|
Mannitol
Manitol
- Hàm lượng / Dạng
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Chai
- Thành tiền
- 2520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120
|
21000
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 208000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cenexi (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
41600
|
208000000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Thuốc mắt
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 10380000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
540110522824 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
Thuốc mắt
|
Tuýp |
200
|
51900
|
10380000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 25080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
840110307725 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
41800
|
25080000
|
N1 |
Siegfried El Masnou, S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Maxxneuro-DZ 5
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110146624 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1040
|
2080000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mediclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 3%; 5g · Tra mắt
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 4935000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110130525 |
3%; 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
100
|
49350
|
4935000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Meglucon 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 449000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-20288-17 |
1000mg
Uống
|
Viên |
500000
|
898
|
449000000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3800
|
190000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Meloxicam
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 26400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110437924 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
88
|
26400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Menison 4mg
Methylprednisolon 4 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26806
|
VD-23842-15 |
4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
870
|
4350000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T26
26806
|
2026-08-04 |
|
Menison 4mg
Methylprednisolon 4 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26809
|
VD-23842-15 |
4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
870
|
4350000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T26
26809
|
2026-08-04 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 23880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
39800
|
23880000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 184500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110289324 |
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1500
|
123000
|
184500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Meteospasmyl
Alverin (citrat) + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-22269-19 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3528
|
35280000
|
N1 |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 5500 Ống
- Thành tiền
- 6902500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110310123 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5500
|
1255
|
6902500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110182224 |
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
35000
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mextropol forte
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 4958 Viên
- Thành tiền
- 31136240
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Polfarmex S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
590110977424 |
200mg
Uống
|
Viên |
4958
|
6280
|
31136240
|
N1 |
Polfarmex S.A.
Poland
|
T01
01077
|
2026-08-04 |
|
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 204900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110556524 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3415
|
204900000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Meyerflavo
Flavoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110498924 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1995
|
19950000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mibetel 40 MG
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 346500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110059100 |
40mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1386
|
346500000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 9660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110105724 |
3mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1932
|
9660000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
100
|
21000
|
2100000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mirenzine 5
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 18750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110484324 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1250
|
18750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Misarven H 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 464940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
890110192700 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
7749
|
464940000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) ; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 900000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
75000
|
900000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T22
22001
|
2026-08-04 |
|
Mizapenem 1g
Meropenem
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 14070000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110066624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
600
|
23450
|
14070000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Molukat 4
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110586024 |
4mg
Uống
|
Viên |
2000
|
630
|
1260000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VD-24315-16 |
10mg/ ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8925
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ ml · Tiêm
- Số lượng
- 25 Ống
- Thành tiền
- 223125
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893111093823 |
10mg/ ml
Tiêm
|
Ống |
25
|
8925
|
223125
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Motilium-M
Domperidone maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg Domperidone · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2145000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
VN-14215-11 |
10mg Domperidone
Uống
|
Viên |
1000
|
2145
|
2145000
|
N1 |
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
|
T22
22001
|
2026-08-04 |
|
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 8505000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893115740624 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
28350
|
8505000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 350 Lọ
- Thành tiền
- 29050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
380115024125 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
350
|
83000
|
29050000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 3375000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
499110415423 |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
67500
|
3375000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Nanokine
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU/0.5ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 657500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893410109724 |
2000 IU/0.5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
5000
|
131500
|
657500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Lọ
- Thành tiền
- 2250000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
125000
|
2250000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 38970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893100060724 |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg
Nhỏ mắt
|
Lọ |
30000
|
1299
|
38970000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4500mg / 500 ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120000 Chai
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-35956-22 |
4500mg / 500 ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120000
|
6000
|
720000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Túi
- Thành tiền
- 85800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110615324 |
900mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
20000
|
4290
|
85800000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natri Clorid 3%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 3%/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 3565000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110118723 |
3%/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
7130
|
3565000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 110 Chai
- Thành tiền
- 1308670
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27023
|
893110902924 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
110
|
11897
|
1308670
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-08-04 |
|
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipine+ indapamide
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 249350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
300110029723 |
1,5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4987
|
249350000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 249350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4987
|
249350000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 106920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
300115082323 |
500mg + 65000 IU + 100000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
9000
|
11880
|
106920000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-04 |