Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 1751–1800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
9000 Lọ
Thành tiền
295200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100182624 Lọ 32800 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
76720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110083625 Lọ 9590 2026-08-04
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
37230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110232723 Tuýp 24820 2026-08-04
Taflotan
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-08-04
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
89700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
300110436523 Ống 17940 2026-08-04
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
199430000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
300100036725 Viên 2849 2026-08-04
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
Terbinafin hydroclorid 1% (w/w) · Bôi
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
22580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100097000 Tuýp 11290 2026-08-04
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
868110309125 Viên 9450 2026-08-04
Tetracain 0,5%
Tetracain
Hàm lượng / Dạng
50mg/100ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
3003000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40065
893110014900 Chai 15015 2026-08-04
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
41650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110596124 Viên 595 2026-08-04
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VN-18481-14 Ống 18000 2026-08-04
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
360000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
690111338025 Ống 18000 2026-08-04
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Hàm lượng / Dạng
. · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
7350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-25841-16 Viên 4900 2026-08-04
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
38080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
400110194200 Viên 1904 2026-08-04
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
. · Uống
Số lượng
27000 Viên
Thành tiền
51300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
9800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30123
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
9800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30120
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
9800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30121
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
9800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
147000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
8ml · Uống
Số lượng
28000 ống
Thành tiền
138180000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-25662-16 ống 4935 2026-08-04
TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Travoprost+ timolol
Hàm lượng / Dạng
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
14649600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece) (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-23179-22 Lọ 292992 2026-08-04
Timolol 0,5%
Timolol
Hàm lượng / Dạng
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
2700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110368323 Lọ 27000 2026-08-04
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893115484024 Viên 500 2026-08-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng tobramycin sulfat)
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
552000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Thương mại Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26806
893110668324 Lọ 2760 2026-08-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
552000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Thương mại Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26809
893110668324 Lọ 2760 2026-08-04
Tobrin 0.3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
6900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-20366-17 Lọ 34500 2026-08-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% + 0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-08-04
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin+ indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
342280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN3-11-17 Viên 8557 2026-08-04
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg + 5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
546000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-23093-22 Viên 5460 2026-08-04
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
Hàm lượng / Dạng
100ml · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
157500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893200188125 Chai 52500 2026-08-04
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
3168 Viên
Thành tiền
9504000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22083
893110160824 Viên 3000 2026-08-04
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Hàm lượng / Dạng
0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
233280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893200131600 Viên 2916 2026-08-04
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
382017000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
400110021024 Lọ 254678 2026-08-04
Ursoliv 250
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
34450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-18372-14 Viên 6890 2026-08-04
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
10mg + 470mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
292500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-20663-14 Viên 975 2026-08-04
Usarmicin
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
13390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110486524 Viên 13390 2026-08-04
Utrogestan 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
44544000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cyndea Pharma S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
840110179823 Viên 14848 2026-08-04
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
Hàm lượng / Dạng
. · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
77000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-26683-17 Viên 700 2026-08-04
Vagastat
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1500mg/15g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-23645-15 Gói 4200 2026-08-04
Veltaron
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
16758000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110208623 Viên 5586 2026-08-04
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
112200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
400115965224 Ống 7480 2026-08-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
178800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN3-46-18 Viên 5960 2026-08-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.