Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-05
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 1451–1500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
340000 Viên
Thành tiền
293760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400110179525 Viên 864 2026-09-23
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
581220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-09-23
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
19799640
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893114092823 Lọ 494991 2026-09-23
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T98 · 98437
893110294023 Viên 2300 2026-09-23
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
Hàm lượng / Dạng
19,2mg/30g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-28278-17 Tuýp 26800 2026-09-23
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
Hàm lượng / Dạng
19,2mg/30g · Dùng ngoài
Số lượng
16000 Tuýp
Thành tiền
428800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110654524 Tuýp 26800 2026-09-23
Betamox ES
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
(600mg + 42,9mg)/5ml x 100ml · Uống
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
201000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratórios Astral, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22908-21 Chai 335000 2026-09-23
Betamox ES
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
(600mg + 42,9mg)/5ml x 50ml · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
450000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratórios Astral, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22908-21 Chai 225000 2026-09-23
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-30028-18 Tuýp 10200 2026-09-23
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
51000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110286600 Tuýp 10200 2026-09-23
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
130320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01935
300110779724 Viên 6516 2026-09-23
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
550000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-16392-13 Gói 5500 2026-09-23
Biosoft
Vitamin H (B8)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-29705-18 Viên 3990 2026-09-23
Biosoft
Vitamin H (B8)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
63840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100203824 Viên 3990 2026-09-23
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
750000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-09-23
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Số lượng
400000 Gói
Thành tiền
784000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
QLSP-855-15 Gói 1960 2026-09-23
Bisnol
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
75800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100882224 Viên 3790 2026-09-23
Bisnol
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-28446-17 Viên 3790 2026-09-23
Bisolvon Kids
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Uống
Số lượng
40000 Chai
Thành tiền
1391000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100202023 Chai 34775 2026-09-23
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
960000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110049223 Viên 2400 2026-09-23
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
684000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
590110992124 Viên 684 2026-09-23
Biviantac JR
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
306mg + 400mg + 30mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
450000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100269100 Viên 1500 2026-09-23
Blizadon 400
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Túi
Thành tiền
290400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-35927-22 Túi 242000 2026-09-23
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Khí dung
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
360000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36057
500110399623 Ống 12000 2026-09-23
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
140000 Ống
Thành tiền
1680000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
500110399623 Ống 12000 2026-09-23
Butapenem 250
Doripenem*
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
397000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110166724 Lọ 397000 2026-09-23
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
26880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00131-21 Gam 134 2026-09-23
Caden
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
6mg/2ml · Tiêm
Số lượng
240 Lọ
Thành tiền
204000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Valdepharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110175623 Lọ 850000 2026-09-23
Cafunten
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
50mg/5g x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-23196-15 Tuýp 5600 2026-09-23
Cafunten
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
50mg/5g x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
3000 Tuýp
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100129925 Tuýp 5600 2026-09-23
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0,5mcg · Uống
Số lượng
1240000 Viên
Thành tiền
859320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-35005-21 Viên 693 2026-09-23
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 125IU · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VD-34896-20 Viên 840 2026-09-23
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
1172000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22015-19 Viên 2930 2026-09-23
Candesartan BluePharma
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-20392-17 Viên 4500 2026-09-23
Candesartan BluePharma
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
2700000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
560110002624 Viên 4500 2026-09-23
Carsil 90 mg
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
1300000 Viên
Thành tiền
4586400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22116-19 Viên 3528 2026-09-23
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
840 Lọ
Thành tiền
934911600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
BAG Health Care GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VN-23239-22 Lọ 1112990 2026-09-23
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
805000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110280124 Lọ 80500 2026-09-23
Ceraapix
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
120000 Lọ
Thành tiền
5160000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110693124 Lọ 43000 2026-09-23
Ceraapix
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-20038-13 Lọ 43000 2026-09-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Số lượng
28000 Ống
Thành tiền
240800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
840115525624 Ống 8600 2026-09-23
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-20040-13 Viên 690 2026-09-23
Clomedin Tablets
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22888-21 Viên 9000 2026-09-23
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg + 100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
474000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
535110007223 Viên 15800 2026-09-23
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
14400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100204325 Viên 60 2026-09-23
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22254-19 Viên 5400 2026-09-23
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
432000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
840115989624 Viên 5400 2026-09-23
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
47640000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893115882324 Viên 794 2026-09-23
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1500000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
840114767524 Ống 750000 2026-09-23
Colistin TZF
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
7560000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-09-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.