|
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05 % (w/w); Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005 % (w/w) · Bôi
- Số lượng
- 150 Tuýp
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110023200 |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05 % (w/w); Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005 % (w/w)
Bôi
|
Tuýp |
150
|
150000
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 1980 Viên
- Thành tiền
- 3950100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
893110550924 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1980
|
1995
|
3950100
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- Betamethason dipropionat: (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic:0,3g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110162124 |
Betamethason dipropionat: (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic:0,3g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
7600
|
11400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 32800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-35672-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
410
|
32800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Racesec
Racecadotril
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110197924 |
30mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4200
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Racesec
Racecadotril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110701624 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3500
|
21000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Recormon
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/0,3ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1146775000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
QLSP-821-14 |
2000IU/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
5000
|
229355
|
1146775000
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Redlip 145
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 145mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 66600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
890110034725 |
145mg
Uống
|
Viên |
12000
|
5550
|
66600000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
|
T30
30005
|
2026-08-04 |
|
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 93600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Sales, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-19386-15 |
0,5%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
78000
|
93600000
|
N1 |
Allergan Sales, LLC
Mỹ
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Rivamax 10
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 5700000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110236624 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
5700
|
5700000
|
N5 |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Ryzonal
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 212400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110663724 |
50mg
Uống
|
Viên |
600000
|
354
|
212400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
SYNDOPA 275
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg+250mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 62800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Sun Pharma Laboratories Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
890110437625 |
25mg+250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3140
|
62800000
|
N5 |
Sun Pharma Laboratories Limited
India
|
T40
40006
|
2026-08-04 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 354900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
893110295223 |
100mg
Uống
|
Viên |
130000
|
2730
|
354900000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-08-04 |
|
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 71700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110678724 |
80mg
Uống
|
Viên |
100000
|
717
|
71700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 74250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
VD-35348-21 |
300mg
Uống
|
Viên |
55000
|
1350
|
74250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
SaViAlben 400
Albendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 28242000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
893110295623 |
400mg
Uống
|
Viên |
9000
|
3138
|
28242000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-08-04 |
|
SaViLifen 600
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 10080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110071024 |
600mg
Uống
|
Viên |
600
|
16800
|
10080000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
893115232324 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
8000
|
4410
|
35280000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-08-04 |
|
Sallet
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml x 10ml · Uống
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 77250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
893115256000 |
0,4mg/ml x 10ml
Uống
|
Ống |
15000
|
5150
|
77250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-08-04 |
|
Sartan/Hctz 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 365000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110743024 |
8mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3650
|
365000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Satarex
Beclometason (dipropionat)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893100609724 |
50mcg/liều; 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
56000
|
28000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 900 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
893110098100 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
900
|
3500
|
3150000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 900 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
893110098100 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
900
|
3500
|
3150000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9390000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-21895-14 |
50mg + 20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
939
|
9390000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Silygamma
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 246750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-16542-13 |
150mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4935
|
246750000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Smecta
Diosmectite
- Hàm lượng / Dạng
- 3 gam · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
0
|
4082
|
0
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T79
79055
|
2026-08-04 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-19955-16 |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
170000
|
34000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% ; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15000 Chai
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
520110018625 |
0,9% ; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
20000
|
300000000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T30
30005
|
2026-08-04 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 45000 Chai
- Thành tiền
- 562500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
690110784224 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
45000
|
12500
|
562500000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd.
China
|
T30
30005
|
2026-08-04 |
|
Sorbitol Domesco 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 20790000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-23902-15 |
5g
Uống
|
Gói |
10000
|
2079
|
20790000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Sotretran 10mg
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 13100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
890110033623 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6550
|
13100000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Spasmavin
Alverin citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 38000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
893110103924 |
40mg
Uống
|
Viên |
200
|
190
|
38000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
5000
|
2000
|
10000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-04 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
5000
|
2000
|
10000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-04 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
5000
|
2000
|
10000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-04 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
5000
|
2000
|
10000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-04 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
5000
|
2000
|
10000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-04 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
5000
|
2000
|
10000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-04 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
5000
|
2000
|
10000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-04 |
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893100031524 |
1g
Uống
|
Viên |
10000
|
966
|
9660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-04 |
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
893100031524 |
1g
Uống
|
Viên |
10000
|
966
|
9660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-04 |
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
893100031524 |
1g
Uống
|
Viên |
10000
|
966
|
9660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-04 |
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
893100031524 |
1g
Uống
|
Viên |
10000
|
966
|
9660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-04 |
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
893100031524 |
1g
Uống
|
Viên |
10000
|
966
|
9660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-04 |
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
893100031524 |
1g
Uống
|
Viên |
10000
|
966
|
9660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-04 |
|
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
893100031524 |
1g
Uống
|
Viên |
10000
|
966
|
9660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-04 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-35471-21 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
78000
|
156000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110639724 |
10mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
78000
|
78000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Suntopirol 50
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
890110437323 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3500
|
7000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Sunvesizen Tablets 5 mg
Solifenacin succinate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 17730000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
890110415823 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
8865
|
17730000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |