Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 1301–1350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Spasmomen
Otilonium bromide
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-18977-15 Viên 3535 2026-08-05
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
75000 Gói
Thành tiền
149925000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893400048725 Gói 1999 2026-08-05
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
119920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893400048625 Viên 1499 2026-08-05
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
135000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-08-05
Survanta
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml · Đường nội khí quản
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
616154000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AbbVie Inc. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Số lượng
14000 Ống
Thành tiền
3066000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20379-17 Ống 219000 2026-08-05
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Số lượng
3500 Ống
Thành tiền
766500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
VN-20379-17 Ống 219000 2026-08-05
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
84840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-22698-21 Ống 21210 2026-08-05
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
1102600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý))
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN2-522-16 Viên 5513 2026-08-05
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
(0,4% + 0,3%)/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
30050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-08-05
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
21930000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-19455-15 Viên 36550 2026-08-05
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
3149432000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-08-05
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
371234000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-08-05
Tazocin
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g
Hàm lượng / Dạng
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
178960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
800110074023 Lọ 223700 2026-08-05
Tecavir 0.5
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
890114433025 Viên 6900 2026-08-05
Tobradex
1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg
Hàm lượng / Dạng
1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg · Nhỏ mắt
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
113520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-08-05
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46157
893110668324 Lọ 2900 2026-08-05
Tobrex
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
280 Lọ
Thành tiền
11199720
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-08-05
Topamax
Topiramate
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1089600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CiLag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20301-17 Viên 5448 2026-08-05
Trajenta
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
613928000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
West-Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-17273-13 Viên 16156 2026-08-05
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
Hàm lượng / Dạng
10,98mg/3ml · Tiêm
Số lượng
2600 Bút tiêm
Thành tiền
833622400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-08-05
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150 mg + 100 mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
47500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33070
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-05
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150 mg + 75 mg + 400 mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33070
893110160824 Viên 3000 2026-08-05
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22160
893110160824 Viên 3000 2026-08-05
Tygacil
Tigecyclin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
146200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-08-05
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 1g · Tiêm
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
16499750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-08-05
VasHasan MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84074
893110238024 viên 420 2026-08-05
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
51040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
890110008700 Viên 2552 2026-08-05
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
541000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-17735-14 Viên 2705 2026-08-05
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt
Hàm lượng / Dạng
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Số lượng
8900 Bình xịt
Thành tiền
679773100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-08-05
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
51450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-16193-13 Viên 25725 2026-08-05
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1900 Lọ
Thành tiền
170998100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-08-05
Vinfran
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Uống
Số lượng
200 Gói
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110282924 Gói 14700 2026-08-05
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
2 Ống
Thành tiền
12978
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52071
893114305223 Ống 6489 2026-08-05
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5 mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
100800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893115305623 Ống 8400 2026-08-05
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893115604024 Ống 12600 2026-08-05
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-33654-19 Ống 12600 2026-08-05
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/10ml · Tiêm
Số lượng
22000 Ống
Thành tiền
528000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110339924 Ống 24000 2026-08-05
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-27160-17 Ống 24000 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100271600 Viên 300 2026-08-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.