|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 590000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
59000
|
590000000
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan
Taiwan
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
59000
|
0
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan
Taiwan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
300110348224 |
200mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
45000
|
0
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dopegyt
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
599110417323 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
2400
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dorijet
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-19387-15 |
500mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
495000
|
0
|
N5 |
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dorio
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Biolab Co., Ltd (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-21683-19 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
572500
|
0
|
N5 |
Biolab Co., Ltd
Thái Lan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mmol/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
900110961224 |
5mmol/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
484050
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-23274-22 |
0,5mmol/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
572000
|
0
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 27,932g/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 2002000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24279
|
VN-23274-22 |
27,932g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
572000
|
2002000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T24
24279
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 554073000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
184691
|
554073000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6600 Lọ
- Thành tiền
- 2512224000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
6600
|
380640
|
2512224000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
184691
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
380640
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
184691
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
380640
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm
- Số lượng
- 14400 Lọ
- Thành tiền
- 2256206400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
14400
|
156681
|
2256206400
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
156681
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
156681
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1050
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VD-24789-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Duhemos 500
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 1249500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893110398023 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
2499
|
1249500
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Dung dịch Natri Iodua (NaI131)
Iode131 (I-131)
- Hàm lượng / Dạng
- 100-1.000 mCi/Lọ · Uống
- Số lượng
- 0 mCi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
QLĐB1-H12-20 |
100-1.000 mCi/Lọ
Uống
|
mCi |
0
|
45000
|
0
|
N4 |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5 lít · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Avitum AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
400110020123 |
5 lít
Tiêm truyền
|
túi |
0
|
685000
|
0
|
N1 |
B.Braun Avitum AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Duphalac
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/15ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
870100067323 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
2000
|
7350
|
14700000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 8888000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
8888
|
8888000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Hàm lượng / Dạng
- 500U · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
500414305024 |
500U
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7290712
|
0
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Hàm lượng / Dạng
- 300U · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
500414305124 |
300U
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5280930
|
0
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
ERLOTINIB TABLETS 100MG
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
890114353325 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
31200
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
ERLOTINIB TABLETS 100MG
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN3-376-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
117400
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 71000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VN-17895-14 |
10mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3550
|
71000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS ((Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-21217-18 |
300mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
2641
|
0
|
N1 |
UPSA SAS ((Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-21850-19 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
2258
|
0
|
N1 |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N1 |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp)
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Đặt
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
300100011424 |
300mg
Đặt
|
Viên |
0
|
2831
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên sủi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
300100011324 |
500mg
Uống
|
Viên sủi |
0
|
2380
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
300100523924 |
150mg
Đặt
|
Viên |
0
|
2420
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-19070-15 |
80mg
Uống
|
Gói |
0
|
1938
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Đặt
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt
|
Viên |
0
|
2025
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
300100011324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2368
|
0
|
N1 |
UPSA SAS - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 189440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
300100011324 |
500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2368
|
189440000
|
N1 |
UPSA SAS - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
300100011324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2368
|
0
|
N1 |
UPSA SAS - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Egilok
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
599110027223 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2247
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Egilok
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
599110027223 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2250
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Elaria
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility-Cyprus (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-16829-13 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
9900
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility-Cyprus
Cyprus
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Elaria
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 198000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility-Cyprus (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-16829-13 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
9900
|
198000000
|
N1 |
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility-Cyprus
Cyprus
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Elaria
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility-Cyprus (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-16829-13 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
9900
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility-Cyprus
Cyprus
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Eliquis
Apixaban
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
539110436323 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24150
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Eliquis
Apixaban
- Hàm lượng / Dạng
- 2.5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
539110436423 |
2.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24150
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-19902-16 |
100mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4943570
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-19903-16 |
50mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
2973778
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |