|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
600
|
36000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 3000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
1200
|
3000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Hemprenol
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/ 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5 Tuýp
- Thành tiền
- 132500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
893110266923 |
0,064%/ 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5
|
26500
|
132500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- 90ml · Uống
- Số lượng
- 11000 Chai
- Thành tiền
- 404250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
893100311300 |
90ml
Uống
|
Chai |
11000
|
36750
|
404250000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Uống
- Số lượng
- 76000 Gói
- Thành tiền
- 183540000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
893100311300 |
5ml
Uống
|
Gói |
76000
|
2415
|
183540000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 3mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 52680000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4390
|
52680000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30123
|
VD-32543-19 |
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1500
|
7500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30120
|
VD-32543-19 |
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1500
|
7500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30121
|
VD-32543-19 |
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1500
|
7500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30130
|
VD-32543-19 |
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1500
|
7500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VD-32543-19 |
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-04 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 125ml · Uống
- Số lượng
- 13000 Chai
- Thành tiền
- 513500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
VD-21452-14 |
125ml
Uống
|
Chai |
13000
|
39500
|
513500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 17426000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
500
|
34852
|
17426000
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
- Số lượng
- 20 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 20900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-11857-11 |
20mg/ 2ml
Tiêm vào ổ khớp
|
Bơm tiêm |
20
|
1045000
|
20900000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Hyvalor
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 116950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-23418-15 |
80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2339
|
116950000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Ibuprofen 400
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893100544324 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
238
|
2380000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 86000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110135825 |
100mg
Uống
|
Gói |
10000
|
8600
|
86000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 24360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2436
|
24360000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 51000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1700
|
51000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
150
|
68000
|
10200000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
300410198825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
75000
|
450000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T22
22001
|
2026-08-04 |
|
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 700 Bút tiêm
- Thành tiền
- 161000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
700
|
230000
|
161000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Irbis Htz -150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg; 150mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 93600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
890110331725 |
12,5mg; 150mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1170
|
93600000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn độ
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 850mg · Uống
- Số lượng
- 7200 Viên
- Thành tiền
- 76629600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Puerto Rico, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, Netherlands)) (Puerto Rico)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
7200
|
10643
|
76629600
|
N1 |
Patheon Puerto Rico, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, Netherlands))
Puerto Rico
|
T54
54001
|
2026-08-04 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 38500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
100000
|
385
|
38500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 17000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
17000
|
1000
|
17000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 2125000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27023
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2500
|
850
|
2125000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-08-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 18375000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1225
|
18375000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 8.400IU · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110848424 |
8.400IU
Uống
|
Viên |
50000
|
290
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 20930000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-20760-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
299
|
20930000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 5019000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
100380
|
5019000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 1242800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-24618-16 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
260000
|
4780
|
1242800000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 178mg + 233mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893100353323 |
178mg + 233mg + 30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1100
|
110000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
882
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g) /500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 18000 Chai
- Thành tiền
- 117000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-35955-22 |
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g) /500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
18000
|
6500
|
117000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 15812500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893115247025 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2300
|
6875
|
15812500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 1862500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-35819-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
2500
|
745
|
1862500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Khí dung
- Số lượng
- 110 Lọ
- Thành tiền
- 18364500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
599110011924 |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Khí dung
|
Lọ |
110
|
166950
|
18364500
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Khí dung
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-20499-17 |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Khí dung
|
Lọ |
0
|
175000
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Khí dung
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 1750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
599110011924 |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Khí dung
|
Lọ |
10
|
175000
|
1750000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 36mg + 18,13mcg; 1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 7200 Ống
- Thành tiền
- 111484800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
300110796724 |
36mg + 18,13mcg; 1,8ml
Tiêm
|
Ống |
7200
|
15484
|
111484800
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Lipcor 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-22369-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
400000
|
780
|
312000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Lotepred
Loteprednol etabonat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 52680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110451723 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
300
|
175600
|
52680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 216600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
VD-30436-18 |
60mg
Uống
|
Viên |
600
|
361
|
216600
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Lufogel
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/20ml · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-31089-18 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
15000
|
4800
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Lyronat 75mg
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 98910000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110127823 |
75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3297
|
98910000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- . · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
VD-33177-19 |
.
Uống
|
Viên |
80000
|
441
|
35280000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
MORPHIN
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 107100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
893111093823 |
10mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
8925
|
107100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110431324 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
120
|
18000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 5800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
2900
|
5800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |