|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
300100036725 |
50mg; 0,35mg
Uống
|
Viên |
0
|
2849
|
0
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 273504000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
300100036725 |
50mg; 0,35mg
Uống
|
Viên |
96000
|
2849
|
273504000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110843124 |
(0,5% + 0,1%)/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
20789
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1760 Lọ
- Thành tiền
- 36588640
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110843124 |
(0,5% + 0,1%)/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1760
|
20789
|
36588640
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 199500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
383110326825 |
5mg + 40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9975
|
199500000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-09-24 |
|
Telfor 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893100013900 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
388
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Telfor 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 67200 Viên
- Thành tiền
- 26073600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893100013900 |
60mg
Uống
|
Viên |
67200
|
388
|
26073600
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 36400 Viên
- Thành tiền
- 41277600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35746-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
36400
|
1134
|
41277600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-09-24 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 37010 Viên
- Thành tiền
- 362698000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
383110139523 |
5mg + 100mg
Uống
|
Viên |
37010
|
9800
|
362698000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-09-24 |
|
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893100097000 |
1%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
11300
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1600 Tuýp
- Thành tiền
- 18080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893100097000 |
1%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1600
|
11300
|
18080000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VD-35730-22 |
10mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 32640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VD-35730-22 |
10mg; 100mg
Uống
|
Viên |
48000
|
680
|
32640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc LiverGood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 398000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38004
|
VD-28943-18 |
1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1990
|
398000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38004
|
2026-09-24 |
|
Thiazifar
Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110593424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
178
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Thiazifar
Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 12816000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110593424 |
25mg
Uống
|
Viên |
72000
|
178
|
12816000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 8316000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
893100311500 |
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml.
Uống
|
Chai |
300
|
27720
|
8316000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
893100311500 |
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml.
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
893100311500 |
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml.
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 5082000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
893100311600 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml.
Uống
|
Chai |
200
|
25410
|
5082000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
893100311600 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml.
Uống
|
Chai |
0
|
25410
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
893100311600 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml.
Uống
|
Chai |
0
|
25410
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
96000
|
1400
|
134400000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110617524 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 144000 Viên
- Thành tiền
- 90720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110617524 |
60mg
Uống
|
Viên |
144000
|
630
|
90720000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 475000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38004
|
VD-29197-18 |
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g
Uống
|
Viên |
500000
|
950
|
475000000
|
N3 |
CTCP DP Trường Thọ
Việt Nam
|
T38
38004
|
2026-09-24 |
|
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
880110776524 |
(0,3% + 0,1%)/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
31500
|
0
|
N2 |
Samchundang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1600 Lọ
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
880110776524 |
(0,3% + 0,1%)/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1600
|
31500
|
50400000
|
N2 |
Samchundang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
400410304624 |
300U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
415000
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1600 Bút tiêm
- Thành tiền
- 664000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
400410304624 |
300U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1600
|
415000
|
664000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Travodrop
Travoprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,04mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
520110120724 |
0,04mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
240000
|
0
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Travodrop
Travoprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,04mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 160 Lọ
- Thành tiền
- 38400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
520110120724 |
0,04mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
160
|
240000
|
38400000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg; 3030,3mg; 266,7mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
880100084223 |
800,4mg; 3030,3mg; 266,7mg
Uống
|
Gói |
0
|
3940
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg; 3030,3mg; 266,7mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Gói
- Thành tiền
- 378240000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
880100084223 |
800,4mg; 3030,3mg; 266,7mg
Uống
|
Gói |
96000
|
3940
|
378240000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
8557
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 28800 Viên
- Thành tiền
- 246441600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
28800
|
8557
|
246441600
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
87000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 160 Tuýp
- Thành tiền
- 13920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
160
|
87000
|
13920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Usarandil 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110331800 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1680
|
168000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-09-24 |
|
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110463224 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 182400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110463224 |
1000mg
Uống
|
Viên |
96000
|
1900
|
182400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 45675000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45718
|
893100860924 |
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml
Uống
|
Gói |
15000
|
3045
|
45675000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45713
|
893100860924 |
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3045
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45701
|
893100860924 |
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3045
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Vastanic 20
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
893110389023 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vastanic 20
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 105600 Viên
- Thành tiền
- 158400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
893110389023 |
20mg
Uống
|
Viên |
105600
|
1500
|
158400000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 14400 Viên
- Thành tiền
- 77904000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79051
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
14400
|
5410
|
77904000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vecmid 1gm
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000 mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79004
|
VN-22662-20 |
1000 mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
75000
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T79
79004
|
2026-09-24 |