Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-05
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 1251–1300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52087
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52100
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52104
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52089
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52093
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52098
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52094
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52101
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52015
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52099
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52090
893110441024 Viên 780 2026-09-24
Ramifix 5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110678224 Viên 1870 2026-09-24
Ramifix 5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
19200 Viên
Thành tiền
35904000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110678224 Viên 1870 2026-09-24
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Hàm lượng / Dạng
0,5% · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-09-24
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Hàm lượng / Dạng
0,5% · Nhỏ mắt
Số lượng
9600 Lọ
Thành tiền
615379200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-09-24
Rifado
Rifamycin
Hàm lượng / Dạng
26mg/ml; 10ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VD-35810-22 Lọ 65000 2026-09-24
Rifado
Rifamycin
Hàm lượng / Dạng
26mg/ml; 10ml · Nhỏ tai
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
52000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VD-35810-22 Lọ 65000 2026-09-24
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
858110959224 Viên 15680 2026-09-24
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
2240 Viên
Thành tiền
35123200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
858110959224 Viên 15680 2026-09-24
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-09-24
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
1600 Lọ
Thành tiền
139680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-09-24
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50 mg/5ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
16400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893114281823 Ống 41000 2026-09-24
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
383110444025 Viên 9450 2026-09-24
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
19200 Viên
Thành tiền
181440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
383110444025 Viên 9450 2026-09-24
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
840110076423 Viên 6500 2026-09-24
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
19200 Viên
Thành tiền
124800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
840110076423 Viên 6500 2026-09-24
Ryzonal
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893110663724 Viên 354 2026-09-24
Ryzonal
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
781600 Viên
Thành tiền
276686400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893110663724 Viên 354 2026-09-24
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
23600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68580
893110543124 viên 590 2026-09-24
Sadapron 100
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
529110521624 Viên 1750 2026-09-24
Sadapron 100
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
168000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
529110521624 Viên 1750 2026-09-24
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg+ 200mcg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68580
893110352423 viên 1200 2026-09-24
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
599112027923 Viên 1932 2026-09-24
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
1600 Viên
Thành tiền
3091200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
599112027923 Viên 1932 2026-09-24
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
Số lượng
500 Bình
Thành tiền
99944000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Smith Kline LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49005
001110013824 Bình 199888 2026-09-24
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
Số lượng
500 Bình xịt
Thành tiền
105088000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49005
840110784024 Bình xịt 210176 2026-09-24
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VN-19485-15 Gói 4082 2026-09-24
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
1600 Gói
Thành tiền
6531200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VN-19485-15 Gói 4082 2026-09-24
Sorafenat 200
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
181530000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Natco Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890114775924 Viên 201700 2026-09-24
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
840 Viên
Thành tiền
239357160
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110296125 Viên 284949 2026-09-24
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1080 Viên
Thành tiền
307744920
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110296225 Viên 284949 2026-09-24
Sugam-BFS
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100 mg/ml · Tiêm
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893110203025 Ống 1575000 2026-09-24
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
109500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49005
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-24
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
893100182624 Lọ 32800 2026-09-24
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
3200 Lọ
Thành tiền
104960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
893100182624 Lọ 32800 2026-09-24
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-09-24
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
16000 Lọ
Thành tiền
961600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-09-24
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Số lượng
116760 Viên
Thành tiền
432012000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
890110445523 Viên 3700 2026-09-24
Taflotan-S
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79004
499110080923 Lọ 11900 2026-09-24
Taflotan-S
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
960 Lọ
Thành tiền
11424000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79051
499110080923 Lọ 11900 2026-09-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.