Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 16151–16200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Clastizol
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
650000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
800110429423 Chai 6500000 2026-07-08
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-18163-14 Túi 320000 2026-07-08
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Túi
Thành tiền
1920000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-18163-14 Túi 320000 2026-07-08
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-18163-14 Túi 320000 2026-07-08
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
535110007223 Viên 16880 2026-07-08
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
100mg+75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
535110007223 Viên 16800 2026-07-08
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-34186-20 Viên 45 2026-07-08
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-26156-17 lọ 44800 2026-07-08
Cloxacillin 2 g
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110155024 Lọ 85000 2026-07-08
Cofidec 200mg
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-16821-13 Viên 9100 2026-07-08
Colistimed
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114331824 Lọ 390000 2026-07-08
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
840114767524 Lọ 750000 2026-07-08
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000IU · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. - Spain (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
840114767524 Lọ 750000 2026-07-08
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000IU · Tiêm truyền
Số lượng
1350 Lọ
Thành tiền
1012500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. - Spain (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
840114767524 Lọ 750000 2026-07-08
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000IU · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. - Spain (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
840114767524 Lọ 750000 2026-07-08
Colistin 1 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-35188-21 Lọ 299000 2026-07-08
Colistin TZF
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-07-08
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
880110997624 Túi 820000 2026-07-08
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-21297-18 Túi 820000 2026-07-08
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
2460000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-21297-18 Túi 820000 2026-07-08
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
2460000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
880110997624 Túi 820000 2026-07-08
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-21297-18 Túi 820000 2026-07-08
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
880110997624 Túi 820000 2026-07-08
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
Số lượng
11700 Lọ
Thành tiền
188065800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Unither (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-08
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
2mg; 500mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
389760000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110617124 Viên 2436 2026-07-08
Concor 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17521-13 Viên 4290 2026-07-08
Concor 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10200 Viên
Thành tiền
43758000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
400110194000 Viên 4290 2026-07-08
Concor Cor
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
56646000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
400110194100 Viên 3147 2026-07-08
Conipa pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
135000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110421424 Ống 4500 2026-07-08
Conipa pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-24551-16 Ống 4500 2026-07-08
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-23124-22 Viên 1450 2026-07-08
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-16722-13 Viên 6750 2026-07-08
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
480 Viên
Thành tiền
3240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-16722-13 Viên 6750 2026-07-08
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
1194000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
KD.2026.1406.1 Lọ 3980000 2026-07-08
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
796000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-07-08
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-07-08
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
KD.2026.1406.1 Lọ 3980000 2026-07-08
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-07-08
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
KD.2026.1406.1 Lọ 3980000 2026-07-08
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases - Pháp (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
KD.2026.1408.1 Lọ 3980000 2026-07-08
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg+80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110159324 Viên 254 2026-07-08
Coversyl 5mg
Perindopril arinin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
30168000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-08
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-08
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-08
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
186300 Viên
Thành tiền
936716400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-08
Cozaar 50mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-20570-17 Viên 8370 2026-07-08
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan) (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17524-13 Viên 10470 2026-07-08
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc, Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17524-13 Viên 10470 2026-07-08
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-07-08
Crestor
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.