Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04
Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 23:13
Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 1701–1750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Nesulix
Amisulprid
|
VD-21204-14 | Viên | 5900 | 2026-06-26 |
|
Neulastim
Pegfilgrastim
|
001410180100 | Bơm tiêm | 13027449 | 2026-06-26 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-06-26 |
|
Neurontin
Gabapentin
|
VN-16857-13 | Viên | 11316 | 2026-06-26 |
|
Neusupo 150
Pregabalin
|
893110365924 | Viên | 1960 | 2026-06-26 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-06-26 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-17834-14 | Gói | 22456 | 2026-06-26 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-06-26 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-06-26 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19783-16 | Viên | 22456 | 2026-06-26 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
|
300110029523 | Ống | 125000 | 2026-06-26 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
|
VN-22197-19 | Viên | 3300 | 2026-06-26 |
|
Nidal
Ketoprofen
|
893100274323 | Tuýp | 20000 | 2026-06-26 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
|
383110000500 | Viên | 3080 | 2026-06-26 |
|
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
|
VN-18846-15 | Ống | 105000 | 2026-06-26 |
|
Nimodin
Nimodipin
|
890110999824 | Chai | 270000 | 2026-06-26 |
|
Nimotop
Nimodipin
|
VN-20232-17 | Viên | 16653 | 2026-06-26 |
|
Nimovac-V
Nimodipin
|
520110005524 | Lọ | 586000 | 2026-06-26 |
|
Nitroglycerin 0.6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
893110045924 | Viên | 2200 | 2026-06-26 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
VN-20270-17 | Chai | 150000 | 2026-06-26 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
|
VN-23047-22 | Ống | 5306 | 2026-06-26 |
|
Nobstruct
Acetylcystein
|
VD-25812-16 | Ống | 29500 | 2026-06-26 |
|
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
|
VN-22958-21 | Viên | 17999 | 2026-06-26 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
|
VN-19007-15 | Viên | 5683 | 2026-06-26 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
|
893110078424 | ống | 3500 | 2026-06-26 |
|
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor- adrenalin
|
893110107400 | Ống | 11000 | 2026-06-26 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 33200 | 2026-06-26 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 32200 | 2026-06-26 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
858110353424 | Ống | 33000 | 2026-06-26 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
858110353424 | Ống | 135000 | 2026-06-26 |
|
Notrixum
Atracurium besylat
|
899114017724 | Ống | 27000 | 2026-06-26 |
|
Noveron
Rocuronium bromid
|
VN-21645-18 | Lọ | 46500 | 2026-06-26 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
QLSP-1034-17 | Bút tiêm | 200508 | 2026-06-26 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-06-26 |
|
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
QLSP-963-16 | Bút tiêm | 225000 | 2026-06-26 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
893100212400 | Ống | 45000 | 2026-06-26 |
|
Nunley-5
Apixaban
|
893110054423 | Viên | 8900 | 2026-06-26 |
|
Nutriflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
VN-19792-16 | Túi | 856800 | 2026-06-26 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
VN-18157-14 | Túi | 412763 | 2026-06-26 |
|
Núcleo C.M.P. Forte
Metoclopramid
|
VN-22713-21 | Viên | 9000 | 2026-06-26 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 6421 | 2026-06-26 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-18797-13 | ống | 690 | 2026-06-26 |
|
OCID 20
Omeprazol
|
890110357324 | Viên | 300 | 2026-06-26 |
|
ONCONIB 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
|
890114018423 | Viên | 28000 | 2026-06-26 |
|
OSAPHINE
Morphin
|
VD-28087-17 | Ống | 7000 | 2026-06-26 |
|
Octra
Octreotide acetate
|
482114967624 | ống | 53960 | 2026-06-26 |
|
Octreotide
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 92379 | 2026-06-26 |
|
Oflovid
Ofloxacin
|
VN-19341-15 | Lọ | 55872 | 2026-06-26 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115219000 | Lọ | 2075 | 2026-06-26 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
|
400115010324 | Lọ | 52900 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.