Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-05
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 1601–1650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
24000 Gói
Thành tiền
863280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19677-16 Gói 35970 2026-09-23
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
95000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01935
VN3-37-18 Viên 19000 2026-09-23
Fosmitic
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
3%; 10ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-33152-19 Lọ 88000 2026-09-23
Fosmitic
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
3%; 10ml · Nhỏ tai
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
17600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110921324 Lọ 88000 2026-09-23
Frebamol 400/325
Paracetamol + methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
400mg + 325mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
1220000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110010426 Viên 3050 2026-09-23
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
VN-17438-13 Ống 35000 2026-09-23
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
2800000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-17438-13 Ống 35000 2026-09-23
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
116556000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
539110034823 Tuýp 97130 2026-09-23
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 50mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
556440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400110348400 Viên 9274 2026-09-23
Ganfort
Bimatoprost + timolol
Hàm lượng / Dạng
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
76797000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
539110019923 Lọ 255990 2026-09-23
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893112467324 Viên 210 2026-09-23
Garnotal Inj
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2 ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-16785-12 Ống 12600 2026-09-23
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-18275-14 Viên 9450 2026-09-23
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
4725000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110446625 Viên 9450 2026-09-23
Gelacmeigel
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
1% x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-28279-17 Tuýp 14000 2026-09-23
Gelacmeigel
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
1% x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
14000 Tuýp
Thành tiền
196000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893105875024 Tuýp 14000 2026-09-23
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g+3,505g+ 0,68g) /500ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Chai
Thành tiền
1433760000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
955110002024 Chai 119480 2026-09-23
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g+3,505g+ 0,68g) /500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-20882-18 Chai 119480 2026-09-23
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
6000 Bơm tiêm
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-23
Gliatilin
Choline alfoscerat
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm
Số lượng
26000 Ống
Thành tiền
1801800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-13244-11 Ống 69300 2026-09-23
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
2880000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110130824 Viên 4800 2026-09-23
Glucosamin
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
30750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
893100389124 Viên 205 2026-09-23
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
89940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110402324 Chai 8994 2026-09-23
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
35160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110402324 Chai 8790 2026-09-23
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-29314-18 Chai 13000 2026-09-23
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
15600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110606724 Chai 13000 2026-09-23
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1800 Chai
Thành tiền
25380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-23167-15 Chai 14100 2026-09-23
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
11000 Chai
Thành tiền
74140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110118123 Chai 6740 2026-09-23
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
80000 Chai
Thành tiền
584000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110118123 Chai 7300 2026-09-23
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
54336000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110118123 Chai 6792 2026-09-23
Glumeron 30 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
14520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33088
893110268923 viên 484 2026-09-23
Glypressin
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
521409000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-09-23
Golddicron
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
131250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng, Italy (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T98 · 98437
800110402523 Viên 2625 2026-09-23
Grafalon
Anti thymocyte globulin
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
477600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
KD.2025.3986.4 Lọ 15920000 2026-09-23
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
27930000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893100111125 viên 2793 2026-09-23
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
1164800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890110004500 Viên 4480 2026-09-23
Haducarbo 100
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
380100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110092225 Viên 3801 2026-09-23
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100108000 Viên 610 2026-09-23
Halixol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
353400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-16748-13 Viên 1767 2026-09-23
Hayex
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
320000 Viên
Thành tiền
284160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110021100 Viên 888 2026-09-23
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400110069923 Ống 125000 2026-09-23
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm
Số lượng
8800 Ống
Thành tiền
1100000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-17364-13 Ống 125000 2026-09-23
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8% x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-21298-18 Túi 97000 2026-09-23
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8% x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
2400 Túi
Thành tiền
232800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
880110015725 Túi 97000 2026-09-23
Heradrea
Hydroxyurea
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
93800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893114375424 Viên 4690 2026-09-23
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T25
880410196425 Lọ 2427000 2026-09-23
Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
140000 Gam
Thành tiền
15876000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00134-21 Gam 113 2026-09-23
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
25200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00110-21 Gam 168 2026-09-23
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bút tiêm
Thành tiền
396000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-09-23
Human Albumin 5%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
900410033826 Chai 1402288 2026-09-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.