Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04
Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 23:02
Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 1501–1550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Lenangio 10
Lenalidomid
|
890114972224 | Viên | 23157 | 2026-06-26 |
|
Lenangio 5
Lenalidomid
|
890114972424 | Viên | 16690 | 2026-06-26 |
|
Lepigin 100
Clozapin
|
893110040323 | Viên | 2350 | 2026-06-26 |
|
Lepigin 25
Clozapin
|
VD-22741-15 | Viên | 1450 | 2026-06-26 |
|
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride
|
383100781724 | Viên | 4500 | 2026-06-26 |
|
Levetiracetam - AFT
Levetiracetam
|
VN-22765-21 | Chai | 1029000 | 2026-06-26 |
|
Levetral
Levetiracetam
|
893110068300 | Viên | 6500 | 2026-06-26 |
|
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin dihydroclorid
|
893100264623 | Viên | 290 | 2026-06-26 |
|
Levodopa Plus DWP 200mg/50 mg
Levodopa + benserazid
|
893110220623 | Viên | 2982 | 2026-06-26 |
|
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin
|
893115630224 | Ống | 14050 | 2026-06-26 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
|
893115055523 | Chai | 155000 | 2026-06-26 |
|
Levogolds
Levofloxacin
|
VN-18523-14 | Túi | 240000 | 2026-06-26 |
|
Levosulpirid 50
Levosulpirid
|
VD-34694-20 | Viên | 1085 | 2026-06-26 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
400110141723 | Viên | 1102 | 2026-06-26 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VN-23234-22 | Viên | 1448 | 2026-06-26 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
400110144123 | Viên | 992 | 2026-06-26 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VN-23233-22 | Viên | 1610 | 2026-06-26 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
|
599110011924 | Lọ | 159000 | 2026-06-26 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
|
VD-23764-15 | ống | 500 | 2026-06-26 |
|
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain (hydroclorid)
|
893110059024 | Lọ | 15000 | 2026-06-26 |
|
Linagliptin Tablets 5mg
Linagliptin
|
890110189823 | Viên | 3388 | 2026-06-26 |
|
Linezan
Linezolid*
|
VN-22769-21 | Túi | 118000 | 2026-06-26 |
|
Linezan
Linezolid*
|
VN-22769-21 | Túi | 118000 | 2026-06-26 |
|
Linezolid Krka 600 mg
Linezolid*
|
VN-23205-22 | Viên | 145800 | 2026-06-26 |
|
Lipagim 160
Fenofibrat
|
893110258523 | Viên | 609 | 2026-06-26 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
|
VN-17205-13 | Viên | 7053 | 2026-06-26 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
|
VN-21162-18 | Viên | 10561 | 2026-06-26 |
|
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrate
|
VN-15514-12 | Viên | 10058 | 2026-06-26 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
300110076323 | Ống | 6200000 | 2026-06-26 |
|
Lipitor
Atorvastatin
|
VN-17768-14 | Viên | 15941 | 2026-06-26 |
|
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
|
001110025723 | Viên | 15941 | 2026-06-26 |
|
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
|
001110025823 | Viên | 22778 | 2026-06-26 |
|
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
|
400110020323 | Chai | 145000 | 2026-06-26 |
|
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
|
400110020323 | Chai | 191000 | 2026-06-26 |
|
LipofundinMCT/LCT20%
Nhũ dịch lipid
|
400110020423 | Chai | 149940 | 2026-06-26 |
|
LipofundinMCT/LCT20%
Nhũ dịch lipid
|
400110020423 | Chai | 176000 | 2026-06-26 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
|
900110782324 | Chai | 100000 | 2026-06-26 |
|
Liproin
Lidocain + prilocain
|
893110202725 | Tuýp | 36500 | 2026-06-26 |
|
Lirystad 150
Pregabalin
|
893110096124 | Viên | 11500 | 2026-06-26 |
|
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
|
VD-26417-17 | Viên | 2000 | 2026-06-26 |
|
Loperamid
Loperamid hydroclorid
|
893100810624 | Viên | 124 | 2026-06-26 |
|
Loratadin 10
Loratadin
|
VD-35820-22 | Viên | 120 | 2026-06-26 |
|
Lorista 50
Losartan Kali
|
383110010624 | Viên | 1296 | 2026-06-26 |
|
Lorytec 10
Loratadin
|
VN-15187-12 | Viên | 1680 | 2026-06-26 |
|
Losartan
Losartan Kali
|
893110666324 | Viên | 174 | 2026-06-26 |
|
Lotemax
Loteprednol etabonat
|
VN-18326-14 | Lọ | 219500 | 2026-06-26 |
|
Lotepred
Loteprednol etabonat
|
893110451723 | Ống | 175600 | 2026-06-26 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
|
VD-35744-22 | Viên | 1134 | 2026-06-26 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
|
300410038223 | Bơm tiêm | 85381 | 2026-06-26 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
|
300410038323 | Bơm tiêm | 113163 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.