Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-05
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 1651–1700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Human Albumin 5%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
1682745600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
SP3-1246-22 Chai 1402288 2026-09-23
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
800410323325 Chai 705000 2026-09-23
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
4230000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
QLSP-1130-18 Chai 705000 2026-09-23
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500đvqt · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
209112000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893410250823 Ống 34852 2026-09-23
Hytinon
Hydroxyurea
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
880114031225 Viên 4800 2026-09-23
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
65000 Gam
Thành tiền
17062500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00216-22 Gam 263 2026-09-23
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 400IU · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
680000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19910-16 Viên 3400 2026-09-23
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg (tương đương 400UI) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-17386-13 Viên 2035 2026-09-23
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg (tương đương 400UI) · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
162800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
894110795224 Viên 2035 2026-09-23
Indatab SR
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-16078-12 Viên 2392 2026-09-23
Indatab SR
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
287040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890110008200 Viên 2392 2026-09-23
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0 · Nhỏ mắt
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
163200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300100444423 Lọ 68000 2026-09-23
Insuact 20
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
19980 viên
Thành tiền
6353640
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33088
893110370523 viên 318 2026-09-23
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
14000 Lọ
Thành tiền
1050000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300410198825 Lọ 75000 2026-09-23
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
409800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
500115959624 Ống 13660 2026-09-23
Itamecetyl 300
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml x 3ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
180000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110114325 Ống 30000 2026-09-23
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
162000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890114990724 Viên 2700 2026-09-23
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
13860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
893110375223 Ống 2310 2026-09-23
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
216000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110375223 Ống 1800 2026-09-23
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
440000 viên
Thành tiền
785400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-14110-11 viên 1785 2026-09-23
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
73200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893115287823 Viên 1220 2026-09-23
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
750000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
JSC \\Grindeks\\ (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22553-20 Viên 1250 2026-09-23
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
162120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
499110080823 Lọ 32424 2026-09-23
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
2216000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110421624 Viên 11080 2026-09-23
Ketamine Hydrochloride Injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
2007600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36057
400112017124 Lọ 100380 2026-09-23
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
50190000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400112017124 Lọ 100380 2026-09-23
Klacid
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
518216000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
899110399323 Lọ 129554 2026-09-23
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1728000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110970624 Viên 9600 2026-09-23
LACBIOSYN®
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
QLSP-851-15 Gói 840 2026-09-23
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
90000 Chai
Thành tiền
619200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110118323 Chai 6880 2026-09-23
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Hàm lượng / Dạng
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
26000 Chai
Thành tiền
324974000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-21953-14 Chai 12499 2026-09-23
Lamedxan 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
157800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110939624 Viên 1578 2026-09-23
Lamictal 25mg
Lamotrigine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
294000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
590110019125 Viên 4900 2026-09-23
Lastro 30
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
440000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110140524 viên 1100 2026-09-23
Leriserc
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
123600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110242625 Viên 309 2026-09-23
Letdion
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
26000 Lọ
Thành tiền
2145780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22724-21 Lọ 82530 2026-09-23
Letrofam
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
617400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UAB Aconitum (Litva)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
477110987424 Viên 3087 2026-09-23
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
657000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22960-21 Ống 109500 2026-09-23
Levomaz 25
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
25200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110448423 Viên 1400 2026-09-23
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
3,8g · Dùng ngoài
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
599110011924 Lọ 175000 2026-09-23
Lidocain 1%
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-29009-18 Ống 2850 2026-09-23
Lidocain 1%
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
85500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110159524 Ống 2850 2026-09-23
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
2g/10ml · Tiêm
Số lượng
18000 ống
Thành tiền
369000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
471110002300 ống 20500 2026-09-23
Linezolid Krka 600 mg
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
438000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-23205-22 Viên 146000 2026-09-23
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate (Nanoparticules)
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
264025000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01935
539110009825 Viên 10561 2026-09-23
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Hàm lượng / Dạng
Hàm lượng iod 48% 10ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
2480000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110076323 Ống 6200000 2026-09-23
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
594110072623 Viên 2100 2026-09-23
Lovastatin 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
421800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110010826 Viên 703 2026-09-23
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
1380000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
529110030223 Viên 3450 2026-09-23
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Hàm lượng / Dạng
(31,12mg + 0,04 mg)/ 4ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
320000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110185123 Ống 80000 2026-09-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.