|
Nephrosteril
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 7,0%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 896000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-17948-14 |
7,0%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
112000
|
896000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nerazzu-plus
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 1530000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110385324 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
600000
|
2550
|
1530000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nerazzu-plus
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-26502-17 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
2550
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 1499988000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
12000
|
124999
|
1499988000
|
N2 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 14000 Ống
- Thành tiền
- 1749986000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
14000
|
124999
|
1749986000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nicorandil SaVi 10
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1800000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110454223 |
10mg
Uống
|
Viên |
300000
|
6000
|
1800000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/50ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Chai
- Thành tiền
- 446880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
840110181523 |
10mg/50ml
Tiêm
|
Chai |
800
|
558600
|
446880000
|
N1 |
Laboratorio Reig Jofre, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,08g/10g · Phun mù
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 49410000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-20270-17 |
0,08g/10g
Phun mù
|
Chai |
300
|
164700
|
49410000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 2100000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
380110522624 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
21000
|
2100000000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-22371-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
21000
|
0
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,089mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 220800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-22958-21 |
0,089mg
Uống
|
Viên |
12000
|
18400
|
220800000
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 954000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
31800
|
954000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Noveron
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 350000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-21645-18 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
50000
|
350000000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nufotin
Fluoxetin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 78400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110584124 |
20mg
Uống
|
Viên |
80000
|
980
|
78400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (40g+80g)/1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3600 Túi
- Thành tiền
- 1510488000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-18157-14 |
(40g+80g)/1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3600
|
419580
|
1510488000
|
N1 |
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60000 Chai
- Thành tiền
- 378600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110118823 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60000
|
6310
|
378600000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 90000 Ống
- Thành tiền
- 46800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08602
|
893110038000 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
90000
|
520
|
46800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương
Việt Nam
|
T08
08602
|
2026-09-23 |
|
OSTAGI - D3 PLUS
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg + 5600 IU · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 453600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110206600 |
70mg + 5600 IU
Uống
|
Viên |
40000
|
11340
|
453600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 587160000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-19094-15 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
97860
|
587160000
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
800114445725 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
97860
|
0
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/40ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-31782-19 |
200mg/40ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
88900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/40ml · Tiêm
- Số lượng
- 40000 Lọ
- Thành tiền
- 3556000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893115440224 |
200mg/40ml
Tiêm
|
Lọ |
40000
|
88900
|
3556000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,36g; 6,76g; 3,54g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Túi
- Thành tiền
- 344000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter S.A (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
540110085323 |
2,36g; 6,76g; 3,54g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
400
|
860000
|
344000000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Chai
- Thành tiền
- 7812960
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml
Tiêm
|
Chai |
30
|
260432
|
7812960
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 473508000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 100ml
Tiêm
|
Chai |
1000
|
473508
|
473508000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Opiphine
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 48968000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400111072223 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
48968
|
48968000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Opiphine
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-19415-15 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
48968
|
0
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 25500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
893100419824 |
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g
Uống
|
Gói |
15000
|
1700
|
25500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Otofa
Rifamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,26g (200.000 IU)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 56700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaster (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
300110040925 |
0,26g (200.000 IU)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
600
|
94500
|
56700000
|
N1 |
Pharmaster
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Otofa
Rifamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,26g (200.000 IU)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaster (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-22225-19 |
0,26g (200.000 IU)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
94500
|
0
|
N1 |
Pharmaster
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg + 158mg · Uống
- Số lượng
- 2000000 Viên
- Thành tiền
- 5600000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
599100133424 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
2000000
|
2800
|
5600000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100000 Lọ
- Thành tiền
- 883500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100000
|
8835
|
883500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Paroxetina GP
Paroxetin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 55566000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
560110178723 |
20mg
Uống
|
Viên |
14000
|
3969
|
55566000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Pentaglobin
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 3622500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
QLSP-0803-14 |
50mg/ml x 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
6037500
|
3622500000
|
N1 |
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Pentaglobin
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400410035923 |
50mg/ml x 50ml (1ml: IgM: 6mg; IgA: 6mg và IgG: 38mg)
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
6037500
|
0
|
N1 |
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 552780000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
760110125524 |
1000mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
10000
|
55278
|
552780000
|
N1 |
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Thụt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 44517000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring - Léciva a.s (Cộng hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
859110126823 |
1g/100ml
Thụt
|
Lọ |
200
|
222585
|
44517000
|
N1 |
Ferring - Léciva a.s
Cộng hòa Séc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 104902000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-22575-20 |
160mg
Uống
|
Viên |
14000
|
7493
|
104902000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Peruzi-6,25
Carvedilol
- Hàm lượng / Dạng
- 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 70400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110663324 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
352
|
70400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 4914000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
18000
|
273
|
4914000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 233400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
300110789124 |
0,5mg (0,609mg); 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1200
|
194500
|
233400000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Phlebodia
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 5452800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
300110025223 |
600mg
Uống
|
Viên |
800000
|
6816
|
5452800000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 12,38g/gói 20g · Uống
- Số lượng
- 300000 Gói
- Thành tiền
- 1204200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmatis (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
300100006024 |
12,38g/gói 20g
Uống
|
Gói |
300000
|
4014
|
1204200000
|
N1 |
Pharmatis
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Pirolam
Ciclopiroxolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz - Ba Lan) (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
590100017924 |
10 mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
100000
|
100000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz - Ba Lan)
Ba Lan
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
- Hàm lượng / Dạng
- Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 443760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-20224-17 |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
7396
|
443760000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 265200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
300110010524 |
35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
26000
|
10200
|
265200000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Potamus 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,03% ; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 800 Tuýp
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110753924 |
0,03% ; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
35000
|
28000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-22526-15 |
0,75mg + 7,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
180000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110032600 |
0,75mg + 7,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
180000
|
180000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Povidon iod
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/150ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 478000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100238300 |
10%/150ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
20000
|
23900
|
478000000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |