|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 9000 Lọ
- Thành tiền
- 295200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
9000
|
32800
|
295200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
TBGifmox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893110470825 |
1000mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3500
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-04 |
|
TBGifmox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
893110470825 |
1000mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3500
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-04 |
|
TBGifmox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
893110470825 |
1000mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3500
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-04 |
|
TBGifmox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
893110470825 |
1000mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3500
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-04 |
|
TBGifmox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
893110470825 |
1000mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3500
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-04 |
|
TBGifmox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
893110470825 |
1000mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3500
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-04 |
|
TBGifmox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
893110470825 |
1000mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3500
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-04 |
|
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 76720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110083625 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
9590
|
76720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 37230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
24820
|
37230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Taflotan
Tafluprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-20088-16 |
0,0375mg/2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
244799
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T79
79055
|
2026-08-04 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 89700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
17940
|
89700000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 199430000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
300100036725 |
0,35mg + 50mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
70000
|
2849
|
199430000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- Terbinafin hydroclorid 1% (w/w) · Bôi
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 22580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893100097000 |
Terbinafin hydroclorid 1% (w/w)
Bôi
|
Tuýp |
2000
|
11290
|
22580000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
868110309125 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9450
|
94500000
|
N2 |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Tetracain 0,5%
Tetracain
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/100ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 3003000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40065
|
893110014900 |
50mg/100ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
200
|
15015
|
3003000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T40
40065
|
2026-08-04 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 41650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110596124 |
500mg
Uống
|
Viên |
70000
|
595
|
41650000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-18481-14 |
0,1mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
18000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Ống
- Thành tiền
- 360000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
690111338025 |
0,1mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
18000
|
360000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- Hàm lượng / Dạng
- . · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
VD-25841-16 |
.
Uống
|
Viên |
1500
|
4900
|
7350000
|
N3 |
Công ty CP Dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 38080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1904
|
38080000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- . · Uống
- Số lượng
- 27000 Viên
- Thành tiền
- 51300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
V87-H12-13 |
.
Uống
|
Viên |
27000
|
1900
|
51300000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 9800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30123
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
2000
|
4900
|
9800000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-04 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 9800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30120
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
2000
|
4900
|
9800000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-04 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 9800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30121
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
2000
|
4900
|
9800000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-04 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 9800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30130
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
2000
|
4900
|
9800000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-04 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
30000
|
4900
|
147000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-04 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 8ml · Uống
- Số lượng
- 28000 ống
- Thành tiền
- 138180000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
VD-25662-16 |
8ml
Uống
|
ống |
28000
|
4935
|
138180000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Travoprost+ timolol
- Hàm lượng / Dạng
- (0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 14649600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece) (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-23179-22 |
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
292992
|
14649600
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece)
Bulgaria
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
27000
|
2700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
500
|
6000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng tobramycin sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 552000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Thương mại Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26806
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
2760
|
552000
|
N4 |
Công ty CP Thương mại Minh Dân
Việt Nam
|
T26
26806
|
2026-08-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 552000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Thương mại Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26809
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
2760
|
552000
|
N4 |
Công ty CP Thương mại Minh Dân
Việt Nam
|
T26
26809
|
2026-08-04 |
|
Tobrin 0.3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 6900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-20366-17 |
3mg/ml (0.3%)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
34500
|
6900000
|
N1 |
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
VD-35758-22 |
0,3% + 0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10
|
27000
|
270000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin+ indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 342280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8557
|
342280000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 546000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-23093-22 |
50mg + 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5460
|
546000000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
- Hàm lượng / Dạng
- 100ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
893200188125 |
100ml
Uống
|
Chai |
3000
|
52500
|
157500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 3168 Viên
- Thành tiền
- 9504000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22083
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
3168
|
3000
|
9504000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T22
22083
|
2026-08-04 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 233280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
893200131600 |
0,2g; 0,033g; 0,083g
Uống
|
Viên |
80000
|
2916
|
233280000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 382017000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
1500
|
254678
|
382017000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
Ursoliv 250
Ursodeoxycholic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 34450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-18372-14 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6890
|
34450000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 292500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
VD-20663-14 |
10mg + 470mg
Uống
|
Viên |
300
|
975
|
292500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Usarmicin
Fosfomycin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 13390000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110486524 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
13390
|
13390000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 44544000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cyndea Pharma S.L (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
840110179823 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
14848
|
44544000
|
N1 |
Cyndea Pharma S.L
Spain
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
- Hàm lượng / Dạng
- . · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 77000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
VD-26683-17 |
.
Uống
|
Viên |
110000
|
700
|
77000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Vagastat
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg/15g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-23645-15 |
1500mg/15g
Uống
|
Gói |
15000
|
4200
|
63000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Veltaron
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 16758000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110208623 |
100mg
Đặt
|
Viên |
3000
|
5586
|
16758000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 112200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
400115965224 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
15000
|
7480
|
112200000
|
N1 |
Aspen Bad Oldesloe GmbH
Germany
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 178800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5960
|
178800000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79019
|
2026-08-04 |