Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04
Cập nhật lần cuối: 2026-07-04 23:15
Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 1401–1450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Hytinon
Hydroxyurea
|
VN-22158-19 | Viên | 4800 | 2026-06-26 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
|
VD-35617-22 | Viên | 3940 | 2026-06-26 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
|
VD-35616-22 | Viên | 6100 | 2026-06-26 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
|
VD-35617-22 | Viên | 3940 | 2026-06-26 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
|
VD-35616-22 | Viên | 6100 | 2026-06-26 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
|
500110078123 | Viên | 8370 | 2026-06-26 |
|
IHYBES 300
Irbesartan
|
893110145124 | Viên | 585 | 2026-06-26 |
|
IMALUK 400
Imatinib
|
890114442123 | Viên | 29200 | 2026-06-26 |
|
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
|
VD-35939-22 | Viên | 15680 | 2026-06-26 |
|
IMIDAGI 5
Imidapril hydroclorid
|
893110702124 | Viên | 665 | 2026-06-26 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
|
900410090023 | Chai | 3800000 | 2026-06-26 |
|
Ibuprofen 200mg
Ibuprofen
|
VD-21201-14 | Viên | 600 | 2026-06-26 |
|
Idam 500
Abiraterone acetate
|
893114261424 | Viên | 98000 | 2026-06-26 |
|
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
|
VN3-417-22 | Lọ | 3543194 | 2026-06-26 |
|
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
|
VN3-419-22 | Lọ | 2045593 | 2026-06-26 |
|
Idrona 30
Pamidronat
|
890114527724 | Lọ | 630000 | 2026-06-26 |
|
Ifivab 7,5
Ivabradin
|
893110210400 | Viên | 1155 | 2026-06-26 |
|
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
|
VN-19390-15 | Ống | 623700 | 2026-06-26 |
|
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
|
VN3-394-22 | Viên | 11480 | 2026-06-26 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
|
VN3-395-22 | Viên | 44880 | 2026-06-26 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
|
385114010625 | Viên | 42450 | 2026-06-26 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
|
VN3-395-22 | Viên | 42450 | 2026-06-26 |
|
Imdur
Isosorbid dinitrat
|
VN-16127-13 | Viên | 6433 | 2026-06-26 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg
|
893110320100 | Gói | 7399 | 2026-06-26 |
|
Immunine 600
Yếu tố IX
|
QLSP-1062-17 | Lọ | 4788000 | 2026-06-26 |
|
ImmunoRHO
Immune globulin
|
800410090223 | Lọ | 3758000 | 2026-06-26 |
|
Imodium
Loperamide hydrochloride
|
560100184823 | Viên | 2750 | 2026-06-26 |
|
Imruvat 5
Imidapril hydroclorid
|
893110207525 | Viên | 1338 | 2026-06-26 |
|
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
|
894110795224 | Viên | 2050 | 2026-06-26 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-06-26 |
|
Inosert-50
Sertralin
|
VN-16286-13 | Viên | 943 | 2026-06-26 |
|
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-06-26 |
|
Invanz
Ertapenem*
|
VN-20315-17 | Lọ | 552421 | 2026-06-26 |
|
Iopamiro
Iobitridol
|
VN-18197-14 | Chai | 462000 | 2026-06-26 |
|
Irbesartan
Irbesartan
|
VD-35515-21 | Viên | 333 | 2026-06-26 |
|
Iressa
Gefitinib
|
VN-21669-19 | Viên | 558548 | 2026-06-26 |
|
Iressa
Gefitinib
|
499114520024 | Viên | 558548 | 2026-06-26 |
|
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
|
890114071323 | Lọ | 372800 | 2026-06-26 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
|
890114071423 | Lọ | 173800 | 2026-06-26 |
|
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
|
VN-23147-22 | Viên | 2450 | 2026-06-26 |
|
Itamecardi 25
Nicardipin hydrochlorid
|
893110582424 | Ống | 180000 | 2026-06-26 |
|
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
|
893110167623 | Ống | 84000 | 2026-06-26 |
|
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
|
893110167623 | Ống | 102000 | 2026-06-26 |
|
Itopagi
Itoprid hydroclorid
|
893110015700 | Viên | 620 | 2026-06-26 |
|
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
|
840110003825 | Viên | 13450 | 2026-06-26 |
|
Ivabradin 5
Ivabradin
|
893110065625 | Viên | 890 | 2026-06-26 |
|
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
|
893110149424 | Viên | 5250 | 2026-06-26 |
|
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
|
880110409323 | Chai | 55545 | 2026-06-26 |
|
Jadenu 360mg
Deferasirox
|
594110969524 | Viên | 377530 | 2026-06-26 |
|
Jadesinox 250
Deferasirox
|
893110292325 | Viên | 8001 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.