Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 16201–16250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Crestor
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
36810000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-08
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-08
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
148440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-08
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-18151-14 Viên 14903 2026-07-08
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
149030000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-18151-14 Viên 14903 2026-07-08
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114135023 Viên 6000 2026-07-08
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114135023 Viên 6000 2026-07-08
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114135023 Viên 6000 2026-07-08
D.E.P
Diethylphtalat
Hàm lượng / Dạng
10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VS-4958-16 Lọ 8000 2026-07-08
D.E.P
Diethylphtalat
Hàm lượng / Dạng
10g · Dùng ngoài
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893100075500 Lọ 8000 2026-07-08
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
35910000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-27507-17 Viên 1197 2026-07-08
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg+100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
300100088823 Viên 7694 2026-07-08
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-22531-20 Viên 3886 2026-07-08
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg+50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
300100032125 Viên 3886 2026-07-08
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
291450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
300100032125 Viên 3886 2026-07-08
Daktosol 500
Daptomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Hộp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110236025 Hộp 1580000 2026-07-08
Dapmyto 350
Daptomycin
Hàm lượng / Dạng
350mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-35577-22 Lọ 1350000 2026-07-08
Daunocin
Daunorubicin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-07-08
Daunocin
Daunorubicin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
350 Lọ
Thành tiền
92050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-07-08
Daunocin
Daunorubicin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-07-08
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
255000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
VD-34628-20 Ống 8500 2026-07-08
Debridat
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmea (France)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-22221-19 Viên 2906 2026-07-08
Debridat
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmea (France)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-22221-19 Viên 2906 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-17548-12 Lọ 81000 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110680424 Lọ 81000 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
31600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110680424 Lọ 79000 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110680424 Lọ 79000 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110680424 Lọ 79000 2026-07-08
Depakine 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
840114019124 Viên 2479 2026-07-08
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg/ml X 40ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
80696000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (CSSX: Thổ Nhĩ Kỳ; CSXX: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
868114087823 Chai 80696 2026-07-08
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333mg+145mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-08
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333,00mg; 145,00mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
20916000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-08
Depaxan
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-21697-19 ống 24000 2026-07-08
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
650 Lọ
Thành tiền
22535500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
540110991924 Lọ 34670 2026-07-08
Dexamethason
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110812324 Ống 1161 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
80000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110172124 Ống 800 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-27152-17 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110172124 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
400000 Ống
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110172124 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
400000 Ống
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-27152-17 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110172124 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-27152-17 Ống 600 2026-07-08
Dexmed Kabi
Dexmedetomidin
Hàm lượng / Dạng
200μg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
900114962924 Lọ 334100 2026-07-08
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-08
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-08
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
536400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-08
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-08
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
1794100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-08
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
290000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
896410048825 Lọ 58000 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
1,5%X2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
10000 Túi
Thành tiền
852000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
888110780824 Túi 85200 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.