|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-21297-18 |
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
560000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + Điện giải
- Hàm lượng / Dạng
- (8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9600 Túi
- Thành tiền
- 5376000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
880110997624 |
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
9600
|
560000
|
5376000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10020 Viên
- Thành tiền
- 31532940
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10020
|
3147
|
31532940
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T64
64001
|
2026-09-23 |
|
Conipa pure
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110421424 |
1mg/ml; 10ml
Uống
|
Ống |
20000
|
4500
|
90000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Conipa pure
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-24551-16 |
1mg/ml; 10ml
Uống
|
Ống |
0
|
4500
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 160000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-23264-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4000
|
160000000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1600 Ống
- Thành tiền
- 48076800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi S.R.L. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1600
|
30048
|
48076800
|
N1 |
Sanofi S.R.L.
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 50280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01935
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5028
|
50280000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01935
|
2026-09-23 |
|
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 314100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-17524-13 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
10470
|
314100000
|
N2 |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan)
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 347997000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
115999
|
347997000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 870000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110207125 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2900
|
870000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-34729-20 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2900
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cresimex 10 mg
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 969990000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
96999
|
969990000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Curosurf
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 419700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36057
|
800410111224 |
120mg/1,5ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
30
|
13990000
|
419700000
|
N1 |
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg/mlx2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- PharmaceuticalWorks Polpharma S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
590110337225 |
125mg/mlx2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
25000
|
0
|
N1 |
PharmaceuticalWorks Polpharma S.A
Ba Lan
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg/mlx2ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 500000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- PharmaceuticalWorks Polpharma S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-21709-19 |
125mg/mlx2ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
25000
|
500000000
|
N1 |
PharmaceuticalWorks Polpharma S.A
Ba Lan
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg+ 100mg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 4116000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100111225 |
900mg+ 100mg
Uống
|
Viên |
700000
|
5880
|
4116000000
|
N2 |
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 19430000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01935
|
300100032125 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3886
|
19430000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01935
|
2026-09-23 |
|
Dafudikin
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (2%+ 0,1%)/1g x 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 525000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
520110003225 |
(2%+ 0,1%)/1g x 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
105000
|
525000000
|
N1 |
Medicair Bioscience Laboratories S.A.
Hy Lạp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 68400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2280
|
68400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-09-23 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
7000
|
70000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Deferiprone A.T
Deferipron
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 73500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110149124 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2450
|
73500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-09-23 |
|
Dekalite
Polystyren
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 73500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110236125 |
5g
Uống
|
Gói |
5000
|
14700
|
73500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 324000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
81000
|
324000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 148740000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2479
|
148740000
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 161392000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
868114087823 |
200mg/ml
Uống
|
Chai |
2000
|
80696
|
161392000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05%; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3600 Tuýp
- Thành tiền
- 66600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-35578-22 |
0,05%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3600
|
18500
|
66600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 210000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36057
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
700
|
210000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 9000 Ống
- Thành tiền
- 5715000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
635
|
5715000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dexmed Kabi
Dexmedetomidin
- Hàm lượng / Dạng
- 200μg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 308900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
900114962924 |
200μg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
308900
|
308900000
|
N1 |
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Diacerein 50mg
Diacerein
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2615000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T98 · 98437
|
893110065724 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
523
|
2615000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân, Việt Nam
Việt Nam
|
T98
98437
|
2026-09-23 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 348660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01935
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
130000
|
2682
|
348660000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01935
|
2026-09-23 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Viên
- Thành tiền
- 1435280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01935
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
280000
|
5126
|
1435280000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01935
|
2026-09-23 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Số lượng
- 1500 Túi
- Thành tiền
- 127800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
1500
|
85200
|
127800000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
8000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
8000
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
550
|
22000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-09-23 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 4950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
550
|
4950000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Differin Cream 0,1%
Adapalen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1 % · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1400 Tuýp
- Thành tiền
- 214202800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Galderma (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-19652-16 |
0,1 %
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1400
|
153002
|
214202800
|
N1 |
Laboratoires Galderma
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
520110518724 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
30000
|
12000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 9600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110337323 |
60mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1200
|
9600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 8590000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36057
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
859
|
8590000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 435000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
QLĐB-600-17 |
100mg + 300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
14500
|
435000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110921924 |
100mg + 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
14500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3,75mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 12785000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
2557000
|
12785000000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
- Hàm lượng / Dạng
- 11,25mg · Tiêm
- Số lượng
- 160 Lọ
- Thành tiền
- 1232000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
300114997424 |
11,25mg
Tiêm
|
Lọ |
160
|
7700000
|
1232000000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dipventin 20
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml; 20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 164500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
890114426525 |
10mg/ml; 20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
7000
|
23500
|
164500000
|
N5 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg +1,25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110248423 |
4mg +1,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N2 |
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg +1,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-21668-14 |
4mg +1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1800
|
0
|
N2 |
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110220323 |
5mg
Uống
|
Viên |
16000
|
1050
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |