Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 1701–1750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05 % (w/w); Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005 % (w/w) · Bôi
Số lượng
150 Tuýp
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110023200 Tuýp 150000 2026-08-04
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
1980 Viên
Thành tiền
3950100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110550924 Viên 1995 2026-08-04
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
Betamethason dipropionat: (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic:0,3g · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
11400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110162124 Tuýp 7600 2026-08-04
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
32800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-35672-22 Viên 410 2026-08-04
Racesec
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110197924 Viên 4200 2026-08-04
Racesec
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110701624 Viên 3500 2026-08-04
Recormon
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/0,3ml · Tiêm
Số lượng
5000 Bơm tiêm
Thành tiền
1146775000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-08-04
Redlip 145
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
66600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
890110034725 Viên 5550 2026-08-04
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
Hàm lượng / Dạng
0,5% · Nhỏ mắt
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
93600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-19386-15 Lọ 78000 2026-08-04
Rivamax 10
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
5700000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110236624 Viên 5700 2026-08-04
Ryzonal
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
212400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110663724 Viên 354 2026-08-04
SYNDOPA 275
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
25mg+250mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
62800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
890110437625 Viên 3140 2026-08-04
SaVi Losartan 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
354900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893110295223 Viên 2730 2026-08-04
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
71700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110678724 Viên 717 2026-08-04
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
74250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
VD-35348-21 Viên 1350 2026-08-04
SaViAlben 400
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
28242000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110295623 Viên 3138 2026-08-04
SaViLifen 600
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
10080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110071024 Viên 16800 2026-08-04
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
35280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893115232324 Ống 4410 2026-08-04
Sallet
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml x 10ml · Uống
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
77250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893115256000 Ống 5150 2026-08-04
Sartan/Hctz 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
365000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110743024 Viên 3650 2026-08-04
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
28000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100609724 Lọ 56000 2026-08-04
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110098100 Viên 3500 2026-08-04
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110098100 Viên 3500 2026-08-04
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9390000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-21895-14 Viên 939 2026-08-04
Silygamma
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
246750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-16542-13 Viên 4935 2026-08-04
Smecta
Diosmectite
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-19485-15 Gói 4082 2026-08-04
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
34000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-19955-16 Chai 170000 2026-08-04
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% ; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
300000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
520110018625 Chai 20000 2026-08-04
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
45000 Chai
Thành tiền
562500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
690110784224 Chai 12500 2026-08-04
Sorbitol Domesco 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
20790000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-23902-15 Gói 2079 2026-08-04
Sotretran 10mg
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
13100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
890110033623 Viên 6550 2026-08-04
Spasmavin
Alverin citrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
38000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110103924 Viên 190 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
156000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-35471-21 Lọ 78000 2026-08-04
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110639724 Lọ 78000 2026-08-04
Suntopirol 50
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
7000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
890110437323 Viên 3500 2026-08-04
Sunvesizen Tablets 5 mg
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
17730000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
890110415823 Viên 8865 2026-08-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.