg
Uống
|
Viên |
0
|
7492
|
0
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-21311-18 |
500mcg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
194500
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
300110789124 |
0,5mg (0,609mg); 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
194500
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 778000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
300110789124 |
0,5mg (0,609mg); 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
4000
|
194500
|
778000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
300110789124 |
0,5mg (0,609mg); 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
194500
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 12,38g/gói 20g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmatis (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-16964-13 |
12,38g/gói 20g
Uống
|
Gói |
0
|
4014
|
0
|
N1 |
Pharmatis
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 12.38g/gói 20g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmatis (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
300100006024 |
12.38g/gói 20g
Uống
|
Gói |
0
|
4014
|
0
|
N1 |
Pharmatis
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Piperacillin/ Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-13544-11 |
4g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
102900
|
0
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g+0.5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-13544-11 |
4g+0.5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
105000
|
0
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Placarbo
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893114165100 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
201523
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-16229-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
16819
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 67276000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-16229-13 |
75 mg
Uống
|
Viên |
4000
|
16819
|
67276000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Noucor Health, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
840110016925 |
100mg
Uống
|
viên |
0
|
5775
|
0
|
N1 |
Noucor Health, S.A
Spain
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Podoxred 500mg
Pemetrexed
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN3-60-18 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
443108
|
0
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Podoxred 500mg
Pemetrexed
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 4160780000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN3-60-18 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
416078
|
4160780000
|
N5 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Podoxred 500mg
Pemetrexed
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN3-60-18 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
416078
|
0
|
N5 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Podoxred 500mg
Pemetrexed
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN3-60-18 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
416078
|
0
|
N5 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893100508324 |
50mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
7500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893100508324 |
50mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
7500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10% (kl/tt) x 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 123000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893100900624 |
10% (kl/tt) x 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
41000
|
123000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10% (kl/tt) x 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893100900624 |
10% (kl/tt) x 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
41000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10% (kl/tt) x 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893100900624 |
10% (kl/tt) x 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
41000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Pradaxa
Dabigatran
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-17270-13 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
30388
|
0
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Pradaxa
Dabigatran
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-16443-13 |
110mg
Uống
|
Viên |
0
|
30388
|
0
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |