Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 16351–16400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Elthon 50mg
Itoprid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
35970000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-18978-15 Viên 4796 2026-07-08
Endoxan
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
32000 Lọ
Thành tiền
4689664000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-07-08
Endoxan
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-07-08
Endoxan
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-07-08
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
529114143023 Viên 18000 2026-07-08
Enterobella
Bacillus claussii
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
528000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893400048925 Gói 3520 2026-07-08
Epamiro 300
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Tiêm
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
11781000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110450023 Lọ 392700 2026-07-08
Epamiro 300
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110450023 Lọ 392700 2026-07-08
Epamiro 300
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110450023 Lọ 392700 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
300113029623 Ống 78750 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
300113029623 Ống 87150 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml, 10ml · Tiêm
Số lượng
1750 Bơm tiêm
Thành tiền
181912500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml, 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml, 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml, 10ml · Tiêm
Số lượng
1750 Bơm tiêm
Thành tiền
181912500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml, 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml, 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
120330000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114092723 Lọ 120330 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114092723 Lọ 120330 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114092723 Lọ 120330 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114115023 Lọ 332997 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
955458000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114115023 Lọ 318486 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114115023 Lọ 318486 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114115023 Lọ 318486 2026-07-08
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
Hàm lượng / Dạng
2000UI/0.5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-971-16 Ống 234899 2026-07-08
Eprex 4000 U
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0.4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-975-16 Ống 469799 2026-07-08
Equoral 25 mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
472500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
859114399723 Viên 9450 2026-07-08
Equoral 25mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
859114399723 Viên 9450 2026-07-08
Eranfu
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890114524124 Bơm tiêm 1367663 2026-07-08
Eranfu
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
1750 Bơm tiêm
Thành tiền
2393410250
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890114524124 Bơm tiêm 1367663 2026-07-08
Eranfu
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890114524124 Bơm tiêm 1367663 2026-07-08
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-07-08
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-07-08
ErlotiRel 150
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
27000 Viên
Thành tiền
5315625000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890114313025 Viên 196875 2026-07-08
ErlotiRel 150
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890114313025 Viên 196875 2026-07-08
ErlotiRel 150
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890114313025 Viên 196875 2026-07-08
Ertalgold
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800110181423 Lọ 547000 2026-07-08
Ertalgold
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A - Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
800110181423 Lọ 542000 2026-07-08
Ertalgold
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
542000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A - Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
800110181423 Lọ 542000 2026-07-08
Ertalgold
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A - Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
800110181423 Lọ 542000 2026-07-08
Erwinase
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
KD.2026.1400.1 Lọ 28100000 2026-07-08
Erwinase
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm
Số lượng
25 Lọ
Thành tiền
702500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
KD.2026.1400.1 Lọ 28100000 2026-07-08
Erwinase
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
KD.2026.1400.1 Lọ 28100000 2026-07-08
Erwinase
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
KD.2026.1441.1 Lọ 28100000 2026-07-08
Erythromycin 250mg
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110452524 Viên 1082 2026-07-08
Espacox 200mg
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
840110518324 Viên 9200 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.