Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-27
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 17401–17450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
KD.2025.3986.3 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
KD.2025.1865.1 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
1060400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
KD.2025.3986.3 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
1060400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
KD.2025.1865.1 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
1060400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
KD.2025.3986.3 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
KD.2025.1865.1 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
KD.2026.1407.1 Lọ 5302000 2026-07-08
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - Đức- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
KD.2026.1441.4 Lọ 5302000 2026-07-08
Spirovell
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
640110350424 Viên 2835 2026-07-08
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-22670-15 Viên 4080 2026-07-08
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
81600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-22670-15 Viên 4080 2026-07-08
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-22670-15 Viên 4080 2026-07-08
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110005226 Viên 4080 2026-07-08
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg; 5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
325200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
890110125423 Viên 3252 2026-07-08
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6.75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-08
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-08
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1750 Viên
Thành tiền
498660750
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110296125 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110296125 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110296125 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
7978572000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110296225 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110296225 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110296225 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
11200 Viên
Thành tiền
3191428800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110492525 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110492525 Viên 284949 2026-07-08
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110492525 Viên 284949 2026-07-08
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
Hàm lượng / Dạng
50mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-20250-17 Ống 78958 2026-07-08
Sugablock
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
383110188700 Lọ 1570000 2026-07-08
Sugamedin
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. - Greece (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
520110301225 Lọ 648000 2026-07-08
Sugamedin
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
1944000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. - Greece (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
520110301225 Lọ 648000 2026-07-08
Sugamedin
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. - Greece (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
520110301225 Lọ 648000 2026-07-08
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml x 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.) - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
868110348300 Lọ 550000 2026-07-08
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml x 2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
1650000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.) - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
868110348300 Lọ 550000 2026-07-08
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml x 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.) - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
868110348300 Lọ 550000 2026-07-08
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g+0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-35470-21 Lọ 68000 2026-07-08
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g+0,5g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1360000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-35470-21 Lọ 68000 2026-07-08
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g+0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-35470-21 Lọ 68000 2026-07-08
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g+1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-35471-21 Lọ 74000 2026-07-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-32436-19 Lọ 78200 2026-07-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110639724 Lọ 78200 2026-07-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
117300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-32436-19 Lọ 78200 2026-07-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
117300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110639724 Lọ 78200 2026-07-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-32436-19 Lọ 78200 2026-07-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110639724 Lọ 78200 2026-07-08
Suprane
Desfluran
Hàm lượng / Dạng
100% 240ml · Dạng hít
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-08
Suprane
Desfluran
Hàm lượng / Dạng
100% 240ml · Dạng hít
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-08
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
2400 Chai
Thành tiền
6480000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-08
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.