Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-05
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 1401–1450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Glyceryl trinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
116498000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110265924 Ống 58249 2026-09-23
Acetacmin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
335790000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110032524 Ống 11193 2026-09-23
Acetacmin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
99000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893110032524 Ống 6600 2026-09-23
Acetakan 120
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
378000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893210190025 Viên 1575 2026-09-23
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
13818000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110030424 Viên 987 2026-09-23
Acetilax 200mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
400000 Gói
Thành tiền
635600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
840100772324 Gói 1589 2026-09-23
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
440000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100467825 Viên 2200 2026-09-23
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110065324 Viên 395 2026-09-23
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
600000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300410198725 Lọ 75000 2026-09-23
Advate
Yếu tố VIII
Hàm lượng / Dạng
500 IU · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
350 Hộp
Thành tiền
641550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38287
760410091223 Hộp 1833000 2026-09-23
Agigout 100
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
205800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110147223 Viên 1029 2026-09-23
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
13776000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T98 · 98437
VD-34894-20 Viên 6888 2026-09-23
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
5925660000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
001410199725 Chai 987610 2026-09-23
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
53163000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
540110001624 Lọ 53163 2026-09-23
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
1800000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890110437723 Viên 4500 2026-09-23
Algesin - N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-21533-18 Ống 35000 2026-09-23
Algesin - N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
2100000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
594110446325 Ống 35000 2026-09-23
Alltrex
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
576000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890114976324 Viên 4800 2026-09-23
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatal · Uống
Số lượng
500000 viên
Thành tiền
300000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110844424 viên 600 2026-09-23
Alprostapint
Alprostadil
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml · Tiêm
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
56000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH (-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
KD.2025.3985.1 Ống 2800000 2026-09-23
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
2100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893115322424 Viên 105 2026-09-23
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg + 4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22311-19 Viên 5680 2026-09-23
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg + 4mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
2272000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110520224 Viên 5680 2026-09-23
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
908800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110520324 Viên 5680 2026-09-23
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22312-19 Viên 5680 2026-09-23
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
120000 Lọ
Thành tiền
6900000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mitim S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
800110422525 Lọ 57500 2026-09-23
Amxolstad 30 mg/10 ml
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/10 ml · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
104970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100063823 Ống 3499 2026-09-23
Anepzil
Donepezil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
35640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110257423 Viên 1188 2026-09-23
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Hàm lượng / Dạng
200mg + 30mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
270000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110005624 Viên 9000 2026-09-23
Aquadetrim vitamin D3
Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
15000 IU/ml · Uống
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
93000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz - Ba Lan) (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38287
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-09-23
Arges
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
240000 Gói
Thành tiền
1080000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100264700 Gói 4500 2026-09-23
Asentra 50mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19911-16 Viên 8700 2026-09-23
Asentra 50mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
348000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110025323 Viên 8700 2026-09-23
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
350000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110234624 Viên 350 2026-09-23
Atileucine inj
N-Acetyl-DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/10ml · Tiêm
Số lượng
2200 Ống
Thành tiền
52800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T98 · 98437
893110058324 Ống 24000 2026-09-23
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
264600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893115025324 Ống 4410 2026-09-23
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
156000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36057
893114603624 Ống 780 2026-09-23
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
31200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893114045723 Ống 780 2026-09-23
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
120000 Lọ
Thành tiền
5040000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
594110072523 Lọ 42000 2026-09-23
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
93240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
540110079123 Lọ 310800 2026-09-23
Azein Inj.
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
880110529924 Lọ 247000 2026-09-23
Azein Inj.
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
494000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-21540-18 Lọ 247000 2026-09-23
Aziphar
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml x 15ml · Uống
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
394400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110299700 Chai 49300 2026-09-23
Azoran 50
Azathioprin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
560000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890115349724 Viên 7000 2026-09-23
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
35280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110017800 Ống 29400 2026-09-23
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml x 40ml · Uống
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1190000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-20148-16 Lọ 59500 2026-09-23
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-09-23
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
450000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100314323 Lọ 90000 2026-09-23
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-24794-16 Lọ 4025 2026-09-23
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
4025000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110923124 Lọ 4025 2026-09-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.