|
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 24000 Gói
- Thành tiền
- 863280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
24000
|
35970
|
863280000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01935
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
19000
|
95000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T01
01935
|
2026-09-23 |
|
Fosmitic
Fosfomycin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3%; 10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-33152-19 |
3%; 10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
88000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Fosmitic
Fosfomycin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3%; 10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 17600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110921324 |
3%; 10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
200
|
88000
|
17600000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Frebamol 400/325
Paracetamol + methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 325mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 1220000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110010426 |
400mg + 325mg
Uống
|
Viên |
400000
|
3050
|
1220000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 20 Ống
- Thành tiền
- 700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
20
|
35000
|
700000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
|
T45
45105
|
2026-09-23 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 2800000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
80000
|
35000
|
2800000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1200 Tuýp
- Thành tiền
- 116556000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
539110034823 |
20mg/g + 10mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
97130
|
116556000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 556440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400110348400 |
500mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9274
|
556440000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ganfort
Bimatoprost + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 76797000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
539110019923 |
0.3mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
255990
|
76797000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893112467324 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
210
|
6300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-18275-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
9450
|
0
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 4725000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
383110446625 |
30mg
Uống
|
Viên |
500000
|
9450
|
4725000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Gelacmeigel
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% x 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-28279-17 |
1% x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
14000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Gelacmeigel
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% x 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 14000 Tuýp
- Thành tiền
- 196000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893105875024 |
1% x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
14000
|
14000
|
196000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (20g+3,505g+ 0,68g) /500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Chai
- Thành tiền
- 1433760000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
955110002024 |
(20g+3,505g+ 0,68g) /500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
12000
|
119480
|
1433760000
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (20g+3,505g+ 0,68g) /500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-20882-18 |
(20g+3,505g+ 0,68g) /500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
119480
|
0
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
6000
|
70000
|
420000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 26000 Ống
- Thành tiền
- 1801800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.P.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-13244-11 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
26000
|
69300
|
1801800000
|
N1 |
Italfarmaco S.P.A
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 2880000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
600000
|
4800
|
2880000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucosamin
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 30750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
893100389124 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
205
|
30750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 89940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110402324 |
25g/250ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
8994
|
89940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 35160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
8790
|
35160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-29314-18 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
13000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Chai
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
13000
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 30%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1800 Chai
- Thành tiền
- 25380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-23167-15 |
30%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1800
|
14100
|
25380000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 11000 Chai
- Thành tiền
- 74140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110118123 |
5g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
11000
|
6740
|
74140000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 80000 Chai
- Thành tiền
- 584000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110118123 |
5g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
80000
|
7300
|
584000000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 54336000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110118123 |
5g/100ml x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
6792
|
54336000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 14520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33088
|
893110268923 |
30mg
Uống
|
viên |
30000
|
484
|
14520000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33088
|
2026-09-23 |
|
Glypressin
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 521409000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-19154-15 |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
Tiêm
|
Lọ |
700
|
744870
|
521409000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Golddicron
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 131250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng, Italy (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T98 · 98437
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2625
|
131250000
|
N1 |
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng, Italy
Italy
|
T98
98437
|
2026-09-23 |
|
Grafalon
Anti thymocyte globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 477600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Neovii Biotech GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
KD.2025.3986.4 |
20mg/ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
15920000
|
477600000
|
N1 |
Neovii Biotech GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 27930000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
viên |
10000
|
2793
|
27930000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-23 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 1164800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
260000
|
4480
|
1164800000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Haducarbo 100
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 380100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110092225 |
100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3801
|
380100000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
400000
|
610
|
244000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Halixol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 353400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-16748-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1767
|
353400000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Hayex
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 320000 Viên
- Thành tiền
- 284160000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
320000
|
888
|
284160000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 8800 Ống
- Thành tiền
- 1100000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-17364-13 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
8800
|
125000
|
1100000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8% x 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-21298-18 |
8% x 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
97000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8% x 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2400 Túi
- Thành tiền
- 232800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
880110015725 |
8% x 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2400
|
97000
|
232800000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Heradrea
Hydroxyurea
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 93800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893114375424 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4690
|
93800000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T25
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
2427000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T25
|
2026-09-23 |
|
Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 140000 Gam
- Thành tiền
- 15876000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00134-21 |
Uống
|
Gam |
140000
|
113
|
15876000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-23 |
|
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gam
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00110-21 |
Uống
|
Gam |
150000
|
168
|
25200000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-23 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 396000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
198000
|
396000000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Human Albumin 5%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
900410033826 |
12,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
1402288
|
0
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
|
T01
01003
|
2026-09-23 |