Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 1601–1650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
120 Chai
Thành tiền
2520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-23168-15 Chai 21000 2026-08-04
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
208000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
300114001824 Ống 41600 2026-08-04
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Thuốc mắt
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
10380000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
540110522824 Tuýp 51900 2026-08-04
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
25080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
840110307725 Lọ 41800 2026-08-04
Maxxneuro-DZ 5
Donepezil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
2080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110146624 Viên 1040 2026-08-04
Mediclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
3%; 5g · Tra mắt
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
4935000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110130525 Tuýp 49350 2026-08-04
Meglucon 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
449000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-20288-17 Viên 898 2026-08-04
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-20575-17 Viên 3800 2026-08-04
Meloxicam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
26400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110437924 Viên 88 2026-08-04
Menison 4mg
Methylprednisolon 4 mg
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26806
VD-23842-15 Viên 870 2026-08-04
Menison 4mg
Methylprednisolon 4 mg
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26809
VD-23842-15 Viên 870 2026-08-04
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
23880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110420024 Lọ 39800 2026-08-04
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Hàm lượng / Dạng
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
184500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110289324 Lọ 123000 2026-08-04
Meteospasmyl
Alverin (citrat) + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-22269-19 Viên 3528 2026-08-04
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
5500 Ống
Thành tiền
6902500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110310123 Ống 1255 2026-08-04
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110182224 Lọ 35000 2026-08-04
Mextropol forte
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
4958 Viên
Thành tiền
31136240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
590110977424 Viên 6280 2026-08-04
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
204900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110556524 Viên 3415 2026-08-04
Meyerflavo
Flavoxat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110498924 Viên 1995 2026-08-04
Mibetel 40 MG
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
346500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110059100 Viên 1386 2026-08-04
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
9660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110105724 Viên 1932 2026-08-04
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
2100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
400100083323 Ống 21000 2026-08-04
Mirenzine 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
18750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110484324 Viên 1250 2026-08-04
Misarven H 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
464940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
890110192700 Viên 7749 2026-08-04
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) ; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
900000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
300410305724 Lọ 75000 2026-08-04
Mizapenem 1g
Meropenem
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
14070000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110066624 Lọ 23450 2026-08-04
Molukat 4
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1260000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110586024 Viên 630 2026-08-04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-24315-16 Ống 8925 2026-08-04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ ml · Tiêm
Số lượng
25 Ống
Thành tiền
223125
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893111093823 Ống 8925 2026-08-04
Motilium-M
Domperidone maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg Domperidone · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2145000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
VN-14215-11 Viên 2145 2026-08-04
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
8505000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893115740624 Lọ 28350 2026-08-04
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
350 Lọ
Thành tiền
29050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
380115024125 Lọ 83000 2026-08-04
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
3375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
499110415423 Lọ 67500 2026-08-04
Nanokine
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU/0.5ml · Tiêm
Số lượng
5000 Bơm tiêm
Thành tiền
657500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893410109724 Bơm tiêm 131500 2026-08-04
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
2250000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-08-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg · Nhỏ mắt
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
38970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100060724 Lọ 1299 2026-08-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4500mg / 500 ml · Tiêm truyền
Số lượng
120000 Chai
Thành tiền
720000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-35956-22 Chai 6000 2026-08-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
900mg/ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Túi
Thành tiền
85800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110615324 Túi 4290 2026-08-04
Natri Clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
3%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
3565000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110118723 Chai 7130 2026-08-04
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
110 Chai
Thành tiền
1308670
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27023
893110902924 Chai 11897 2026-08-04
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
249350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
300110029723 Viên 4987 2026-08-04
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
249350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
300110029823 Viên 4987 2026-08-04
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
106920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
300115082323 Viên 11880 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893110426624 Viên 450 2026-08-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.