|
Vecmid 1gm
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000 mg · Tiêm
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VN-22662-20 |
1000 mg
Tiêm
|
Lọ |
800
|
75000
|
60000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110333923 |
5mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
903
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 153600 Viên
- Thành tiền
- 138700800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110333923 |
5mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
153600
|
903
|
138700800
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Ventinos
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0128g · Xịt mũi
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893100224624 |
0,0128g
Xịt mũi
|
Chai |
0
|
59000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Ventinos
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0128g · Xịt mũi
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 472000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893100224624 |
0,0128g
Xịt mũi
|
Chai |
8000
|
59000
|
472000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110214523 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 403200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110214523 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
96000
|
4200
|
403200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5960
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 38400 Viên
- Thành tiền
- 228864000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
38400
|
5960
|
228864000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 38400 Viên
- Thành tiền
- 253017600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
38400
|
6589
|
253017600
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110747224 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 191520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110747224 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
48000
|
3990
|
191520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-36169-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2680
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 9600 Viên
- Thành tiền
- 25728000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-36169-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
9600
|
2680
|
25728000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110448324 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
5250
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110448324 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
5250
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1650
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 480 Ống
- Thành tiền
- 792000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
480
|
1650
|
792000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893115305623 |
5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
8400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 1920 Ống
- Thành tiền
- 16128000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893115305623 |
5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
1920
|
8400
|
16128000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
5300
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 320 Ống
- Thành tiền
- 1696000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
320
|
5300
|
1696000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 1280 Lọ
- Thành tiền
- 10112000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1280
|
7900
|
10112000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 200mg; 200mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110247323 |
100mg; 200mg; 200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 200mg; 200mcg · Uống
- Số lượng
- 192000 Viên
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110247323 |
100mg; 200mg; 200mcg
Uống
|
Viên |
192000
|
700
|
134400000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2.500IU+200IU · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27006
|
893100341124 |
2.500IU+200IU
Uống
|
Viên |
50000
|
320
|
16000000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-24 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
760
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 160 Ống
- Thành tiền
- 121600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
160
|
760
|
121600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893100248824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 65280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893100248824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
96000
|
680
|
65280000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 5040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
6000
|
840
|
5040000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
110000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 80 Túi
- Thành tiền
- 8800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
80
|
110000
|
8800000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27006
|
890410092323 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
92000
|
138000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T27
27006
|
2026-09-24 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110225024 |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
25759
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1600 Lọ
- Thành tiền
- 41214400
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110225024 |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1600
|
25759
|
41214400
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
ZIVASTIN
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110248525 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
310
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
ZIVASTIN
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 192000 Viên
- Thành tiền
- 59520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110248525 |
16mg
Uống
|
Viên |
192000
|
310
|
59520000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU; 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-21559-14 |
750.000 IU; 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1320
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU; 125mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 211200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-21559-14 |
750.000 IU; 125mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1320
|
211200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-21787-14 |
70mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 144000 Viên
- Thành tiền
- 90720000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-21787-14 |
70mg
Uống
|
Viên |
144000
|
630
|
90720000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
pms-Bortezomib
Bortezomib
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg · Tiêm
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
754114127824 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
30
|
5250000
|
157500000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T01
01043
|
2026-09-24 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Chai
- Thành tiền
- 116280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-18586-15 |
4,2%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
96900
|
116280000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 8400 Tuýp
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110237123 |
0,1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
8400
|
26250
|
220500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 145996200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893114266024 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
729981
|
145996200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |