Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-05
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 1751–1800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Nephrosteril
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7,0%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
896000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-17948-14 Chai 112000 2026-09-23
Nerazzu-plus
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
1530000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110385324 Viên 2550 2026-09-23
Nerazzu-plus
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-26502-17 Viên 2550 2026-09-23
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
1499988000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110029523 Ống 124999 2026-09-23
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
14000 Ống
Thành tiền
1749986000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110029523 Ống 124999 2026-09-23
Nicorandil SaVi 10
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1800000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110454223 Viên 6000 2026-09-23
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml · Tiêm
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
446880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
840110181523 Chai 558600 2026-09-23
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
0,08g/10g · Phun mù
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
49410000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-20270-17 Chai 164700 2026-09-23
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
2100000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
380110522624 Viên 21000 2026-09-23
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22371-19 Viên 21000 2026-09-23
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
Hàm lượng / Dạng
0,089mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
220800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22958-21 Viên 18400 2026-09-23
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
954000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-20000-16 Ống 31800 2026-09-23
Noveron
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
350000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-21645-18 Lọ 50000 2026-09-23
Nufotin
Fluoxetin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
78400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110584124 Viên 980 2026-09-23
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(40g+80g)/1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
3600 Túi
Thành tiền
1510488000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-18157-14 Túi 419580 2026-09-23
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
60000 Chai
Thành tiền
378600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110118823 Chai 6310 2026-09-23
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
90000 Ống
Thành tiền
46800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08602
893110038000 Ống 520 2026-09-23
OSTAGI - D3 PLUS
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Hàm lượng / Dạng
70mg + 5600 IU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
453600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110206600 Viên 11340 2026-09-23
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
587160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19094-15 Ống 97860 2026-09-23
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
800114445725 Ống 97860 2026-09-23
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/40ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-31782-19 Lọ 88900 2026-09-23
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/40ml · Tiêm
Số lượng
40000 Lọ
Thành tiền
3556000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893115440224 Lọ 88900 2026-09-23
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
2,36g; 6,76g; 3,54g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Túi
Thành tiền
344000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
540110085323 Túi 860000 2026-09-23
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml · Tiêm
Số lượng
30 Chai
Thành tiền
7812960
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
539110067223 Chai 260432 2026-09-23
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 100ml · Tiêm
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
473508000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
539110067223 Chai 473508 2026-09-23
Opiphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
48968000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400111072223 Ống 48968 2026-09-23
Opiphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19415-15 Ống 48968 2026-09-23
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
25500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
893100419824 Gói 1700 2026-09-23
Otofa
Rifamycin
Hàm lượng / Dạng
0,26g (200.000 IU)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
56700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaster (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110040925 Lọ 94500 2026-09-23
Otofa
Rifamycin
Hàm lượng / Dạng
0,26g (200.000 IU)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaster (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22225-19 Lọ 94500 2026-09-23
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
2000000 Viên
Thành tiền
5600000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
599100133424 Viên 2800 2026-09-23
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
100000 Lọ
Thành tiền
883500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110069625 Lọ 8835 2026-09-23
Paroxetina GP
Paroxetin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
55566000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
560110178723 Viên 3969 2026-09-23
Pentaglobin
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
3622500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
QLSP-0803-14 Lọ 6037500 2026-09-23
Pentaglobin
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg) · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400410035923 Lọ 6037500 2026-09-23
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Đặt hậu môn
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
552780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
760110125524 Viên 55278 2026-09-23
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Thụt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
44517000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring - Léciva a.s (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
859110126823 Lọ 222585 2026-09-23
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
104902000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22575-20 Viên 7493 2026-09-23
Peruzi-6,25
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
70400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110663324 Viên 352 2026-09-23
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
4914000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
893112685524 Viên 273 2026-09-23
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
Số lượng
1200 Bơm tiêm
Thành tiền
233400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-09-23
Phlebodia
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
5452800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110025223 Viên 6816 2026-09-23
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
12,38g/gói 20g · Uống
Số lượng
300000 Gói
Thành tiền
1204200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmatis (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300100006024 Gói 4014 2026-09-23
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Hàm lượng / Dạng
10 mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
100000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz - Ba Lan) (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
590100017924 Tuýp 100000 2026-09-23
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
443760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-20224-17 Viên 7396 2026-09-23
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
265200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110010524 Viên 10200 2026-09-23
Potamus 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,03% ; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
800 Tuýp
Thành tiền
28000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110753924 Tuýp 35000 2026-09-23
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-22526-15 Tuýp 180000 2026-09-23
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
180000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110032600 Tuýp 180000 2026-09-23
Povidon iod
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%/150ml · Dùng ngoài
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
478000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100238300 Lọ 23900 2026-09-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.