Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 16251–16300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
888110780824 Túi 78178 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
888110780824 Túi 85200 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
1.5% 5 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
888110780824 Túi 178000 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
2,5%X2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
6000 Túi
Thành tiền
511200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
888110780924 Túi 85200 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
888110780924 Túi 85200 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
888110780924 Túi 78178 2026-07-08
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
Hàm lượng / Dạng
4,8%/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19654-16 Ống 17500 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893112683724 Ống 8000 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893112683724 Ống 5250 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
48000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893112683724 Ống 8000 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893112683724 Ống 8000 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893112683724 Ống 8000 2026-07-08
Diclofenac
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
1700 Ống
Thành tiền
1258000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110304023 Ống 740 2026-07-08
Diflazon 150mg
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-22563-20 Viên 17670 2026-07-08
Diflazon 150mg
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
61845000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-22563-20 Viên 17670 2026-07-08
Diflazon 150mg
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-22563-20 Viên 17670 2026-07-08
Diflucan
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-22185-19 Viên 160599 2026-07-08
Diflucan IV
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-07-08
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0.5mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
520110518724 Ống 30000 2026-07-08
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
50 Viên
Thành tiền
45900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110428024 Viên 918 2026-07-08
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-31550-19 Viên 918 2026-07-08
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0.25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110428024 Viên 908 2026-07-08
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
10716000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110688824 Ống 893 2026-07-08
Dimedrol
Diphenhydramin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1786000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110688824 Ống 893 2026-07-08
Diovan 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-18399-14 Viên 9366 2026-07-08
Diovan 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
10400 Viên
Thành tiền
97406400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-18399-14 Viên 9366 2026-07-08
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Hàm lượng / Dạng
3,75mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
300114408823 Lọ 2556999 2026-07-08
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Hàm lượng / Dạng
3,75mg · Tiêm
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
2045599200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
300114408823 Lọ 2556999 2026-07-08
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Hàm lượng / Dạng
3,75mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
300114408823 Lọ 2556999 2026-07-08
Diprivan
Propofol
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Corden Pharma S.P.A; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Ý, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800114400223 Bơm tiêm 375000 2026-07-08
Diprivan
Propofol
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800114400123 Ống 118168 2026-07-08
Disomic
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L - Romania (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
594110014025 Ống 19400 2026-07-08
Disomic
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
388000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L - Romania (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
594110014025 Ống 19400 2026-07-08
Disomic
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L - Romania (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
594110014025 Ống 19400 2026-07-08
Dloe 4
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.- Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
840110072423 Viên 10600 2026-07-08
Dloe 4
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
795000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.- Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
840110072423 Viên 10600 2026-07-08
Dloe 4
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.- Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
840110072423 Viên 10600 2026-07-08
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
7500 Lọ
Thành tiền
5013292500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-07-08
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-17425-13 Lọ 313890 2026-07-08
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
9600 Lọ
Thành tiền
3013344000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-17425-13 Lọ 313890 2026-07-08
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-07-08
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-17425-13 Lọ 313890 2026-07-08
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-07-08
Docetero 20
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890114192300 Lọ 229900 2026-07-08
Docetero 20
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
1839200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890114192300 Lọ 229900 2026-07-08
Docetero 20
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890114192300 Lọ 229900 2026-07-08
Docetero 80
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
2116000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890114192400 Lọ 529000 2026-07-08
Docetero 80
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890114192400 Lọ 529000 2026-07-08
Docetero 80
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890114192400 Lọ 529000 2026-07-08
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
471114979724 Viên 59000 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.